Phần 1: Câu hỏi Trắc nghiệm (Nhận biết & Thông hiểu)
Câu 1. Nội dung nào sau đây phản ánh đúng kiến thức cần ghi nhớ trong bài Unit 19 Lesson 2 (trang 60, 61)? A. Bỏ qua các khái niệm cơ bản và chỉ học thuộc lòng kết quả cuối cùng mà không cần hiểu bản chất. B. Nhớ nghĩa của các cụm từ chỉ đường: turn left, turn right, go straight, on the left, on the right, next to, between, opposite. C. Chỉ áp dụng kiến thức trong một trường hợp duy nhất, không cần kiểm tra điều kiện hay đơn vị. D. Các nội dung trong bài hoàn toàn độc lập và không có mối liên hệ nào với thực tiễn hay các bài học khác.
Câu 2. Khi học và vận dụng bài Unit 19 Lesson 2 (trang 60, 61), khẳng định nào dưới đây là chính xác? A. Không cần đọc kĩ đề bài hay phân tích dữ kiện trước khi thực hiện các bước giải. B. Mọi khái niệm trong bài đều có thể thay thế tùy ý cho nhau mà không làm thay đổi kết quả. C. Dùng mẫu câu How can I get to ...? để hỏi đường. D. Chỉ cần ghi đáp số ngắn gọn, bỏ qua toàn bộ bước lập luận, giải thích và kiểm tra lại.
Câu 3. Theo phần Kiến thức trọng tâm của bài Unit 19 Lesson 2 (trang 60, 61), phát biểu nào sau đây là đúng? A. Kết luận ngay kết quả khi chưa đối chiếu với quy tắc hoặc định nghĩa trong bài học. B. Thay đổi toàn bộ quy tắc trọng tâm của bài học theo cảm tính cá nhân. C. Bỏ qua việc rèn luyện qua ví dụ minh họa và bài tập thực hành của tiết học. D. Bài học này giúp các em hỏi đường và miêu tả vị trí của một địa điểm.
Câu 4. Để nắm vững và vận dụng tốt bài Unit 19 Lesson 2 (trang 60, 61), học sinh cần lưu ý điều nào sau đây? A. Từ vựng cần nhớ: - turn left (rẽ trái) - turn right (rẽ phải) - go straight (đi thẳng) - on the left (ở phía bên trái) - on the right (ở phía bên phải) - next to (bên cạnh) - between (ở giữa) - opposite (đối diện) - corner (góc đường) - cross the road (băng qua đường) Mẫu câu quan trọng: - How can I get to ...? — Làm thế nào để đến ...? B. Không cần ghi nhớ các lưu ý trọng tâm vì chúng không ảnh hưởng đến việc làm bài tập. C. Áp dụng ngược lại hoàn toàn so với quy tắc và hướng dẫn trong phần kiến thức trọng tâm. D. Chỉ cần đọc lướt tiêu đề bài học mà không cần nắm vững nội dung chi tiết từng mục.
Phần 2: Bài tập Tự luận & Thực hành theo tiết học
Bài 1 (Cơ bản — Hệ thống hóa kiến thức trọng tâm). Dựa vào phần Kiến thức trọng tâm của bài Unit 19 Lesson 2 (trang 60, 61), em hãy trình bày các khái niệm, quy tắc hoặc nội dung cốt lõi của tiết học và nêu ý nghĩa của chúng.
Bài 2 (Thực hành — Phân tích & Giải mẫu theo ví dụ tiết học). Đọc kĩ tình huống/ví dụ trọng tâm của tiết học dưới đây, sau đó tự trình bày lại các bước thực hiện và nêu nhận xét rút ra:
Đoạn hội thoại mẫu:
Bài 3 (Vận dụng — Áp dụng quy tắc ghi nhớ vào bài tập). Vận dụng các điểm ghi nhớ trọng tâm của bài Unit 19 Lesson 2 (trang 60, 61) để giải thích hoặc thực hiện yêu cầu thực hành mở rộng sau:
A: Excuse me. How can I get to the park? B: Go straight, then turn right. The park is on the left. A: Is it next to the library? B: Yes, it is. The park is next to the library.
