1. Kiến thức trọng tâm
Biểu thức là cách viết phép tính hoặc phép so sánh trong chương trình. Nhờ biểu thức, máy tính có thể tính toán và đưa ra quyết định. Ví dụ, biểu thức "3 + 4" cho kết quả 7, biểu thức "điểm > 8" cho kết quả đúng hoặc sai.
Biểu thức số học gồm các số, biến và phép tính cộng, trừ, nhân, chia. Ví dụ, nếu biến "a" bằng 5 và biến "b" bằng 3 thì biểu thức "a + b" cho kết quả 8. Máy tính tính biểu thức theo thứ tự: nhân, chia trước, cộng, trừ sau, giống như trong môn Toán.
Biểu thức so sánh dùng để so sánh hai giá trị, ví dụ "a > b", "a = b", "a < b". Kết quả của biểu thức so sánh là đúng hoặc sai. Biểu thức so sánh thường dùng làm điều kiện trong cấu trúc rẽ nhánh và cấu trúc lặp.
Khi viết biểu thức, em cần chú ý dấu ngoặc để phép tính rõ ràng. Ví dụ, biểu thức "(3 + 4) x 2" cho kết quả 14, khác với "3 + 4 x 2" cho kết quả 11.
2. Ví dụ minh họa
Ví dụ: Em hãy viết chương trình: nhân vật hỏi người chơi "Bạn bao nhiêu tuổi?", nếu tuổi lớn hơn hoặc bằng 10 thì nhân vật nói "Bạn đã học lớp 5 rồi!", còn không thì nói "Bạn còn nhỏ lắm!".
Lời giải: Bước 1, nhân vật hỏi "Bạn bao nhiêu tuổi?" và chờ câu trả lời, lưu câu trả lời vào biến "tuoi". Bước 2, dùng cấu trúc rẽ nhánh với điều kiện là biểu thức so sánh "tuoi >= 10". Bước 3, trong nhánh "thì", đặt lệnh "nói: Bạn đã học lớp 5 rồi!". Bước 4, trong nhánh "còn không thì", đặt lệnh "nói: Bạn còn nhỏ lắm!". Khi chạy chương trình, nếu người chơi nhập 11, điều kiện đúng nên nhân vật nói câu thứ nhất; nếu nhập 8, điều kiện sai nên nhân vật nói câu thứ hai.
3. Ghi nhớ
- Biểu thức số học gồm số, biến và phép tính cộng, trừ, nhân, chia.
- Biểu thức so sánh cho kết quả đúng hoặc sai, thường dùng làm điều kiện.
- Chú ý thứ tự phép tính và dấu ngoặc khi viết biểu thức.
