Phạm vi: Bài 1: Khái quát về nhà ở; Bài 2: Xây dựng nhà ở.
Phần 1: Cơ bản
Bài 1. Nhà ở có vai trò gì đối với con người? Kể ít nhất hai vai trò.
Bài 2. Kể tên ba bộ phận chính của một ngôi nhà.
Bài 3. Móng nhà có công dụng gì?
Bài 4. Mái nhà có công dụng gì?
Bài 5. Tường nhà có công dụng gì?
Bài 6. Cửa ra vào và cửa sổ có công dụng gì?
Bài 7. Kể tên ba vật liệu thường dùng để xây dựng nhà ở.
Bài 8. Vì sao khi xây nhà, người ta phải đổ móng trước khi xây tường?
Bài 9. Nêu hai yêu cầu của một ngôi nhà tốt.
Bài 10. Em hãy kể tên các phòng thường có trong một ngôi nhà.
Bài 11. Trong các vật liệu sau, vật liệu nào dùng để xây tường: gạch, vải, giấy, gỗ?
Bài 12. Trong các vật liệu sau, vật liệu nào dùng để lợp mái: ngói, vải, giấy, nhựa mỏng?
Bài 13. Nêu một việc làm giúp giữ gìn ngôi nhà luôn sạch đẹp.
Bài 14. Vì sao nhà ở cần có cửa sổ?
Bài 15. Kể tên hai công việc thuộc giai đoạn hoàn thiện ngôi nhà.
Bài 16. Nhà ở của gia đình em có mấy phòng? Hãy kể tên các phòng đó.
Phần 2: Nâng cao
Bài 17. So sánh nhà ở kiên cố (xây bằng gạch, bê tông) với nhà tạm (làm bằng tranh, tre, nứa) về độ bền và khả năng chống mưa bão.
Bài 18. Vì sao ở vùng thường xuyên có bão lũ, người ta thường xây nhà có móng sâu và mái thấp?
Bài 19. Một gia đình muốn xây nhà mới. Em hãy liệt kê các công việc cần làm theo đúng trình tự từ khi chuẩn bị đến khi hoàn thành.
Bài 20. Theo em, khi xây nhà ở nông thôn và nhà ở thành phố, người ta cần lưu ý những điểm khác nhau nào?
Bài 21. Hãy giải thích vì sao ngôi nhà cần được thiết kế thoáng mát, đủ ánh sáng tự nhiên.
Bài 22. Em hãy đề xuất ba việc làm cụ thể để giữ gìn và bảo vệ ngôi nhà của mình.
Bài 23. Quan sát ngôi nhà em đang ở và mô tả: móng, tường, mái của ngôi nhà được làm bằng vật liệu gì?
Bài 24. Nếu được thiết kế ngôi nhà mơ ước của mình, em sẽ thiết kế như thế nào? Nêu ngắn gọn các phòng và công dụng của chúng.
Đáp án
Bài 1. Nhà ở che mưa, che nắng, bảo vệ con người khỏi thời tiết và thú dữ; là nơi sinh hoạt, nghỉ ngơi, học tập; là nơi lưu giữ tài sản, đồ đạc của gia đình.
Bài 2. Ba bộ phận chính: móng, tường, mái (có thể kể thêm: cửa, sàn, nền, cầu thang).
Bài 3. Móng nhà chịu toàn bộ tải trọng của ngôi nhà và truyền xuống nền đất, giúp nhà vững chắc, không bị lún, nghiêng, đổ.
Bài 4. Mái nhà che mưa, che nắng từ phía trên, bảo vệ không gian bên trong ngôi nhà.
Bài 5. Tường nhà ngăn cách không gian bên trong với bên ngoài, bảo vệ con người, đồng thời chịu một phần tải trọng của ngôi nhà.
Bài 6. Cửa ra vào là lối đi lại và bảo vệ an ninh; cửa sổ lấy ánh sáng, gió tự nhiên vào nhà.
Bài 7. Ba vật liệu thường dùng: gạch, xi măng, cát, thép, bê tông, gỗ, ngói (chọn ba trong số đó).
Bài 8. Vì móng là bộ phận chịu tải trọng của toàn bộ ngôi nhà, phải làm trước để các bộ phận khác (tường, cột, mái) có điểm tựa vững chắc.
Bài 9. Hai yêu cầu: an toàn, bền vững; thoáng mát, đủ ánh sáng; hợp vệ sinh; phù hợp với nhu cầu sinh hoạt của gia đình.
Bài 10. Các phòng thường có: phòng khách, phòng ngủ, phòng bếp, phòng ăn, phòng vệ sinh, phòng học (tùy từng nhà).
Bài 11. Gạch.
Bài 12. Ngói.
Bài 13. Ví dụ: thường xuyên quét dọn, lau chùi; không vẽ bậy lên tường; sửa chữa kịp thời khi hư hỏng; sắp xếp đồ đạc gọn gàng.
Bài 14. Vì cửa sổ giúp lấy ánh sáng và gió tự nhiên, làm cho nhà thoáng mát, tiết kiệm điện.
Bài 15. Hai công việc thuộc giai đoạn hoàn thiện: trát tường, sơn tường, lắp cửa, lắp đặt điện nước, lắp đặt thiết bị (chọn hai).
Bài 16. Học sinh tự kể theo thực tế ngôi nhà của gia đình mình.
Bài 17. Nhà kiên cố bền hơn nhiều, chịu được mưa bão, sử dụng được lâu dài; nhà tạm nhanh xuống cấp, dễ bị tốc mái, dột, đổ khi mưa bão.
Bài 18. Vì móng sâu giúp nhà đứng vững, không bị lật, nghiêng khi gió mạnh, nước lũ; mái thấp giảm sức cản của gió, hạn chế bị tốc mái.
Bài 19. Trình tự: chuẩn bị (chọn đất, thiết kế, chuẩn bị vật liệu) → đào móng, đổ móng → xây tường, dựng cột, đổ sàn → lợp mái → hoàn thiện (trát, sơn, lắp cửa, điện nước) → vệ sinh, bàn giao, đưa vào sử dụng.
Bài 20. Ở nông thôn: đất rộng, có thể xây nhà một tầng, sân vườn rộng, chuồng trại riêng. Ở thành phố: đất chật, thường xây nhà nhiều tầng, cần chú ý mật độ xây dựng, khoảng lùi, an toàn phòng cháy.
Bài 21. Vì nhà thoáng mát, đủ ánh sáng giúp con người cảm thấy dễ chịu, khỏe mạnh, học tập và làm việc hiệu quả, đồng thời tiết kiệm điện chiếu sáng và quạt mát.
Bài 22. Ví dụ: quét dọn thường xuyên; không đục khoét tường bừa bãi; báo cho người lớn khi phát hiện hư hỏng; giữ gìn đồ đạc trong nhà; tiết kiệm điện, nước.
Bài 23. Học sinh tự quan sát và mô tả theo thực tế ngôi nhà của mình.
Bài 24. Học sinh tự trình bày; cần nêu được các phòng (phòng khách, phòng ngủ, phòng học, phòng bếp, phòng vệ sinh) và công dụng của từng phòng.
