Phần 1: Câu hỏi Trắc nghiệm (Nhận biết & Thông hiểu)
Câu 1. Nội dung nào sau đây phản ánh đúng kiến thức cần ghi nhớ trong bài Bài 13: Cấu trúc rẽ nhánh? A. Cấu trúc rẽ nhánh: lựa chọn việc làm tùy theo điều kiện đúng hay sai. B. Bỏ qua các khái niệm cơ bản và chỉ học thuộc lòng kết quả cuối cùng mà không cần hiểu bản chất. C. Chỉ áp dụng kiến thức trong một trường hợp duy nhất, không cần kiểm tra điều kiện hay đơn vị. D. Các nội dung trong bài hoàn toàn độc lập và không có mối liên hệ nào với thực tiễn hay các bài học khác.
Câu 2. Khi học và vận dụng bài Bài 13: Cấu trúc rẽ nhánh, khẳng định nào dưới đây là chính xác? A. Không cần đọc kĩ đề bài hay phân tích dữ kiện trước khi thực hiện các bước giải. B. Hai dạng: "nếu ... thì ..." và "nếu ... thì ... còn không thì ...". C. Mọi khái niệm trong bài đều có thể thay thế tùy ý cho nhau mà không làm thay đổi kết quả. D. Chỉ cần ghi đáp số ngắn gọn, bỏ qua toàn bộ bước lập luận, giải thích và kiểm tra lại.
Câu 3. Theo phần Kiến thức trọng tâm của bài Bài 13: Cấu trúc rẽ nhánh, phát biểu nào sau đây là đúng? A. Kết luận ngay kết quả khi chưa đối chiếu với quy tắc hoặc định nghĩa trong bài học. B. Thay đổi toàn bộ quy tắc trọng tâm của bài học theo cảm tính cá nhân. C. Trong cuộc sống, nhiều lúc em phải lựa chọn: nếu trời mưa thì mang ô, nếu không mưa thì không mang ô. D. Bỏ qua việc rèn luyện qua ví dụ minh họa và bài tập thực hành của tiết học.
Câu 4. Để nắm vững và vận dụng tốt bài Bài 13: Cấu trúc rẽ nhánh, học sinh cần lưu ý điều nào sau đây? A. Không cần ghi nhớ các lưu ý trọng tâm vì chúng không ảnh hưởng đến việc làm bài tập. B. Áp dụng ngược lại hoàn toàn so với quy tắc và hướng dẫn trong phần kiến thức trọng tâm. C. Chỉ cần đọc lướt tiêu đề bài học mà không cần nắm vững nội dung chi tiết từng mục. D. Cấu trúc rẽ nhánh giúp chương trình quyết định làm gì tùy theo điều kiện.
Phần 2: Bài tập Tự luận & Thực hành theo tiết học
Bài 1 (Cơ bản — Hệ thống hóa kiến thức trọng tâm). Dựa vào phần Kiến thức trọng tâm của bài Bài 13: Cấu trúc rẽ nhánh, em hãy trình bày các khái niệm, quy tắc hoặc nội dung cốt lõi của tiết học và nêu ý nghĩa của chúng.
Bài 2 (Thực hành — Phân tích & Giải mẫu theo ví dụ tiết học). Đọc kĩ tình huống/ví dụ trọng tâm của tiết học dưới đây, sau đó tự trình bày lại các bước thực hiện và nêu nhận xét rút ra:
Ví dụ: Em hãy viết chương trình: nhân vật đi dạo, nếu chạm vào quả táo thì nói "Ngon quá!", còn không thì tiếp tục đi.
Bài 3 (Vận dụng — Áp dụng quy tắc ghi nhớ vào bài tập). Vận dụng các điểm ghi nhớ trọng tâm của bài Bài 13: Cấu trúc rẽ nhánh để giải thích hoặc thực hiện yêu cầu thực hành mở rộng sau:
Lời giải: Bước 1, nhân vật bắt đầu đi dạo. Bước 2, dùng khối lệnh "nếu ... thì ... còn không thì ..." với điều kiện "đang chạm vào quả táo". Bước 3, trong nhánh "thì", đặt lệnh "nói: Ngon quá!". Bước 4, trong nhánh "còn không thì", đặt lệnh "tiến 1 bước". Bước 5, chạy thử chương trình: khi nhân vật chưa chạm táo, nhân vật tiếp tục đi; khi chạm vào táo, nhân vật nói "Ngon quá!". Như vậy, cùng một chương trình nhưng nhân vật hành động khác nhau tùy theo điều kiện.
