Phần 1: Câu hỏi Trắc nghiệm (Nhận biết & Thông hiểu)
Câu 1. Nội dung nào sau đây phản ánh đúng kiến thức cần ghi nhớ trong bài Unit 16 Lesson 2 (trang 42, 43)? A. Bỏ qua các khái niệm cơ bản và chỉ học thuộc lòng kết quả cuối cùng mà không cần hiểu bản chất. B. Nhớ tên quần áo theo thời tiết: coat, sweater, T-shirt, shorts, raincoat, umbrella. C. Chỉ áp dụng kiến thức trong một trường hợp duy nhất, không cần kiểm tra điều kiện hay đơn vị. D. Các nội dung trong bài hoàn toàn độc lập và không có mối liên hệ nào với thực tiễn hay các bài học khác.
Câu 2. Khi học và vận dụng bài Unit 16 Lesson 2 (trang 42, 43), khẳng định nào dưới đây là chính xác? A. Không cần đọc kĩ đề bài hay phân tích dữ kiện trước khi thực hiện các bước giải. B. Mọi khái niệm trong bài đều có thể thay thế tùy ý cho nhau mà không làm thay đổi kết quả. C. Nhớ hoạt động theo mùa: go swimming, fly a kite, make a snowman. D. Chỉ cần ghi đáp số ngắn gọn, bỏ qua toàn bộ bước lập luận, giải thích và kiểm tra lại.
Câu 3. Theo phần Kiến thức trọng tâm của bài Unit 16 Lesson 2 (trang 42, 43), phát biểu nào sau đây là đúng? A. Kết luận ngay kết quả khi chưa đối chiếu với quy tắc hoặc định nghĩa trong bài học. B. Thay đổi toàn bộ quy tắc trọng tâm của bài học theo cảm tính cá nhân. C. Bỏ qua việc rèn luyện qua ví dụ minh họa và bài tập thực hành của tiết học. D. Bài học tiếp tục chủ đề các mùa và thời tiết, tập trung vào hoạt động theo mùa và quần áo phù hợp với từng loại thời tiết.
Câu 4. Để nắm vững và vận dụng tốt bài Unit 16 Lesson 2 (trang 42, 43), học sinh cần lưu ý điều nào sau đây? A. Hãy kể em mặc gì và làm gì trong mùa yêu thích của em. B. Không cần ghi nhớ các lưu ý trọng tâm vì chúng không ảnh hưởng đến việc làm bài tập. C. Áp dụng ngược lại hoàn toàn so với quy tắc và hướng dẫn trong phần kiến thức trọng tâm. D. Chỉ cần đọc lướt tiêu đề bài học mà không cần nắm vững nội dung chi tiết từng mục.
Phần 2: Bài tập Tự luận & Thực hành theo tiết học
Bài 1 (Cơ bản — Hệ thống hóa kiến thức trọng tâm). Dựa vào phần Kiến thức trọng tâm của bài Unit 16 Lesson 2 (trang 42, 43), em hãy trình bày các khái niệm, quy tắc hoặc nội dung cốt lõi của tiết học và nêu ý nghĩa của chúng.
Bài 2 (Thực hành — Phân tích & Giải mẫu theo ví dụ tiết học). Đọc kĩ tình huống/ví dụ trọng tâm của tiết học dưới đây, sau đó tự trình bày lại các bước thực hiện và nêu nhận xét rút ra:
A: What do you wear when it is rainy? B: I wear a raincoat and take an umbrella. A: What do you do in autumn? B: I fly a kite in the park. It's fun.
Bài 3 (Vận dụng — Áp dụng quy tắc ghi nhớ vào bài tập). Vận dụng các điểm ghi nhớ trọng tâm của bài Unit 16 Lesson 2 (trang 42, 43) để giải thích hoặc thực hiện yêu cầu thực hành mở rộng sau:
Giải thích: Bạn A hỏi bạn B mặc gì khi trời mưa. Bạn B trả lời: mặc áo mưa và mang ô. Khi được hỏi làm gì vào mùa thu, bạn B đáp: thả diều ở công viên, rất vui. Cụm take an umbrella nghĩa là mang theo ô.
