Phần 1: Câu hỏi Trắc nghiệm (Nhận biết & Thông hiểu)
Câu 1. Nội dung nào sau đây phản ánh đúng kiến thức cần ghi nhớ trong bài Unit 3 Lesson 1 (trang 22, 23)? A. Where are you from? — hỏi quê quán; trả lời: I'm from ... B. Bỏ qua các khái niệm cơ bản và chỉ học thuộc lòng kết quả cuối cùng mà không cần hiểu bản chất. C. Chỉ áp dụng kiến thức trong một trường hợp duy nhất, không cần kiểm tra điều kiện hay đơn vị. D. Các nội dung trong bài hoàn toàn độc lập và không có mối liên hệ nào với thực tiễn hay các bài học khác.
Câu 2. Khi học và vận dụng bài Unit 3 Lesson 1 (trang 22, 23), khẳng định nào dưới đây là chính xác? A. Không cần đọc kĩ đề bài hay phân tích dữ kiện trước khi thực hiện các bước giải. B. What's his / her nationality? — hỏi quốc tịch; trả lời: He's / She's ... C. Mọi khái niệm trong bài đều có thể thay thế tùy ý cho nhau mà không làm thay đổi kết quả. D. Chỉ cần ghi đáp số ngắn gọn, bỏ qua toàn bộ bước lập luận, giải thích và kiểm tra lại.
Câu 3. Theo phần Kiến thức trọng tâm của bài Unit 3 Lesson 1 (trang 22, 23), phát biểu nào sau đây là đúng? A. Kết luận ngay kết quả khi chưa đối chiếu với quy tắc hoặc định nghĩa trong bài học. B. Thay đổi toàn bộ quy tắc trọng tâm của bài học theo cảm tính cá nhân. C. Bài học mở đầu Unit 3 "My foreign friends" giúp em nói về bạn bè nước ngoài và các nước trên thế giới. D. Bỏ qua việc rèn luyện qua ví dụ minh họa và bài tập thực hành của tiết học.
Câu 4. Để nắm vững và vận dụng tốt bài Unit 3 Lesson 1 (trang 22, 23), học sinh cần lưu ý điều nào sau đây? A. Không cần ghi nhớ các lưu ý trọng tâm vì chúng không ảnh hưởng đến việc làm bài tập. B. Áp dụng ngược lại hoàn toàn so với quy tắc và hướng dẫn trong phần kiến thức trọng tâm. C. Chỉ cần đọc lướt tiêu đề bài học mà không cần nắm vững nội dung chi tiết từng mục. D. Mẫu câu quan trọng: - Where are you from? — Bạn đến từ đâu?
Phần 2: Bài tập Tự luận & Thực hành theo tiết học
Bài 1 (Cơ bản — Hệ thống hóa kiến thức trọng tâm). Dựa vào phần Kiến thức trọng tâm của bài Unit 3 Lesson 1 (trang 22, 23), em hãy trình bày các khái niệm, quy tắc hoặc nội dung cốt lõi của tiết học và nêu ý nghĩa của chúng.
Bài 2 (Thực hành — Phân tích & Giải mẫu theo ví dụ tiết học). Đọc kĩ tình huống/ví dụ trọng tâm của tiết học dưới đây, sau đó tự trình bày lại các bước thực hiện và nêu nhận xét rút ra:
Hội thoại về bạn bè nước ngoài:
Bài 3 (Vận dụng — Áp dụng quy tắc ghi nhớ vào bài tập). Vận dụng các điểm ghi nhớ trọng tâm của bài Unit 3 Lesson 1 (trang 22, 23) để giải thích hoặc thực hiện yêu cầu thực hành mở rộng sau:
- A: This is my friend, Tony. He's from America. (Đây là bạn mình, Tony. Bạn ấy đến từ nước Mỹ.)
- B: Hi, Tony! Nice to meet you! (Chào Tony! Rất vui được gặp bạn!)
- C: Hi! Where are you from? (Chào! Bạn đến từ đâu?)
- A: I'm from Vietnam. I'm Vietnamese. (Mình đến từ Việt Nam. Mình là người Việt Nam.)
