1. Kiến thức trọng tâm
Bài học này giới thiệu từ vựng về các phương tiện giao thông. Các em học cách gọi tên phương tiện và nói mình đi học bằng phương tiện gì.
Từ vựng cần nhớ:
- bus (xe buýt)
- car (ô tô)
- bike (xe đạp)
- motorbike (xe máy)
- train (tàu hỏa)
- plane (máy bay)
- boat (thuyền)
- ship (tàu thủy)
- taxi (xe taxi)
- on foot (đi bộ)
Mẫu câu quan trọng:
- How do you go to school? — Bạn đi học bằng gì?
- I go to school by bus. — Tôi đi học bằng xe buýt.
- I go to school on foot. — Tôi đi học bằng cách đi bộ.
- What is your favourite means of transport? — Phương tiện giao thông yêu thích của bạn là gì?
Chú ý: dùng giới từ by trước tên phương tiện, ví dụ by bus, by car, by bike. Riêng đi bộ nói on foot, không nói by foot. Hãy quan sát tranh và đoán tên phương tiện trước khi nghe cô giáo đọc mẫu.
2. Ví dụ minh họa
Đoạn hội thoại mẫu:
A: How do you go to school? B: I go to school by bike. A: What is your favourite means of transport? B: My favourite means of transport is the train. It is fast.
Giải thích: Bạn A hỏi bạn B đi học bằng gì. Bạn B trả lời đi học bằng xe đạp. Tiếp theo, bạn A hỏi phương tiện giao thông yêu thích là gì. Bạn B trả lời phương tiện yêu thích là tàu hỏa vì nó nhanh.
3. Ghi nhớ
- Nhớ nghĩa và cách đọc của 10 từ vựng về phương tiện giao thông.
- Dùng mẫu câu How do you go to school? để hỏi cách đi học.
- Dùng by trước tên phương tiện: by bus, by car, by bike; riêng đi bộ là on foot.
- Luyện nói: nói một câu về phương tiện em dùng để đi học mỗi ngày.