Bài 4 (Luyện tập học kì — Mức độ Cơ bản). Viết 1 câu về hoạt động gia đình của em vào cuối tuần.
Bài 5 (Luyện tập học kì — Mức độ Thông hiểu). Viết 2 câu về Tết trong gia đình em (dùng: decorate, lucky money).
Bài 6 (Luyện tập học kì — Mức độ Vận dụng & Nâng cao). Điền từ thích hợp: "My family ____ (go) to my grandparents' house on the first day of Tet."
Phần 3: Đáp án & Hướng dẫn giải chi tiết
1. Đáp án phần Trắc nghiệm
- Bảng đáp án: 1-B, 2-C, 3-D, 4-A.
- Giải thích chi tiết:
- Câu 1 (B): Khẳng định đúng theo mục Ghi nhớ của bài: "Nhớ nghĩa của các cụm từ chỉ đường: turn left, turn right, go straight, on the left, on the right, next to, between, opposite."
- Câu 2 (C): Khẳng định đúng theo nội dung cốt lõi của tiết học: "Dùng mẫu câu How can I get to ...? để hỏi đường."
- Câu 3 (D): Khẳng định chuẩn xác theo phần Kiến thức trọng tâm: "Bài học này giúp các em hỏi đường và miêu tả vị trí của một địa điểm."
- Câu 4 (A): Khẳng định đúng theo hướng dẫn trọng tâm của bài: "Từ vựng cần nhớ: - turn left (rẽ trái) - turn right (rẽ phải) - go straight (đi thẳng) - on the left (ở phía bên trái) - on the right (ở phía bên phải) - next to (bên cạnh) - between (ở giữa) - opposite (đối diện) - corner (góc đường) - cross the road (băng qua đường) Mẫu câu quan trọng: - How can I get to ...? — Làm thế nào để đến ...?"
2. Hướng dẫn giải phần Tự luận & Thực hành
- Bài 1:
- Nội dung cốt lõi cần trình bày: Bài học này giúp các em hỏi đường và miêu tả vị trí của một địa điểm. Các em học cách chỉ đường đơn giản bằng tiếng Anh.
- Tổng kết ghi nhớ: Nhớ nghĩa của các cụm từ chỉ đường: turn left, turn right, go straight, on the left, on the right, next to, between, opposite.; Dùng mẫu câu How can I get to ...? để hỏi đường.; Chỉ đường theo trình tự từng bước một.
- Bài 2:
- Hướng dẫn phân tích & trình bày: Dựa trực tiếp vào dữ kiện trong ví dụ minh họa của tiết học: Đoạn hội thoại mẫu:
- Lưu ý khi trình bày: Xác định rõ yêu cầu, áp dụng đúng quy tắc/khái niệm trong mục 1 và kiểm tra lại kết quả cuối cùng.
- Bài 3:
- Phương pháp giải: Áp dụng các quy tắc ghi nhớ của bài Unit 19 Lesson 2 (trang 60, 61) (Nhớ nghĩa của các cụm từ chỉ đường: turn left, turn right, go straight, on the left, on the right, next to, between, opposite.; Dùng mẫu câu How can I get to ...? để hỏi đường.; Chỉ đường theo trình tự từng bước một.).
- Lời giải mẫu/Nhận xét: > A: Excuse me. How can I get to the park?
B: Go straight, then turn right. The park is on the left. A: Is it next to the library? B: Yes, it is. The park is next to the library.
- Bài 4: Chấp nhận câu đúng ngữ pháp, đúng chủ đề.
- Bài 5: Chấp nhận câu đúng ngữ pháp, dùng đúng từ gợi ý.
- Bài 6: go
