1. Kiến thức trọng tâm
Đây là bài tổng kết Unit 20 về kì nghỉ hè của chúng ta. Các em ôn lại toàn bộ từ vựng, mẫu câu và kĩ năng viết về kì nghỉ hè đã học trong ba bài học của Unit.
Từ vựng chính của Unit:
- Hoạt động: swim (bơi), build a sandcastle (xây lâu đài cát), fly a kite (thả diều), go fishing (đi câu cá), pick fruit (hái trái cây), ride a bike (đạp xe), play football (chơi bóng đá), read books (đọc sách), help parents (giúp đỡ bố mẹ).
- Kế hoạch: plan (kế hoạch), visit grandparents (thăm ông bà), go camping (đi cắm trại), learn to swim (học bơi), join a club (tham gia câu lạc bộ).
- Từ nối: first (đầu tiên), then (sau đó), after that (sau đó nữa), finally (cuối cùng).
Mẫu câu chính:
- What did you do last summer? — Mùa hè năm ngoái bạn đã làm gì?
- What are you going to do next summer? — Mùa hè tới bạn định làm gì?
- I am going to ... — Tôi định ...
- It was unforgettable. — Đó là một kì nghỉ khó quên.
2. Ví dụ minh họa
Bài nói mẫu tổng kết Unit:
Last summer, I went to the beach with my family. I swam in the sea and built a sandcastle. It was fun. Next summer, I am going to visit my grandparents in the countryside. I am going to go fishing with my father. I am going to help my grandparents pick fruit.
Giải thích: Bài nói gồm hai phần: kể về kì nghỉ hè đã qua bằng thì quá khứ đơn và nói về kế hoạch cho kì nghỉ hè tới bằng cấu trúc be going to.
3. Ghi nhớ
- Ôn lại toàn bộ từ vựng về hoạt động trong kì nghỉ hè.
- Biết kể về kì nghỉ đã qua bằng thì quá khứ đơn.
- Biết nói về dự định bằng cấu trúc be going to.
- Biết viết đoạn văn có trình tự với các từ nối first, then, after that, finally.
- Luyện nói và viết mỗi ngày: kể về kì nghỉ hè của em bằng tiếng Anh.
