Phạm vi: Toàn bộ Học kì 1 — Bài 1: Khái quát về nhà ở; Bài 2: Xây dựng nhà ở; Bài 3: Ngôi nhà thông minh; Bài 4: Thực phẩm và dinh dưỡng; Bài 5: Phương pháp bảo quản và chế biến thực phẩm; Bài 6: Dự án: Bữa ăn kết nối yêu thương.
Phần 1: Cơ bản
Bài 1. Nhà ở có vai trò gì đối với con người?
Bài 2. Kể tên các bộ phận chính của một ngôi nhà.
Bài 3. Móng nhà, tường nhà, mái nhà có công dụng gì?
Bài 4. Kể tên ba vật liệu thường dùng để xây dựng nhà ở.
Bài 5. Nêu hai yêu cầu của một ngôi nhà tốt.
Bài 6. Kể tên các công việc chính trong quá trình xây dựng nhà ở theo đúng trình tự.
Bài 7. Ngôi nhà thông minh là gì?
Bài 8. Kể tên ba thiết bị thông minh có trong ngôi nhà thông minh.
Bài 9. Nêu một lợi ích của ngôi nhà thông minh.
Bài 10. Thực phẩm là gì? Kể tên các nhóm chất dinh dưỡng chính mà cơ thể cần.
Bài 11. Chất bột đường và chất đạm có vai trò gì đối với cơ thể? Kể tên hai thực phẩm giàu mỗi nhóm chất đó.
Bài 12. Vitamin, chất khoáng và chất xơ có vai trò gì đối với cơ thể? Kể tên hai thực phẩm giàu vitamin.
Bài 13. Nước có vai trò gì đối với cơ thể?
Bài 14. Bảo quản thực phẩm là gì? Nêu hai phương pháp bảo quản thực phẩm.
Bài 15. Chế biến thực phẩm là gì? Nêu hai phương pháp chế biến thực phẩm.
Bài 16. Dự án "Bữa ăn kết nối yêu thương" có ý nghĩa gì?
Bài 17. Khi chuẩn bị bữa ăn cho gia đình, chúng ta cần chú ý những điều gì?
Bài 18. Sau khi ăn xong, chúng ta cần làm gì?
Phần 2: Nâng cao
Bài 19. So sánh nhà ở kiên cố (xây bằng gạch, bê tông) với nhà tạm (làm bằng tranh, tre, nứa) về độ bền và khả năng chống mưa bão.
Bài 20. Vì sao ở vùng thường xuyên có bão lũ, người ta thường xây nhà có móng sâu và mái thấp?
Bài 21. Ngôi nhà thông minh giúp con người tiết kiệm năng lượng như thế nào? Nêu hai ví dụ cụ thể.
Bài 22. Nêu hai lợi ích và một hạn chế của ngôi nhà thông minh.
Bài 23. Một học sinh thường xuyên bỏ bữa sáng, hay ăn đồ ngọt và ít ăn rau xanh. Em hãy nêu những hậu quả có thể xảy ra và đưa ra lời khuyên cho bạn đó.
Bài 24. Vì sao người đang trong độ tuổi phát triển (như học sinh) cần ăn đủ chất đạm và canxi?
Bài 25. Hãy xây dựng thực đơn cho một bữa ăn trưa đủ chất cho gia đình em, trong đó có đủ các nhóm chất dinh dưỡng.
Bài 26. Hãy lập kế hoạch thực hiện dự án "Bữa ăn kết nối yêu thương" cho gia đình em: nêu tên món ăn, nguyên liệu cần chuẩn bị, công việc phân công cho từng thành viên và các lưu ý về an toàn, vệ sinh.
Bài 27. Vì sao cần bảo quản thực phẩm? Nêu ba việc làm giúp bảo quản thực phẩm an toàn trong gia đình em.
