Phần 1: Câu hỏi Trắc nghiệm (Nhận biết & Thông hiểu)
Câu 1. Nội dung nào sau đây phản ánh đúng kiến thức cần ghi nhớ trong bài Unit 18 Lesson 2 (trang 54, 55)? A. Bỏ qua các khái niệm cơ bản và chỉ học thuộc lòng kết quả cuối cùng mà không cần hiểu bản chất. B. Nhớ nghĩa của các tính từ: fast, slow, far, near, long, quick. C. Chỉ áp dụng kiến thức trong một trường hợp duy nhất, không cần kiểm tra điều kiện hay đơn vị. D. Các nội dung trong bài hoàn toàn độc lập và không có mối liên hệ nào với thực tiễn hay các bài học khác.
Câu 2. Khi học và vận dụng bài Unit 18 Lesson 2 (trang 54, 55), khẳng định nào dưới đây là chính xác? A. Không cần đọc kĩ đề bài hay phân tích dữ kiện trước khi thực hiện các bước giải. B. Mọi khái niệm trong bài đều có thể thay thế tùy ý cho nhau mà không làm thay đổi kết quả. C. Dùng mẫu câu How long does it take ...? để hỏi thời gian di chuyển. D. Chỉ cần ghi đáp số ngắn gọn, bỏ qua toàn bộ bước lập luận, giải thích và kiểm tra lại.
Câu 3. Theo phần Kiến thức trọng tâm của bài Unit 18 Lesson 2 (trang 54, 55), phát biểu nào sau đây là đúng? A. Kết luận ngay kết quả khi chưa đối chiếu với quy tắc hoặc định nghĩa trong bài học. B. Thay đổi toàn bộ quy tắc trọng tâm của bài học theo cảm tính cá nhân. C. Bỏ qua việc rèn luyện qua ví dụ minh họa và bài tập thực hành của tiết học. D. Bài học này giúp các em nói về thời gian di chuyển và so sánh các phương tiện giao thông.
Câu 4. Để nắm vững và vận dụng tốt bài Unit 18 Lesson 2 (trang 54, 55), học sinh cần lưu ý điều nào sau đây? A. Từ vựng cần nhớ: - fast (nhanh) - slow (chậm) - far (xa) - near (gần) - long (dài, lâu) - quick (nhanh, mau) - traffic jam (tắc đường) - ticket (vé) Mẫu câu quan trọng: - How long does it take to go to ...? — Đi đến ... B. Không cần ghi nhớ các lưu ý trọng tâm vì chúng không ảnh hưởng đến việc làm bài tập. C. Áp dụng ngược lại hoàn toàn so với quy tắc và hướng dẫn trong phần kiến thức trọng tâm. D. Chỉ cần đọc lướt tiêu đề bài học mà không cần nắm vững nội dung chi tiết từng mục.
Phần 2: Bài tập Tự luận & Thực hành theo tiết học
Bài 1 (Cơ bản — Hệ thống hóa kiến thức trọng tâm). Dựa vào phần Kiến thức trọng tâm của bài Unit 18 Lesson 2 (trang 54, 55), em hãy trình bày các khái niệm, quy tắc hoặc nội dung cốt lõi của tiết học và nêu ý nghĩa của chúng.
Bài 2 (Thực hành — Phân tích & Giải mẫu theo ví dụ tiết học). Đọc kĩ tình huống/ví dụ trọng tâm của tiết học dưới đây, sau đó tự trình bày lại các bước thực hiện và nêu nhận xét rút ra:
Đoạn hội thoại mẫu:
Bài 3 (Vận dụng — Áp dụng quy tắc ghi nhớ vào bài tập). Vận dụng các điểm ghi nhớ trọng tâm của bài Unit 18 Lesson 2 (trang 54, 55) để giải thích hoặc thực hiện yêu cầu thực hành mở rộng sau:
A: How long does it take to go to school? B: It takes fifteen minutes by bike. A: Is a car faster than a bike? B: Yes, it is. A car is faster than a bike.
Bài 4 (Luyện tập học kì — Mức độ Cơ bản). Điền từ: "My mother ____ TV in the evening." (watch / watches)
Bài 5 (Luyện tập học kì — Mức độ Thông hiểu). Nối: "lucky money" — a) tiền lì xì, b) bánh chưng, c) hoa đào
Bài 6 (Luyện tập học kì — Mức độ Vận dụng & Nâng cao). Chọn đáp án đúng: "At Tet, we (visit / visits) our grandparents."
Phần 3: Đáp án & Hướng dẫn giải chi tiết
1. Đáp án phần Trắc nghiệm
- Bảng đáp án: 1-B, 2-C, 3-D, 4-A.
- Giải thích chi tiết:
- Câu 1 (B): Khẳng định đúng theo mục Ghi nhớ của bài: "Nhớ nghĩa của các tính từ: fast, slow, far, near, long, quick."
- Câu 2 (C): Khẳng định đúng theo nội dung cốt lõi của tiết học: "Dùng mẫu câu How long does it take ...? để hỏi thời gian di chuyển."
- Câu 3 (D): Khẳng định chuẩn xác theo phần Kiến thức trọng tâm: "Bài học này giúp các em nói về thời gian di chuyển và so sánh các phương tiện giao thông."
- Câu 4 (A): Khẳng định đúng theo hướng dẫn trọng tâm của bài: "Từ vựng cần nhớ: - fast (nhanh) - slow (chậm) - far (xa) - near (gần) - long (dài, lâu) - quick (nhanh, mau) - traffic jam (tắc đường) - ticket (vé) Mẫu câu quan trọng: - How long does it take to go to ...? — Đi đến ..."
2. Hướng dẫn giải phần Tự luận & Thực hành
- Bài 1:
- Nội dung cốt lõi cần trình bày: Bài học này giúp các em nói về thời gian di chuyển và so sánh các phương tiện giao thông. Các em học cách hỏi và trả lời về việc đi từ nơi này đến nơi khác mất bao lâu.
- Tổng kết ghi nhớ: Nhớ nghĩa của các tính từ: fast, slow, far, near, long, quick.; Dùng mẫu câu How long does it take ...? để hỏi thời gian di chuyển.; Dùng It takes ... để trả lời thời gian di chuyển.
- Bài 2:
- Hướng dẫn phân tích & trình bày: Dựa trực tiếp vào dữ kiện trong ví dụ minh họa của tiết học: Đoạn hội thoại mẫu:
- Lưu ý khi trình bày: Xác định rõ yêu cầu, áp dụng đúng quy tắc/khái niệm trong mục 1 và kiểm tra lại kết quả cuối cùng.
- Bài 3:
- Phương pháp giải: Áp dụng các quy tắc ghi nhớ của bài Unit 18 Lesson 2 (trang 54, 55) (Nhớ nghĩa của các tính từ: fast, slow, far, near, long, quick.; Dùng mẫu câu How long does it take ...? để hỏi thời gian di chuyển.; Dùng It takes ... để trả lời thời gian di chuyển.).
- Lời giải mẫu/Nhận xét: > A: How long does it take to go to school?
B: It takes fifteen minutes by bike. A: Is a car faster than a bike? B: Yes, it is. A car is faster than a bike.
- Bài 4: watches
- Bài 5: a) tiền lì xì
- Bài 6: visit