- C: What's her nationality? (Quốc tịch của bạn ấy là gì?)
- A: She's Japanese. She's from Japan. (Bạn ấy là người Nhật. Bạn ấy đến từ Nhật Bản.)
Bài 4 (Luyện tập học kì — Mức độ Cơ bản). Where (is / are) your friend from?
Bài 5 (Luyện tập học kì — Mức độ Thông hiểu). She (likes / like) reading books.
Bài 6 (Luyện tập học kì — Mức độ Vận dụng & Nâng cao). In my free time, I (play / plays) football.
Phần 3: Đáp án & Hướng dẫn giải chi tiết
1. Đáp án phần Trắc nghiệm
- Bảng đáp án: 1-A, 2-B, 3-C, 4-D.
- Giải thích chi tiết:
- Câu 1 (A): Khẳng định đúng theo mục Ghi nhớ của bài: "Where are you from? — hỏi quê quán; trả lời: I'm from ..."
- Câu 2 (B): Khẳng định đúng theo nội dung cốt lõi của tiết học: "What's his / her nationality? — hỏi quốc tịch; trả lời: He's / She's ..."
- Câu 3 (C): Khẳng định chuẩn xác theo phần Kiến thức trọng tâm: "Bài học mở đầu Unit 3 "My foreign friends" giúp em nói về bạn bè nước ngoài và các nước trên thế giới."
- Câu 4 (D): Khẳng định đúng theo hướng dẫn trọng tâm của bài: "Mẫu câu quan trọng: - Where are you from? — Bạn đến từ đâu?"
2. Hướng dẫn giải phần Tự luận & Thực hành
- Bài 1:
- Nội dung cốt lõi cần trình bày: Bài học mở đầu Unit 3 "My foreign friends" giúp em nói về bạn bè nước ngoài và các nước trên thế giới. Từ vựng cần nhớ: foreign (nước ngoài), friend (bạn), country (đất nước), America (nước Mỹ), England (nước Anh), Australia (nước Úc), Japan (nước Nhật), Korea (nước Hàn Quốc), China (nước Trung Quốc), Vietnam (nước Việt Nam), nationality (quốc tịch), Vietnamese (người Việt Nam, tiếng Việt), English (người Anh, tiếng Anh), Japanese (người Nhật, tiếng Nhật).
- Tổng kết ghi nhớ: Where are you from? — hỏi quê quán; trả lời: I'm from ...; What's his / her nationality? — hỏi quốc tịch; trả lời: He's / She's ...; Vietnam — Vietnamese; America — American; England — English; Japan — Japanese.
- Bài 2:
- Hướng dẫn phân tích & trình bày: Dựa trực tiếp vào dữ kiện trong ví dụ minh họa của tiết học: Hội thoại về bạn bè nước ngoài:
- Lưu ý khi trình bày: Xác định rõ yêu cầu, áp dụng đúng quy tắc/khái niệm trong mục 1 và kiểm tra lại kết quả cuối cùng.
- Bài 3:
- Phương pháp giải: Áp dụng các quy tắc ghi nhớ của bài Unit 3 Lesson 1 (trang 22, 23) (Where are you from? — hỏi quê quán; trả lời: I'm from ...; What's his / her nationality? — hỏi quốc tịch; trả lời: He's / She's ...; Vietnam — Vietnamese; America — American; England — English; Japan — Japanese.).
- Lời giải mẫu/Nhận xét: - A: This is my friend, Tony. He's from America. (Đây là bạn mình, Tony. Bạn ấy đến từ nước Mỹ.)
- B: Hi, Tony! Nice to meet you! (Chào Tony! Rất vui được gặp bạn!)
- C: Hi! Where are you from? (Chào! Bạn đến từ đâu?)
- A: I'm from Vietnam. I'm Vietnamese. (Mình đến từ Việt Nam. Mình là người Việt Nam.)
- C: What's her nationality? (Quốc tịch của bạn ấy là gì?)
- A: She's Japanese. She's from Japan. (Bạn ấy là người Nhật. Bạn ấy đến từ Nhật Bản.)
- Bài 4: is
- Bài 5: likes
- Bài 6: play
