Phần 1: Câu hỏi Trắc nghiệm (Nhận biết & Thông hiểu)
Câu 1. Nội dung nào sau đây phản ánh đúng kiến thức cần ghi nhớ trong bài Chủ đề 2: Số thập phân? A. Số thập phân gồm phần nguyên, dấu phẩy và phần thập phân. B. Bỏ qua các khái niệm cơ bản và chỉ học thuộc lòng kết quả cuối cùng mà không cần hiểu bản chất. C. Chỉ áp dụng kiến thức trong một trường hợp duy nhất, không cần kiểm tra điều kiện hay đơn vị. D. Các nội dung trong bài hoàn toàn độc lập và không có mối liên hệ nào với thực tiễn hay các bài học khác.
Câu 2. Khi học và vận dụng bài Chủ đề 2: Số thập phân, khẳng định nào dưới đây là chính xác? A. Không cần đọc kĩ đề bài hay phân tích dữ kiện trước khi thực hiện các bước giải. B. Hàng phần mười, phần trăm, phần nghìn nằm sau dấu phẩy theo thứ tự. C. Mọi khái niệm trong bài đều có thể thay thế tùy ý cho nhau mà không làm thay đổi kết quả. D. Chỉ cần ghi đáp số ngắn gọn, bỏ qua toàn bộ bước lập luận, giải thích và kiểm tra lại.
Câu 3. Theo phần Kiến thức trọng tâm của bài Chủ đề 2: Số thập phân, phát biểu nào sau đây là đúng? A. Kết luận ngay kết quả khi chưa đối chiếu với quy tắc hoặc định nghĩa trong bài học. B. Thay đổi toàn bộ quy tắc trọng tâm của bài học theo cảm tính cá nhân. C. Số thập phân dùng để ghi những số không nguyên, ví dụ khi đo độ dài, cân khối lượng, tính tiền. D. Bỏ qua việc rèn luyện qua ví dụ minh họa và bài tập thực hành của tiết học.
Câu 4. Để nắm vững và vận dụng tốt bài Chủ đề 2: Số thập phân, học sinh cần lưu ý điều nào sau đây? A. Không cần ghi nhớ các lưu ý trọng tâm vì chúng không ảnh hưởng đến việc làm bài tập. B. Áp dụng ngược lại hoàn toàn so với quy tắc và hướng dẫn trong phần kiến thức trọng tâm. C. Chỉ cần đọc lướt tiêu đề bài học mà không cần nắm vững nội dung chi tiết từng mục. D. Ví dụ đọc là "ba phẩy bốn mươi lăm", trong đó là phần nguyên, là phần thập phân.
Phần 2: Bài tập Tự luận & Thực hành theo tiết học
Bài 1 (Cơ bản — Hệ thống hóa kiến thức trọng tâm). Dựa vào phần Kiến thức trọng tâm của bài Chủ đề 2: Số thập phân, em hãy trình bày các khái niệm, quy tắc hoặc nội dung cốt lõi của tiết học và nêu ý nghĩa của chúng.
Bài 2 (Thực hành — Phân tích & Giải mẫu theo ví dụ tiết học). Đọc kĩ tình huống/ví dụ trọng tâm của tiết học dưới đây, sau đó tự trình bày lại các bước thực hiện và nêu nhận xét rút ra:
Ví dụ 1: Viết số thập phân gồm đơn vị, phần mười, phần trăm.
Bài 3 (Vận dụng — Áp dụng quy tắc ghi nhớ vào bài tập). Vận dụng các điểm ghi nhớ trọng tâm của bài Chủ đề 2: Số thập phân để giải thích hoặc thực hiện yêu cầu thực hành mở rộng sau:
Lời giải: Số đó là .
Bài 4 (Luyện tập học kì — Mức độ Cơ bản). Hai số có tổng bằng 63, tỉ số là . Tìm số bé và số lớn.
Bài 5 (Luyện tập học kì — Mức độ Thông hiểu). Hai số có hiệu bằng 21, tỉ số là . Tìm số bé và số lớn.
Bài 6 (Luyện tập học kì — Mức độ Vận dụng & Nâng cao). Hình khai triển của hình hộp chữ nhật có mấy mặt?
Phần 3: Đáp án & Hướng dẫn giải chi tiết
1. Đáp án phần Trắc nghiệm
- Bảng đáp án: 1-A, 2-B, 3-C, 4-D.
- Giải thích chi tiết:
- Câu 1 (A): Khẳng định đúng theo mục Ghi nhớ của bài: "Số thập phân gồm phần nguyên, dấu phẩy và phần thập phân."
- Câu 2 (B): Khẳng định đúng theo nội dung cốt lõi của tiết học: "Hàng phần mười, phần trăm, phần nghìn nằm sau dấu phẩy theo thứ tự."
- Câu 3 (C): Khẳng định chuẩn xác theo phần Kiến thức trọng tâm: "Số thập phân dùng để ghi những số không nguyên, ví dụ khi đo độ dài, cân khối lượng, tính tiền."
- Câu 4 (D): Khẳng định đúng theo hướng dẫn trọng tâm của bài: "Ví dụ đọc là "ba phẩy bốn mươi lăm", trong đó là phần nguyên, là phần thập phân."
2. Hướng dẫn giải phần Tự luận & Thực hành
- Bài 1:
- Nội dung cốt lõi cần trình bày: Số thập phân dùng để ghi những số không nguyên, ví dụ khi đo độ dài, cân khối lượng, tính tiền. Một số thập phân gồm hai phần: phần nguyên và phần thập phân, ngăn cách nhau bởi dấu phẩy.
- Tổng kết ghi nhớ: Số thập phân gồm phần nguyên, dấu phẩy và phần thập phân.; Hàng phần mười, phần trăm, phần nghìn nằm sau dấu phẩy theo thứ tự.; So sánh số thập phân: so sánh phần nguyên trước, rồi so sánh từng chữ số phần thập phân.
- Bài 2:
- Hướng dẫn phân tích & trình bày: Dựa trực tiếp vào dữ kiện trong ví dụ minh họa của tiết học: Ví dụ 1: Viết số thập phân gồm đơn vị, phần mười, phần trăm.
- Lưu ý khi trình bày: Xác định rõ yêu cầu, áp dụng đúng quy tắc/khái niệm trong mục 1 và kiểm tra lại kết quả cuối cùng.
- Bài 3:
- Phương pháp giải: Áp dụng các quy tắc ghi nhớ của bài Chủ đề 2: Số thập phân (Số thập phân gồm phần nguyên, dấu phẩy và phần thập phân.; Hàng phần mười, phần trăm, phần nghìn nằm sau dấu phẩy theo thứ tự.; So sánh số thập phân: so sánh phần nguyên trước, rồi so sánh từng chữ số phần thập phân.).
- Lời giải mẫu/Nhận xét: Lời giải: Số đó là .
- Bài 4: Tổng số phần: ; số bé: ; số lớn: .
- Bài 5: Hiệu số phần: ; số bé: ; số lớn: .
- Bài 6: 6 mặt.
