- Phạm vi: Toàn HK2 — Bài 7: Trang phục trong đời sống; Bài 8: Sử dụng và bảo quản trang phục; Bài 9: Thời trang; Bài 10: Khái quát về đồ dùng điện trong gia đình; Bài 11: Đèn điện; Bài 12: Nồi cơm điện; Bài 13: Bếp hồng ngoại; Bài 14: Dự án: An toàn và tiết kiệm trong gia đình.
Phần 1: Cơ bản
Bài 1. Trang phục có những vai trò nào đối với con người? Kể tên 3 vai trò.
Bài 2. Khi đi học, đi chơi thể thao và đi dự tiệc, em nên chọn trang phục như thế nào? Cho ví dụ mỗi trường hợp.
Bài 3. Trước khi giặt quần áo, em cần làm gì? Vì sao?
Bài 4. Nêu 3 lưu ý khi phơi quần áo.
Bài 5. Thế nào là thời trang? Cho ví dụ về một xu hướng thời trang em biết.
Bài 6. Nêu 2 lưu ý khi lựa chọn trang phục theo thời trang đối với học sinh.
Bài 7. Đồ dùng điện là gì? Kể tên 4 đồ dùng điện trong gia đình em.
Bài 8. Đồ dùng điện trong gia đình được chia thành những nhóm nào theo công dụng? Cho ví dụ mỗi nhóm.
Bài 9. Đèn điện có công dụng gì? Kể tên 3 loại đèn điện em biết.
Bài 10. Nêu cấu tạo chung của đèn điện và công dụng của mỗi bộ phận chính.
Bài 11. Đèn LED có những ưu điểm nào so với đèn sợi đốt?
Bài 12. Nồi cơm điện có công dụng gì? Nêu cấu tạo chung của nồi cơm điện.
Bài 13. Nêu 2 lưu ý khi sử dụng nồi cơm điện an toàn, tiết kiệm.
Bài 14. Bếp hồng ngoại có công dụng gì? Nêu cấu tạo chung của bếp hồng ngoại.
Bài 15. Nêu 2 lưu ý khi sử dụng bếp hồng ngoại an toàn.
Bài 16. Khi sử dụng đồ dùng điện, em cần chú ý những nguyên tắc an toàn nào?
Bài 17. Nêu 3 việc làm giúp tiết kiệm điện trong gia đình.
Bài 18. Vì sao không nên chạm tay ướt vào ổ cắm điện, công tắc điện?
Phần 2: Nâng cao
Bài 19. Bạn Nam thường mặc quần áo cầu kì, đắt tiền đến trường và chê đồng phục của lớp. Theo em, suy nghĩ của bạn Nam đúng hay sai? Vì sao? Em sẽ khuyên bạn như thế nào?
Bài 20. Em hãy so sánh cách bảo quản quần áo vải cotton và quần áo vải len (giặt, phơi, cất giữ).
Bài 21. Một bạn cho rằng "thời trang là chỉ dành cho người giàu". Theo em, ý kiến này đúng hay sai? Vì sao?
Bài 22. Em hãy so sánh đèn sợi đốt, đèn huỳnh quang và đèn LED về khả năng tiết kiệm điện, tuổi thọ và mức độ tỏa nhiệt.
Bài 23. Em hãy so sánh nồi cơm điện và bếp hồng ngoại về công dụng, cách sử dụng và lưu ý an toàn.
Bài 24. Nhà bạn Hoa thường để ti vi, quạt ở chế độ chờ cả ngày. Theo em, việc này có lãng phí điện không? Vì sao? Em sẽ khuyên gia đình bạn Hoa như thế nào?
Bài 25. Phòng học của em có 4 bóng đèn huỳnh quang, thường bật cả ngày kể cả khi đủ ánh sáng tự nhiên. Em hãy đề xuất 3 giải pháp tiết kiệm điện cho phòng học.