Bài 28. Em hãy thiết kế ngôi nhà thông minh mơ ước của mình: nêu các phòng, các thiết bị thông minh trong từng phòng và công dụng của chúng.
Đáp án
Bài 1. Nhà ở che mưa, che nắng, bảo vệ con người khỏi thời tiết và thú dữ; là nơi sinh hoạt, nghỉ ngơi, học tập; là nơi lưu giữ tài sản, đồ đạc của gia đình.
Bài 2. Các bộ phận chính: móng, tường, mái, cửa, sàn, nền, cầu thang (nếu nhà nhiều tầng).
Bài 3. Móng nhà chịu tải trọng và truyền xuống nền đất; tường nhà ngăn cách, bảo vệ và chịu lực; mái nhà che mưa, che nắng từ phía trên.
Bài 4. Ba vật liệu thường dùng: gạch, xi măng, cát, thép, bê tông, gỗ, ngói (chọn ba).
Bài 5. Hai yêu cầu: an toàn, bền vững; thoáng mát, đủ ánh sáng; hợp vệ sinh; phù hợp với nhu cầu sinh hoạt của gia đình.
Bài 6. Trình tự: chuẩn bị (chọn đất, thiết kế, chuẩn bị vật liệu) → đào móng, đổ móng → xây tường, dựng cột, đổ sàn → lợp mái → hoàn thiện (trát, sơn, lắp cửa, điện nước) → vệ sinh, bàn giao, đưa vào sử dụng.
Bài 7. Ngôi nhà thông minh là ngôi nhà được trang bị các thiết bị, hệ thống có thể tự động hoạt động hoặc được điều khiển từ xa, giúp cuộc sống tiện nghi, an toàn và tiết kiệm năng lượng hơn.
Bài 8. Ba thiết bị thông minh: đèn tự động bật, tắt; khóa cửa vân tay; hệ thống tưới cây tự động; điều hòa tự điều chỉnh nhiệt độ; camera an ninh (chọn ba).
Bài 9. Một lợi ích: tiện nghi (điều khiển thiết bị dễ dàng, từ xa); an toàn (cảnh báo cháy, chống trộm); tiết kiệm năng lượng (tự động tắt thiết bị khi không cần).
Bài 10. Thực phẩm là những sản phẩm dùng làm thức ăn, cung cấp chất dinh dưỡng cho cơ thể. Các nhóm chất dinh dưỡng chính: chất bột đường, chất đạm, chất béo, vitamin, chất khoáng, chất xơ, nước.
Bài 11. Chất bột đường cung cấp năng lượng chính cho cơ thể hoạt động (gạo, khoai, ngô, bánh mì). Chất đạm xây dựng, phát triển cơ thể, tham gia cấu tạo tế bào (thịt, cá, trứng, sữa, đậu).
Bài 12. Vitamin và chất khoáng giúp tăng sức đề kháng, giúp các cơ quan hoạt động bình thường. Chất xơ giúp tiêu hóa tốt, phòng chống táo bón. Hai thực phẩm giàu vitamin: cam, chuối, cà rốt, rau cải, cà chua, xoài (chọn hai).
Bài 13. Nước tham gia cấu tạo tế bào, vận chuyển chất dinh dưỡng, thải chất độc, điều hòa thân nhiệt.
Bài 14. Bảo quản thực phẩm là giữ cho thực phẩm tươi ngon, lâu bị hỏng và an toàn khi sử dụng. Hai phương pháp: bảo quản lạnh (tủ lạnh, ngăn đá); phơi, sấy khô; ướp muối, ướp đường; đóng hộp; hút chân không (chọn hai).
Bài 15. Chế biến thực phẩm là làm chín thức ăn hoặc tạo ra món ăn từ nguyên liệu thực phẩm. Hai phương pháp: luộc (làm chín bằng nước sôi); chiên, rán (làm chín bằng dầu, mỡ nóng); hấp (làm chín bằng hơi nước); xào, nướng, trộn (chọn hai).
