1. Kiến thức trọng tâm
Đây là bài tổng kết Unit 11: Family time (Thời gian gia đình). Các em ôn lại toàn bộ từ vựng và mẫu câu của ba bài học trong Unit.
Từ vựng trọng tâm của Unit 11:
- Gia đình: family (gia đình), father / dad (bố), mother / mum (mẹ), brother (anh trai / em trai), sister (chị gái / em gái), grandfather / grandpa (ông), grandmother / grandma (bà), parents (bố mẹ).
- Thời gian: morning (buổi sáng), afternoon (buổi chiều), evening (buổi tối), weekend (cuối tuần), birthday (sinh nhật).
- Hoạt động: watch TV (xem ti-vi), cook dinner (nấu bữa tối), do homework (làm bài tập), play games (chơi trò chơi), go shopping (đi mua sắm), go to the park (đi công viên), have dinner (ăn tối), read a book (đọc sách), listen to music (nghe nhạc), sing songs (hát), tell stories (kể chuyện), help with the housework (giúp việc nhà).
- Ngày đặc biệt: party (bữa tiệc), cake (bánh), present / gift (món quà), balloon (bóng bay), candle (cây nến).
- Tình cảm: love (yêu thương), thank (cảm ơn), together (cùng nhau), happy (hạnh phúc).
Các mẫu câu trọng tâm:
- There are ... people in my family. — Giới thiệu số người trong gia đình.
- What does your family do at the weekend? — Hỏi hoạt động cuối tuần của gia đình.
- What did your family do last Sunday? — Hỏi việc gia đình đã làm (quá khứ đơn).
- I love my family. — Bày tỏ tình yêu với gia đình.
2. Ví dụ minh họa
Đoạn tổng hợp của Hoa:
There are four people in my family. At the weekend, we go to the park together. In the evening, we have dinner and watch TV together. Last Sunday was my dad's birthday. We celebrated his birthday. We sang songs and danced. I love my family.
Giải thích: Hoa kể thói quen bằng thì hiện tại đơn và kể sinh nhật của bố bằng thì quá khứ đơn: was, celebrated, sang, danced.
3. Ghi nhớ
- Ôn lại toàn bộ từ vựng Unit 11 theo nhóm: gia đình, thời gian, hoạt động, ngày đặc biệt, tình cảm.
- Phân biệt thì hiện tại đơn (thói quen) và thì quá khứ đơn (việc đã qua).