Bài 26. Em hãy trình bày một dự án nhỏ "An toàn và tiết kiệm điện trong gia đình" gồm: mục tiêu, các việc làm cụ thể và cách đánh giá kết quả.
Bài 27. Gia đình em dùng bếp hồng ngoại để nấu ăn. Em hãy nêu các bước sử dụng bếp hồng ngoại an toàn từ khi chuẩn bị đến khi nấu xong.
Bài 28. Em hãy viết 5 quy tắc an toàn khi sử dụng đồ dùng điện trong gia đình và giải thích ý nghĩa của mỗi quy tắc.
Đáp án
Bài 1. Bảo vệ cơ thể; giữ ấm, che nắng; làm đẹp, thể hiện cá tính; thể hiện văn hóa, hoàn cảnh.
Bài 2. Đi học: đồng phục, gọn gàng; chơi thể thao: đồ thể thao thoải mái, thấm mồ hôi; đi dự tiệc: trang phục lịch sự, gọn gàng.
Bài 3. Phân loại theo màu sắc và chất liệu; để tránh lem màu và giặt đúng cách cho từng loại vải.
Bài 4. Lộn mặt trái khi phơi; phơi nơi thoáng mát, có nắng nhẹ; không phơi quần áo màu dưới nắng gắt quá lâu.
Bài 5. Thời trang là cách ăn mặc, trang điểm, làm tóc... thể hiện phong cách, xu hướng của một thời kì. Ví dụ: xu hướng mặc áo phông, quần jean; xu hướng mặc áo dài cách tân.
Bài 6. Chọn trang phục phù hợp lứa tuổi, gọn gàng, lịch sự; không chạy theo mốt phản cảm, tốn kém.
Bài 7. Đồ dùng điện là đồ dùng hoạt động bằng năng lượng điện. Ví dụ: đèn điện, quạt điện, nồi cơm điện, tủ lạnh.
Bài 8. Các nhóm: chiếu sáng (đèn điện); làm mát (quạt điện); nấu ăn (nồi cơm điện, bếp điện); bảo quản thực phẩm (tủ lạnh); giải trí (ti vi).
Bài 9. Đèn điện dùng để chiếu sáng. Ba loại: đèn sợi đốt, đèn huỳnh quang, đèn LED.
Bài 10. Cấu tạo: bóng đèn (phát sáng), đui đèn (giữ bóng đèn và nối điện), dây dẫn, công tắc (đóng, ngắt điện), chao đèn (hướng ánh sáng, trang trí).
Bài 11. Tiết kiệm điện hơn, tuổi thọ cao hơn, ít tỏa nhiệt hơn, ánh sáng ổn định hơn.
Bài 12. Nồi cơm điện dùng để nấu cơm tự động và giữ ấm cơm. Cấu tạo: vỏ nồi, nồi con, mâm nhiệt, bộ phận điều khiển, dây nguồn.
Bài 13. Lau khô nồi con trước khi đặt vào nồi; không dùng tay ướt chạm vào phích cắm; đậy kín nắp khi nấu; rút phích cắm sau khi dùng.
Bài 14. Bếp hồng ngoại dùng để nấu ăn bằng tia hồng ngoại. Cấu tạo: mặt bếp bằng kính chịu nhiệt, mâm nhiệt hồng ngoại, bảng điều khiển, quạt tản nhiệt, dây nguồn.
Bài 15. Không chạm vào mặt bếp khi bếp đang nóng; đặt bếp nơi khô ráo, bằng phẳng; không để vật dễ cháy gần bếp; tắt bếp và rút phích cắm sau khi dùng.
Bài 16. Không chạm tay ướt vào ổ cắm, thiết bị điện; ngắt điện khi sửa chữa; dùng thiết bị đúng hướng dẫn; không để vật dễ cháy gần thiết bị tỏa nhiệt.
Bài 17. Tắt thiết bị khi không dùng; dùng thiết bị tiết kiệm điện; hạn chế mở tủ lạnh lâu; rút phích cắm khi không dùng.
