Phần 1: Câu hỏi Trắc nghiệm (Nhận biết & Thông hiểu)
Câu 1. Nội dung nào sau đây phản ánh đúng kiến thức cần ghi nhớ trong bài Unit 13 Lesson 1 (trang 18, 19)? A. Nhớ tên các ngày đặc biệt và ngày tháng tương ứng. B. Bỏ qua các khái niệm cơ bản và chỉ học thuộc lòng kết quả cuối cùng mà không cần hiểu bản chất. C. Chỉ áp dụng kiến thức trong một trường hợp duy nhất, không cần kiểm tra điều kiện hay đơn vị. D. Các nội dung trong bài hoàn toàn độc lập và không có mối liên hệ nào với thực tiễn hay các bài học khác.
Câu 2. Khi học và vận dụng bài Unit 13 Lesson 1 (trang 18, 19), khẳng định nào dưới đây là chính xác? A. Không cần đọc kĩ đề bài hay phân tích dữ kiện trước khi thực hiện các bước giải. B. Dùng on + ngày khi nói về một ngày cụ thể. C. Mọi khái niệm trong bài đều có thể thay thế tùy ý cho nhau mà không làm thay đổi kết quả. D. Chỉ cần ghi đáp số ngắn gọn, bỏ qua toàn bộ bước lập luận, giải thích và kiểm tra lại.
Câu 3. Theo phần Kiến thức trọng tâm của bài Unit 13 Lesson 1 (trang 18, 19), phát biểu nào sau đây là đúng? A. Kết luận ngay kết quả khi chưa đối chiếu với quy tắc hoặc định nghĩa trong bài học. B. Thay đổi toàn bộ quy tắc trọng tâm của bài học theo cảm tính cá nhân. C. Bài học giới thiệu từ vựng về các ngày đặc biệt trong năm và cách nói về ngày tháng. D. Bỏ qua việc rèn luyện qua ví dụ minh họa và bài tập thực hành của tiết học.
Câu 4. Để nắm vững và vận dụng tốt bài Unit 13 Lesson 1 (trang 18, 19), học sinh cần lưu ý điều nào sau đây? A. Không cần ghi nhớ các lưu ý trọng tâm vì chúng không ảnh hưởng đến việc làm bài tập. B. Áp dụng ngược lại hoàn toàn so với quy tắc và hướng dẫn trong phần kiến thức trọng tâm. C. Chỉ cần đọc lướt tiêu đề bài học mà không cần nắm vững nội dung chi tiết từng mục. D. Hãy kể cho bạn bè nghe về ngày đặc biệt mà em yêu thích nhất.
Phần 2: Bài tập Tự luận & Thực hành theo tiết học
Bài 1 (Cơ bản — Hệ thống hóa kiến thức trọng tâm). Dựa vào phần Kiến thức trọng tâm của bài Unit 13 Lesson 1 (trang 18, 19), em hãy trình bày các khái niệm, quy tắc hoặc nội dung cốt lõi của tiết học và nêu ý nghĩa của chúng.
Bài 2 (Thực hành — Phân tích & Giải mẫu theo ví dụ tiết học). Đọc kĩ tình huống/ví dụ trọng tâm của tiết học dưới đây, sau đó tự trình bày lại các bước thực hiện và nêu nhận xét rút ra:
A: When is Teachers' Day? B: It is on the twentieth of November. A: What do you do on that day? B: We sing songs and give flowers to our teachers.
Bài 3 (Vận dụng — Áp dụng quy tắc ghi nhớ vào bài tập). Vận dụng các điểm ghi nhớ trọng tâm của bài Unit 13 Lesson 1 (trang 18, 19) để giải thích hoặc thực hiện yêu cầu thực hành mở rộng sau:
Giải thích: Bạn A hỏi Ngày Nhà giáo là khi nào. Bạn B trả lời là ngày 20 tháng 11. Khi được hỏi làm gì vào ngày đó, bạn B nói: chúng em hát những bài hát và tặng hoa cho thầy cô.
Bài 4 (Luyện tập học kì — Mức độ Cơ bản). Sửa lỗi sai: "She brush her teeth twice a day." → ____
Bài 5 (Luyện tập học kì — Mức độ Thông hiểu). Trả lời: "What do you do to stay healthy?" (viết 2 câu)
Bài 6 (Luyện tập học kì — Mức độ Vận dụng & Nâng cao). Điền từ: "My family ____ (have) a big dinner at Tet."
