Phần 1: Câu hỏi Trắc nghiệm (Nhận biết & Thông hiểu)
Câu 1. Nội dung nào sau đây phản ánh đúng kiến thức cần ghi nhớ trong bài Unit 20 Lesson 3 (trang 68, 69)? A. Bỏ qua các khái niệm cơ bản và chỉ học thuộc lòng kết quả cuối cùng mà không cần hiểu bản chất. B. Chỉ áp dụng kiến thức trong một trường hợp duy nhất, không cần kiểm tra điều kiện hay đơn vị. C. Viết đoạn văn gồm ba phần: mở đầu, kể hoạt động, cảm nhận. D. Các nội dung trong bài hoàn toàn độc lập và không có mối liên hệ nào với thực tiễn hay các bài học khác.
Câu 2. Khi học và vận dụng bài Unit 20 Lesson 3 (trang 68, 69), khẳng định nào dưới đây là chính xác? A. Không cần đọc kĩ đề bài hay phân tích dữ kiện trước khi thực hiện các bước giải. B. Mọi khái niệm trong bài đều có thể thay thế tùy ý cho nhau mà không làm thay đổi kết quả. C. Chỉ cần ghi đáp số ngắn gọn, bỏ qua toàn bộ bước lập luận, giải thích và kiểm tra lại. D. Dùng các từ nối first, then, after that, finally để sắp xếp ý.
Câu 3. Theo phần Kiến thức trọng tâm của bài Unit 20 Lesson 3 (trang 68, 69), phát biểu nào sau đây là đúng? A. Bài học này giúp các em viết một đoạn văn ngắn về kì nghỉ hè. B. Kết luận ngay kết quả khi chưa đối chiếu với quy tắc hoặc định nghĩa trong bài học. C. Thay đổi toàn bộ quy tắc trọng tâm của bài học theo cảm tính cá nhân. D. Bỏ qua việc rèn luyện qua ví dụ minh họa và bài tập thực hành của tiết học.
Câu 4. Để nắm vững và vận dụng tốt bài Unit 20 Lesson 3 (trang 68, 69), học sinh cần lưu ý điều nào sau đây? A. Không cần ghi nhớ các lưu ý trọng tâm vì chúng không ảnh hưởng đến việc làm bài tập. B. Từ vựng cần nhớ: - first (đầu tiên) - then (sau đó) - after that (sau đó nữa) - finally (cuối cùng) - unforgettable (khó quên) - memorable (đáng nhớ) - spend time (dành thời gian) - together (cùng nhau) Mẫu câu quan trọng: - Last summer, I ... — Mùa hè năm ngoái, tôi ... C. Áp dụng ngược lại hoàn toàn so với quy tắc và hướng dẫn trong phần kiến thức trọng tâm. D. Chỉ cần đọc lướt tiêu đề bài học mà không cần nắm vững nội dung chi tiết từng mục.
Phần 2: Bài tập Tự luận & Thực hành theo tiết học
Bài 1 (Cơ bản — Hệ thống hóa kiến thức trọng tâm). Dựa vào phần Kiến thức trọng tâm của bài Unit 20 Lesson 3 (trang 68, 69), em hãy trình bày các khái niệm, quy tắc hoặc nội dung cốt lõi của tiết học và nêu ý nghĩa của chúng.
Bài 2 (Thực hành — Phân tích & Giải mẫu theo ví dụ tiết học). Đọc kĩ tình huống/ví dụ trọng tâm của tiết học dưới đây, sau đó tự trình bày lại các bước thực hiện và nêu nhận xét rút ra:
Last summer, I went to the countryside with my family. First, we visited my grandparents. Then, we went fishing in the river. After that, we picked fruit in the garden. Finally, we had a big dinner together. It was unforgettable.
Bài 3 (Vận dụng — Áp dụng quy tắc ghi nhớ vào bài tập). Vận dụng các điểm ghi nhớ trọng tâm của bài Unit 20 Lesson 3 (trang 68, 69) để giải thích hoặc thực hiện yêu cầu thực hành mở rộng sau:
Giải thích: Đoạn văn mở đầu bằng câu giới thiệu kì nghỉ hè năm ngoái. Tiếp theo, các hoạt động được kể theo trình tự bằng các từ nối first, then, after that, finally. Câu cuối nói về cảm nhận: đó là một kì nghỉ khó quên. Các em hãy viết một đoạn văn tương tự về kì nghỉ hè của mình, có thể là chuyến đi biển, đi cắm trại hoặc về quê thăm ông bà.