Bài 18. Vì nước dẫn điện, dễ gây điện giật, nguy hiểm tính mạng.
Bài 19. Sai, vì đồng phục thể hiện sự bình đẳng, gọn gàng, bản sắc nhà trường; quần áo đắt tiền không phải là tiêu chí đánh giá con người. Nên khuyên bạn tôn trọng đồng phục, ăn mặc gọn gàng, phù hợp lứa tuổi.
Bài 20. Vải cotton: giặt máy hoặc giặt tay bình thường, phơi nắng nhẹ, gấp hoặc treo đều được. Vải len: giặt nhẹ tay bằng nước mát, không vắt xoắn, phơi ngang, gấp gọn khi cất.
Bài 21. Sai, vì thời trang là phong cách, xu hướng ăn mặc, ai cũng có thể ăn mặc đẹp, gọn gàng phù hợp với điều kiện của mình; thời trang không chỉ là quần áo đắt tiền.
Bài 22. Đèn sợi đốt: tốn nhiều điện nhất, tuổi thọ thấp nhất, tỏa nhiệt nhiều nhất. Đèn huỳnh quang: tiết kiệm hơn sợi đốt, tuổi thọ trung bình, tỏa nhiệt vừa. Đèn LED: tiết kiệm điện nhất, tuổi thọ cao nhất, ít tỏa nhiệt nhất.
Bài 23. Nồi cơm điện: nấu cơm, giữ ấm; dùng đơn giản, chỉ cần cho gạo, nước, bật nút; lưu ý lau khô nồi con, không chạm tay ướt vào phích cắm. Bếp hồng ngoại: nấu nhiều món ăn; chỉnh nhiệt độ trên bảng điều khiển; lưu ý không chạm mặt bếp nóng, đặt bếp nơi khô ráo, tắt bếp sau khi dùng.
Bài 24. Có lãng phí, vì thiết bị ở chế độ chờ vẫn tiêu thụ điện. Nên khuyên: tắt hẳn thiết bị khi không dùng, rút phích cắm.
Bài 25. Tắt đèn khi đủ ánh sáng tự nhiên; mở cửa sổ, dùng ánh sáng tự nhiên; thay đèn huỳnh quang bằng đèn LED; phân công bạn trực nhật tắt đèn khi ra khỏi lớp.
Bài 26. Dự án mẫu: Mục tiêu — giảm lượng điện tiêu thụ của gia đình và phòng tránh tai nạn điện. Việc làm: tắt đèn, quạt khi ra khỏi phòng; dùng đèn LED; nhắc cả nhà đóng tủ lạnh nhanh; kiểm tra dây điện, ổ cắm; không chạm tay ướt vào thiết bị điện. Đánh giá: so sánh số điện trên hóa đơn trước và sau khi thực hiện; ghi nhật kí các việc làm hằng ngày; cả nhà cùng nhận xét kết quả sau 1 tháng.
Bài 27. Chuẩn bị: đặt bếp nơi khô ráo, bằng phẳng; kiểm tra dây nguồn, ổ cắm; dùng nồi có đáy phẳng. Khi nấu: đặt nồi lên bếp, bật bếp, chỉnh nhiệt độ phù hợp; không chạm vào mặt bếp nóng; không để vật dễ cháy gần bếp. Sau khi nấu: tắt bếp, nhấc nồi ra, để bếp nguội rồi lau sạch, rút phích cắm.
Bài 28. Ví dụ: không chạm tay ướt vào ổ cắm — tránh điện giật; ngắt điện khi sửa chữa — tránh tai nạn; không để vật dễ cháy gần thiết bị tỏa nhiệt — tránh cháy nổ; dùng thiết bị đúng hướng dẫn — tránh hỏng hóc, tai nạn; rút phích cắm khi không dùng — tiết kiệm điện, an toàn.
