1. Kiến thức trọng tâm
Bài này ôn tập và củng cố các kiến thức về đơn vị đo diện tích và đo đại lượng đã học:
- Ki-lô-mét vuông, héc-ta: ; . Diện tích vùng đất rộng thường đo bằng hoặc ha.
- Bảng đơn vị đo diện tích: hai đơn vị liền kề hơn kém nhau lần. Đổi sang đơn vị bé hơn thì nhân với cho mỗi bậc; đổi sang đơn vị lớn hơn thì chia cho cho mỗi bậc.
- Viết số đo dưới dạng số thập phân: đổi về cùng một đơn vị rồi viết kết quả. Ví dụ: vì .
- So sánh các số đo diện tích: đổi về cùng một đơn vị rồi so sánh như so sánh số thập phân. Ví dụ: 2,5,\text{ha} = 25,000,\text{m}^2 > 24,000,\text{m}^2.
- Giải bài toán có lời văn về diện tích: đọc kĩ đề, xác định hình dạng và kích thước, tính diện tích bằng công thức đã học, đổi đơn vị theo yêu cầu rồi trả lời.
- Thực hành đo và ước lượng: vận dụng cách đo độ dài, khối lượng, dung tích và diện tích trong các tình huống thực tế.
2. Ví dụ minh họa
Ví dụ 1. Đổi ra mét vuông.
.
Ví dụ 2. Đổi ra mét vuông dưới dạng số thập phân.
nên .
Ví dụ 3. So sánh và .
Đổi . Vì 80 > 79 nên 0,8,\text{km}^2 > 79,\text{ha}.
Ví dụ 4. Một thửa ruộng hình chữ nhật dài , rộng . Tính diện tích thửa ruộng đó bằng héc-ta.
Diện tích thửa ruộng là: . Đáp số: .
3. Ghi nhớ
- Hai đơn vị đo diện tích liền kề hơn kém nhau lần — đừng nhầm với lần như đơn vị đo độ dài.
- Trước khi so sánh hay tính toán, đổi tất cả các số đo về cùng một đơn vị.
- Khi đổi đơn vị, kiểm tra lại bằng cách đổi ngược.
- Đọc kĩ đề bài có lời văn: chú ý đơn vị đề hỏi để đổi cho đúng.
