Phạm vi: Unit 11: Family time; Unit 12: Our Tet Holiday
Phần 1: Cơ bản
- Dịch sang tiếng Anh: "gia đình" → ____
- Dịch sang tiếng Anh: "thời gian gia đình bên nhau" → ____
- Điền từ: "We ____ dinner together at 7 p.m." (have / has)
- Điền từ: "My mother ____ TV in the evening." (watch / watches)
- Nối: "lucky money" — a) tiền lì xì, b) bánh chưng, c) hoa đào
- Chọn đáp án đúng: "At Tet, we (visit / visits) our grandparents."
- Sắp xếp: "family / dinner / has / My / Tet / at / a big" → ____
- Dịch sang tiếng Việt: "Family time" → ____
- Điền từ: "Children ____ lucky money at Tet." (get / gets)
- Chọn đáp án đúng: "____ do you do at Tet?" (What / Where)
- Dịch sang tiếng Anh: "Tết Nguyên Đán" → ____
- Điền từ: "Before Tet, we ____ the house." (clean / cleans)
- Nối: "banh chung" — a) bánh chưng, b) bánh tét, c) bánh mì
- Chọn đáp án đúng: "Does your family decorate the house? — Yes, ____." (we do / we does)
- Sắp xếp: "at / We / games / play / weekend / the" → ____
- Viết 1 câu về hoạt động gia đình của em vào cuối tuần.
Phần 2: Nâng cao
- Viết 2 câu về Tết trong gia đình em (dùng: decorate, lucky money).
- Điền từ thích hợp: "My family ____ (go) to my grandparents' house on the first day of Tet."
- Sửa lỗi sai: "At Tet, children gets lucky money." → ____
- Trả lời: "What does your family do on Sunday evening?" (viết 1–2 câu)
- Điền từ: "We ____ (watch) films together after dinner."
- Viết câu hỏi cho câu trả lời: "We visit our grandparents at Tet." → "____ do you do at Tet?"
- Sửa lỗi sai: "We cleans the house before Tet." → ____
- Viết đoạn 3 câu: "My family at Tet".
Đáp án
- family
- family time
- have
- watches
- a) tiền lì xì
- visit
- My family has a big dinner at Tet.
- Thời gian gia đình bên nhau
- get
- What
- Tet Holiday
- clean
- a) bánh chưng
- we do
- We play games at the weekend.
- Chấp nhận câu đúng ngữ pháp, đúng chủ đề.
- Chấp nhận câu đúng ngữ pháp, dùng đúng từ gợi ý.
- go
- At Tet, children get lucky money.
- Chấp nhận câu trả lời đúng ngữ pháp, đúng chủ đề.
- watch
- What
- We clean the house before Tet.
- Chấp nhận đoạn văn đúng ngữ pháp, đúng chủ đề.