Bài 16. Dự án "Bữa ăn kết nối yêu thương" giúp cả gia đình cùng chuẩn bị bữa ăn, gắn kết tình cảm các thành viên, chia sẻ niềm vui, đồng thời rèn luyện kĩ năng nấu nướng, làm việc nhóm cho học sinh.
Bài 17. Khi chuẩn bị bữa ăn cần chú ý: chọn thực phẩm tươi, an toàn, rõ nguồn gốc; đảm bảo đủ các nhóm chất dinh dưỡng; đảm bảo vệ sinh (rửa tay, rửa thực phẩm); cẩn thận an toàn khi dùng dao, bếp nóng.
Bài 18. Sau khi ăn xong cần dọn dẹp bàn ăn, rửa bát đĩa, giữ vệ sinh sạch sẽ.
Bài 19. Nhà kiên cố bền hơn nhiều, chịu được mưa bão, sử dụng được lâu dài; nhà tạm nhanh xuống cấp, dễ bị tốc mái, dột, đổ khi mưa bão.
Bài 20. Vì móng sâu giúp nhà đứng vững, không bị lật, nghiêng khi gió mạnh, nước lũ; mái thấp giảm sức cản của gió, hạn chế bị tốc mái.
Bài 21. Ngôi nhà thông minh tiết kiệm năng lượng bằng cách tự động tắt thiết bị khi không cần thiết. Ví dụ: đèn tự tắt khi không có người; điều hòa tự điều chỉnh nhiệt độ phù hợp; hệ thống tưới cây chỉ tưới khi đất khô.
Bài 22. Hai lợi ích: tiện nghi, an toàn, tiết kiệm năng lượng (chọn hai). Một hạn chế: chi phí lắp đặt ban đầu cao; phụ thuộc vào điện và mạng internet; cần được bảo mật để tránh bị xâm nhập.
Bài 23. Hậu quả: thiếu năng lượng để học tập, dễ mệt mỏi; thiếu vitamin, chất xơ gây táo bón, sức đề kháng kém; ăn nhiều đồ ngọt gây sâu răng, béo phì. Lời khuyên: ăn đủ bữa, nhất là bữa sáng; ăn nhiều rau xanh, trái cây; hạn chế đồ ngọt, đồ chiên rán; uống đủ nước.
Bài 24. Học sinh tự xây dựng thực đơn; cần có đủ: chất bột đường (cơm), chất đạm (thịt, cá, trứng hoặc đậu), chất béo (dầu ăn), vitamin, chất khoáng, chất xơ (rau xanh, trái cây), nước (canh, nước uống).
Bài 25. Học sinh tự lập kế hoạch; cần nêu được: tên món ăn (đủ các nhóm chất dinh dưỡng); nguyên liệu cần chuẩn bị; phân công công việc cho từng thành viên (đi chợ, sơ chế, nấu nướng, bày bàn, dọn dẹp); lưu ý an toàn, vệ sinh (rửa tay, rửa thực phẩm, cẩn thận khi dùng dao, bếp nóng, dọn dẹp sau khi ăn).
Bài 26. Học sinh tự trình bày; cần nêu được các phòng, các thiết bị thông minh trong từng phòng và công dụng của chúng.
Bài 27. Cần bảo quản thực phẩm để giữ thực phẩm tươi ngon, an toàn, tránh bị ôi thiu, hư hỏng, nhiễm khuẩn gây ngộ độc. Ba việc làm: để thực phẩm trong tủ lạnh đúng ngăn; đậy kín thức ăn, tránh côn trùng, bụi bẩn; không để thực phẩm quá lâu ngoài không khí; kiểm tra hạn sử dụng; phân loại thực phẩm sống, chín riêng.
Bài 28. Học sinh tự trình bày; cần nêu được các phòng, các thiết bị thông minh trong từng phòng và công dụng của chúng.