Bài 4 (Luyện tập học kì — Mức độ Cơ bản). Sắp xếp: "should / You / water / drink / a lot of" → ____
Bài 5 (Luyện tập học kì — Mức độ Thông hiểu). Dịch sang tiếng Anh: "đánh răng" → ____
Bài 6 (Luyện tập học kì — Mức độ Vận dụng & Nâng cao). Điền từ: "At Tet, children ____ lucky money." (get / gets)
Phần 3: Đáp án & Hướng dẫn giải chi tiết
1. Đáp án phần Trắc nghiệm
- Bảng đáp án: 1-C, 2-D, 3-A, 4-B.
- Giải thích chi tiết:
- Câu 1 (C): Khẳng định đúng theo mục Ghi nhớ của bài: "Viết đoạn văn gồm ba phần: mở đầu, kể hoạt động, cảm nhận."
- Câu 2 (D): Khẳng định đúng theo nội dung cốt lõi của tiết học: "Dùng các từ nối first, then, after that, finally để sắp xếp ý."
- Câu 3 (A): Khẳng định chuẩn xác theo phần Kiến thức trọng tâm: "Bài học này giúp các em viết một đoạn văn ngắn về kì nghỉ hè."
- Câu 4 (B): Khẳng định đúng theo hướng dẫn trọng tâm của bài: "Từ vựng cần nhớ: - first (đầu tiên) - then (sau đó) - after that (sau đó nữa) - finally (cuối cùng) - unforgettable (khó quên) - memorable (đáng nhớ) - spend time (dành thời gian) - together (cùng nhau) Mẫu câu quan trọng: - Last summer, I ... — Mùa hè năm ngoái, tôi ..."
2. Hướng dẫn giải phần Tự luận & Thực hành
- Bài 1:
- Nội dung cốt lõi cần trình bày: Bài học này giúp các em viết một đoạn văn ngắn về kì nghỉ hè. Các em học cách sắp xếp ý và dùng các từ nối để đoạn văn mạch lạc.
- Tổng kết ghi nhớ: Viết đoạn văn gồm ba phần: mở đầu, kể hoạt động, cảm nhận.; Dùng các từ nối first, then, after that, finally để sắp xếp ý.; Viết về kì nghỉ đã qua bằng thì quá khứ đơn.
- Bài 2:
- Hướng dẫn phân tích & trình bày: Dựa trực tiếp vào dữ kiện trong ví dụ minh họa của tiết học: > Last summer, I went to the countryside with my family. First, we visited my grandparents. Then, we went fishing in the river. After that, we picked fruit in the garden. Finally, we had a big dinner together. It was unforgettable.
- Lưu ý khi trình bày: Xác định rõ yêu cầu, áp dụng đúng quy tắc/khái niệm trong mục 1 và kiểm tra lại kết quả cuối cùng.
- Bài 3:
- Phương pháp giải: Áp dụng các quy tắc ghi nhớ của bài Unit 20 Lesson 3 (trang 68, 69) (Viết đoạn văn gồm ba phần: mở đầu, kể hoạt động, cảm nhận.; Dùng các từ nối first, then, after that, finally để sắp xếp ý.; Viết về kì nghỉ đã qua bằng thì quá khứ đơn.).
- Lời giải mẫu/Nhận xét: Giải thích: Đoạn văn mở đầu bằng câu giới thiệu kì nghỉ hè năm ngoái. Tiếp theo, các hoạt động được kể theo trình tự bằng các từ nối first, then, after that, finally. Câu cuối nói về cảm nhận: đó là một kì nghỉ khó quên. Các em hãy viết một đoạn văn tương tự về kì nghỉ hè của mình, có thể là chuyến đi biển, đi cắm trại hoặc về quê thăm ông bà.
- Bài 4: You should drink a lot of water.
- Bài 5: brush (your) teeth
- Bài 6: get