Bài 4 (Luyện tập học kì — Mức độ Cơ bản). Khi nhân vật chạm vào quả táo, muốn điểm tăng 1, em cần dùng cấu trúc nào? A. Chỉ tuần tự B. Chỉ lặp C. Rẽ nhánh kết hợp biến D. Không cần cấu trúc nào
Bài 5 (Luyện tập học kì — Mức độ Thông hiểu). Trong Scratch, biến được hiển thị ở đâu khi chạy chương trình? A. Trên sân khấu B. Trong hộp thoại lưu tệp C. Trong thanh công cụ D. Trong mục Âm thanh
Bài 6 (Luyện tập học kì — Mức độ Vận dụng & Nâng cao). Đúng hay Sai: Một chương trình có thể kết hợp nhiều cấu trúc: tuần tự, lặp và rẽ nhánh.
Phần 3: Đáp án & Hướng dẫn giải chi tiết
1. Đáp án phần Trắc nghiệm
- Bảng đáp án: 1-A, 2-B, 3-C, 4-D.
- Giải thích chi tiết:
- Câu 1 (A): Khẳng định đúng theo mục Ghi nhớ của bài: "Cấu trúc rẽ nhánh: lựa chọn việc làm tùy theo điều kiện đúng hay sai."
- Câu 2 (B): Khẳng định đúng theo nội dung cốt lõi của tiết học: "Hai dạng: "nếu ... thì ..." và "nếu ... thì ... còn không thì ..."."
- Câu 3 (C): Khẳng định chuẩn xác theo phần Kiến thức trọng tâm: "Trong cuộc sống, nhiều lúc em phải lựa chọn: nếu trời mưa thì mang ô, nếu không mưa thì không mang ô."
- Câu 4 (D): Khẳng định đúng theo hướng dẫn trọng tâm của bài: "Cấu trúc rẽ nhánh giúp chương trình quyết định làm gì tùy theo điều kiện."
2. Hướng dẫn giải phần Tự luận & Thực hành
- Bài 1:
- Nội dung cốt lõi cần trình bày: Trong cuộc sống, nhiều lúc em phải lựa chọn: nếu trời mưa thì mang ô, nếu không mưa thì không mang ô. Việc lựa chọn như vậy gọi là rẽ nhánh.
- Tổng kết ghi nhớ: Cấu trúc rẽ nhánh: lựa chọn việc làm tùy theo điều kiện đúng hay sai.; Hai dạng: "nếu ... thì ..." và "nếu ... thì ... còn không thì ...".; Điều kiện phải rõ ràng, chỉ có hai khả năng: đúng hoặc sai.
- Bài 2:
- Hướng dẫn phân tích & trình bày: Dựa trực tiếp vào dữ kiện trong ví dụ minh họa của tiết học: Ví dụ: Em hãy viết chương trình: nhân vật đi dạo, nếu chạm vào quả táo thì nói "Ngon quá!", còn không thì tiếp tục đi.
- Lưu ý khi trình bày: Xác định rõ yêu cầu, áp dụng đúng quy tắc/khái niệm trong mục 1 và kiểm tra lại kết quả cuối cùng.
- Bài 3:
- Phương pháp giải: Áp dụng các quy tắc ghi nhớ của bài Bài 13: Cấu trúc rẽ nhánh (Cấu trúc rẽ nhánh: lựa chọn việc làm tùy theo điều kiện đúng hay sai.; Hai dạng: "nếu ... thì ..." và "nếu ... thì ... còn không thì ...".; Điều kiện phải rõ ràng, chỉ có hai khả năng: đúng hoặc sai.).
- Lời giải mẫu/Nhận xét: Lời giải: Bước 1, nhân vật bắt đầu đi dạo. Bước 2, dùng khối lệnh "nếu ... thì ... còn không thì ..." với điều kiện "đang chạm vào quả táo". Bước 3, trong nhánh "thì", đặt lệnh "nói: Ngon quá!". Bước 4, trong nhánh "còn không thì", đặt lệnh "tiến 1 bước". Bước 5, chạy thử chương trình: khi nhân vật chưa chạm táo, nhân vật tiếp tục đi; khi chạm vào táo, nhân vật nói "Ngon quá!". Như vậy, cùng một chương trình nhưng nhân vật hành động khác nhau tùy theo điều kiện.
- Bài 4: Áp dụng trực tiếp kiến thức trọng tâm và quy tắc trong bài học để trình bày lời giải.
- Bài 5: Áp dụng trực tiếp kiến thức trọng tâm và quy tắc trong bài học để trình bày lời giải.
- Bài 6: Áp dụng trực tiếp kiến thức trọng tâm và quy tắc trong bài học để trình bày lời giải.