Bài 4 (Luyện tập học kì — Mức độ Cơ bản). Dịch sang tiếng Anh: "truyện cho trẻ em" → ____
Bài 5 (Luyện tập học kì — Mức độ Thông hiểu). Điền từ: "My favourite story ____ The Ugly Duckling." (is / are)
Bài 6 (Luyện tập học kì — Mức độ Vận dụng & Nâng cao). Chọn đáp án đúng: "____ is your favourite story?" (Which / Where)
Phần 3: Đáp án & Hướng dẫn giải chi tiết
1. Đáp án phần Trắc nghiệm
- Bảng đáp án: 1-B, 2-C, 3-D, 4-A.
- Giải thích chi tiết:
- Câu 1 (B): Khẳng định đúng theo mục Ghi nhớ của bài: "Nhớ tên quần áo theo thời tiết: coat, sweater, T-shirt, shorts, raincoat, umbrella."
- Câu 2 (C): Khẳng định đúng theo nội dung cốt lõi của tiết học: "Nhớ hoạt động theo mùa: go swimming, fly a kite, make a snowman."
- Câu 3 (D): Khẳng định chuẩn xác theo phần Kiến thức trọng tâm: "Bài học tiếp tục chủ đề các mùa và thời tiết, tập trung vào hoạt động theo mùa và quần áo phù hợp với từng loại thời tiết."
- Câu 4 (A): Khẳng định đúng theo hướng dẫn trọng tâm của bài: "Hãy kể em mặc gì và làm gì trong mùa yêu thích của em."
2. Hướng dẫn giải phần Tự luận & Thực hành
- Bài 1:
- Nội dung cốt lõi cần trình bày: Bài học tiếp tục chủ đề các mùa và thời tiết, tập trung vào hoạt động theo mùa và quần áo phù hợp với từng loại thời tiết. Từ vựng cần nhớ: - wear (mặc) - coat (áo khoác) - jacket (áo khoác mỏng) - sweater (áo len) - T-shirt (áo phông) - shorts (quần ngắn) - umbrella (cái ô, cái dù) - raincoat (áo mưa) - boots (giày ủng, bốt) - go swimming (đi bơi) - fly a kite (thả diều) - make a snowman (làm người tuyết) Mẫu câu trọng tâm: - What do you wear in winter? (Bạn mặc gì vào mùa đông?) - I wear a coat and a sweater. (Mình mặc áo khoác và áo len.) - What do you do in summer? (Bạn làm gì vào mùa hè?) - I go swimming. (Mình đi bơi.) - What do you do in autumn? (Bạn làm gì vào mùa thu?) - I fly a kite with my friends. (Mình thả diều cùng bạn bè.) Lưu ý: nói hoạt động theo mùa dùng giới từ in: in spring, in summer, in autumn, in winter.
- Tổng kết ghi nhớ: Nhớ tên quần áo theo thời tiết: coat, sweater, T-shirt, shorts, raincoat, umbrella.; Nhớ hoạt động theo mùa: go swimming, fly a kite, make a snowman.; Mẫu câu: What do you wear in...? / What do you do in...?
- Bài 2:
- Hướng dẫn phân tích & trình bày: Dựa trực tiếp vào dữ kiện trong ví dụ minh họa của tiết học: *> A: What do you wear when it is rainy?
B: I wear a raincoat and take an umbrella. A: What do you do in autumn? B: I fly a kite in the park. It's fun.*
- Lưu ý khi trình bày: Xác định rõ yêu cầu, áp dụng đúng quy tắc/khái niệm trong mục 1 và kiểm tra lại kết quả cuối cùng.
- Hướng dẫn phân tích & trình bày: Dựa trực tiếp vào dữ kiện trong ví dụ minh họa của tiết học: *> A: What do you wear when it is rainy?
- Bài 3:
- Phương pháp giải: Áp dụng các quy tắc ghi nhớ của bài Unit 16 Lesson 2 (trang 42, 43) (Nhớ tên quần áo theo thời tiết: coat, sweater, T-shirt, shorts, raincoat, umbrella.; Nhớ hoạt động theo mùa: go swimming, fly a kite, make a snowman.; Mẫu câu: What do you wear in...? / What do you do in...?).
- Lời giải mẫu/Nhận xét: Giải thích: Bạn A hỏi bạn B mặc gì khi trời mưa. Bạn B trả lời: mặc áo mưa và mang ô. Khi được hỏi làm gì vào mùa thu, bạn B đáp: thả diều ở công viên, rất vui. Cụm take an umbrella nghĩa là mang theo ô.
- Bài 4: stories for children
- Bài 5: is
- Bài 6: Which