Phần 3: Đáp án & Hướng dẫn giải chi tiết
1. Đáp án phần Trắc nghiệm
- Bảng đáp án: 1-A, 2-B, 3-C, 4-D.
- Giải thích chi tiết:
- Câu 1 (A): Khẳng định đúng theo mục Ghi nhớ của bài: "Nhớ tên các ngày đặc biệt và ngày tháng tương ứng."
- Câu 2 (B): Khẳng định đúng theo nội dung cốt lõi của tiết học: "Dùng on + ngày khi nói về một ngày cụ thể."
- Câu 3 (C): Khẳng định chuẩn xác theo phần Kiến thức trọng tâm: "Bài học giới thiệu từ vựng về các ngày đặc biệt trong năm và cách nói về ngày tháng."
- Câu 4 (D): Khẳng định đúng theo hướng dẫn trọng tâm của bài: "Hãy kể cho bạn bè nghe về ngày đặc biệt mà em yêu thích nhất."
2. Hướng dẫn giải phần Tự luận & Thực hành
- Bài 1:
- Nội dung cốt lõi cần trình bày: Bài học giới thiệu từ vựng về các ngày đặc biệt trong năm và cách nói về ngày tháng. Các em cần ghi nhớ một số từ quan trọng sau: - special day (ngày đặc biệt) - birthday (sinh nhật) - Children's Day (Ngày Quốc tế Thiếu nhi, ngày 1 tháng 6) - Teachers' Day (Ngày Nhà giáo Việt Nam, ngày 20 tháng 11) - New Year (Năm mới) - Tet holiday (Tết Nguyên Đán) - festival (lễ hội) - celebrate (ăn mừng, kỷ niệm) - party (bữa tiệc) - gift (món quà) Để hỏi và trả lời về ngày đặc biệt, chúng ta dùng mẫu câu: - When is your birthday? (Sinh nhật của bạn là khi nào?) - My birthday is on the fifth of June. (Sinh nhật của mình là ngày 5 tháng 6.) - What do you do on Children's Day? (Bạn làm gì vào Ngày Thiếu nhi?) - We have a party and get gifts. (Chúng em tổ chức tiệc và nhận quà.) Lưu ý: khi nói ngày trong tháng, ta dùng giới từ on và số thứ tự: on the first of January, on the twentieth of November.
- Tổng kết ghi nhớ: Nhớ tên các ngày đặc biệt và ngày tháng tương ứng.; Dùng on + ngày khi nói về một ngày cụ thể.; Mẫu câu quan trọng: When is...? — It is on...
- Bài 2:
- Hướng dẫn phân tích & trình bày: Dựa trực tiếp vào dữ kiện trong ví dụ minh họa của tiết học: *> A: When is Teachers' Day?
B: It is on the twentieth of November. A: What do you do on that day? B: We sing songs and give flowers to our teachers.*
- Lưu ý khi trình bày: Xác định rõ yêu cầu, áp dụng đúng quy tắc/khái niệm trong mục 1 và kiểm tra lại kết quả cuối cùng.
- Hướng dẫn phân tích & trình bày: Dựa trực tiếp vào dữ kiện trong ví dụ minh họa của tiết học: *> A: When is Teachers' Day?
- Bài 3:
- Phương pháp giải: Áp dụng các quy tắc ghi nhớ của bài Unit 13 Lesson 1 (trang 18, 19) (Nhớ tên các ngày đặc biệt và ngày tháng tương ứng.; Dùng on + ngày khi nói về một ngày cụ thể.; Mẫu câu quan trọng: When is...? — It is on...).
- Lời giải mẫu/Nhận xét: Giải thích: Bạn A hỏi Ngày Nhà giáo là khi nào. Bạn B trả lời là ngày 20 tháng 11. Khi được hỏi làm gì vào ngày đó, bạn B nói: chúng em hát những bài hát và tặng hoa cho thầy cô.
- Bài 4: She brushes her teeth twice a day.
- Bài 5: Chấp nhận câu trả lời đúng ngữ pháp, đúng chủ đề.
- Bài 6: has
