1. Kiến thức trọng tâm
Bài học này giúp các em kể lại một chuyến tham quan bằng tiếng Anh. Các em học cách nói về địa điểm đã đến, hoạt động đã làm và cảm nhận của mình.
Từ vựng cần nhớ:
- interesting (thú vị)
- exciting (hồi hộp, thú vị)
- crowded (đông đúc)
- quiet (yên tĩnh)
- took photos (đã chụp ảnh)
- bought souvenirs (đã mua quà lưu niệm)
- learned (đã học được)
- remember (nhớ)
Mẫu câu quan trọng:
- Where did you go last weekend? — Cuối tuần trước bạn đã đi đâu?
- I went to ... — Tôi đã đi đến ...
- What did you do there? — Bạn đã làm gì ở đó?
- I took photos and bought souvenirs. — Tôi đã chụp ảnh và mua quà lưu niệm.
- It was interesting. — Chuyến đi thật thú vị.
Chú ý: khi kể về chuyến tham quan đã xảy ra, dùng thì quá khứ đơn. Hãy kể theo trình tự: đi đâu, đi với ai, làm gì, cảm nhận ra sao.
2. Ví dụ minh họa
Đoạn hội thoại mẫu:
A: Where did you go last weekend? B: I went to the museum with my family. A: What did you do there? B: I saw old things and learned a lot. I took photos. It was interesting.
Giải thích: Bạn A hỏi cuối tuần trước bạn B đã đi đâu. Bạn B trả lời đã đi bảo tàng cùng gia đình. Khi được hỏi đã làm gì ở đó, bạn B trả lời đã nhìn thấy những đồ vật cổ, đã học được nhiều điều và đã chụp ảnh.
3. Ghi nhớ
- Dùng thì quá khứ đơn để kể về chuyến tham quan đã xảy ra.
- Dùng mẫu câu Where did you go ...? để hỏi về chuyến đi.
- Dùng mẫu câu What did you do there? để hỏi về hoạt động.
- Nhớ nghĩa của các tính từ: interesting, exciting, crowded, quiet.
- Luyện kể: kể lại một chuyến tham quan của em bằng năm câu tiếng Anh.
