Phần 1: Câu hỏi Trắc nghiệm (Nhận biết & Thông hiểu)
Câu 1. Nội dung nào sau đây phản ánh đúng kiến thức cần ghi nhớ trong bài Bài 23: Sông và hồ? A. Bỏ qua các khái niệm cơ bản và chỉ học thuộc lòng kết quả cuối cùng mà không cần hiểu bản chất. B. Sông gồm nguồn, thượng lưu, trung lưu, hạ lưu, cửa sông. C. Chỉ áp dụng kiến thức trong một trường hợp duy nhất, không cần kiểm tra điều kiện hay đơn vị. D. Các nội dung trong bài hoàn toàn độc lập và không có mối liên hệ nào với thực tiễn hay các bài học khác.
Câu 2. Khi học và vận dụng bài Bài 23: Sông và hồ, khẳng định nào dưới đây là chính xác? A. Không cần đọc kĩ đề bài hay phân tích dữ kiện trước khi thực hiện các bước giải. B. Mọi khái niệm trong bài đều có thể thay thế tùy ý cho nhau mà không làm thay đổi kết quả. C. Lưu vực sông là vùng đất cung cấp nước cho sông. D. Chỉ cần ghi đáp số ngắn gọn, bỏ qua toàn bộ bước lập luận, giải thích và kiểm tra lại.
Câu 3. Theo phần Kiến thức trọng tâm của bài Bài 23: Sông và hồ, phát biểu nào sau đây là đúng? A. Kết luận ngay kết quả khi chưa đối chiếu với quy tắc hoặc định nghĩa trong bài học. B. Thay đổi toàn bộ quy tắc trọng tâm của bài học theo cảm tính cá nhân. C. Bỏ qua việc rèn luyện qua ví dụ minh họa và bài tập thực hành của tiết học. D. Sông là dòng nước chảy thường xuyên trên bề mặt lục địa, có nguồn cung cấp nước chủ yếu từ mưa, băng tuyết tan và nước ngầm.
Câu 4. Để nắm vững và vận dụng tốt bài Bài 23: Sông và hồ, học sinh cần lưu ý điều nào sau đây? A. Lưu vực sông là vùng đất cung cấp nước cho sông. B. Không cần ghi nhớ các lưu ý trọng tâm vì chúng không ảnh hưởng đến việc làm bài tập. C. Áp dụng ngược lại hoàn toàn so với quy tắc và hướng dẫn trong phần kiến thức trọng tâm. D. Chỉ cần đọc lướt tiêu đề bài học mà không cần nắm vững nội dung chi tiết từng mục.
Phần 2: Bài tập Tự luận & Thực hành theo tiết học
Bài 1 (Cơ bản — Hệ thống hóa kiến thức trọng tâm). Dựa vào phần Kiến thức trọng tâm của bài Bài 23: Sông và hồ, em hãy trình bày các khái niệm, quy tắc hoặc nội dung cốt lõi của tiết học và nêu ý nghĩa của chúng.
Bài 2 (Thực hành — Phân tích & Giải mẫu theo ví dụ tiết học). Đọc kĩ tình huống/ví dụ trọng tâm của tiết học dưới đây, sau đó tự trình bày lại các bước thực hiện và nêu nhận xét rút ra:
Ví dụ: Em hãy phân biệt phụ lưu và chi lưu của một hệ thống sông.
Bài 3 (Vận dụng — Áp dụng quy tắc ghi nhớ vào bài tập). Vận dụng các điểm ghi nhớ trọng tâm của bài Bài 23: Sông và hồ để giải thích hoặc thực hiện yêu cầu thực hành mở rộng sau:
Lời giải: Phụ lưu là sông nhỏ chảy vào sông chính, cung cấp nước cho sông chính. Chi lưu là sông tách ra từ sông chính, mang nước đi nơi khác. Ví dụ, sông Đuống là chi lưu của sông Hồng, còn sông Lô là phụ lưu của sông Hồng. Cả phụ lưu và chi lưu đều thuộc hệ thống sông.
Bài 4 (Luyện tập học kì — Mức độ Cơ bản). Hãy đề xuất 3 việc làm cụ thể để ứng phó với biến đổi khí hậu ở địa phương em. ---
Bài 5 (Luyện tập học kì — Mức độ Thông hiểu). Nêu cấu tạo bên trong của Trái Đất.
Bài 6 (Luyện tập học kì — Mức độ Vận dụng & Nâng cao). Phân biệt nội lực và ngoại lực, cho ví dụ.
Phần 3: Đáp án & Hướng dẫn giải chi tiết
1. Đáp án phần Trắc nghiệm
- Bảng đáp án: 1-B, 2-C, 3-D, 4-A.
- Giải thích chi tiết:
- Câu 1 (B): Khẳng định đúng theo mục Ghi nhớ của bài: "Sông gồm nguồn, thượng lưu, trung lưu, hạ lưu, cửa sông."
- Câu 2 (C): Khẳng định đúng theo nội dung cốt lõi của tiết học: "Lưu vực sông là vùng đất cung cấp nước cho sông."
- Câu 3 (D): Khẳng định chuẩn xác theo phần Kiến thức trọng tâm: "Sông là dòng nước chảy thường xuyên trên bề mặt lục địa, có nguồn cung cấp nước chủ yếu từ mưa, băng tuyết tan và nước ngầm."
- Câu 4 (A): Khẳng định đúng theo hướng dẫn trọng tâm của bài: "Lưu vực sông là vùng đất cung cấp nước cho sông."
2. Hướng dẫn giải phần Tự luận & Thực hành
- Bài 1:
- Nội dung cốt lõi cần trình bày: Sông là dòng nước chảy thường xuyên trên bề mặt lục địa, có nguồn cung cấp nước chủ yếu từ mưa, băng tuyết tan và nước ngầm. Mỗi con sông có nguồn, thượng lưu, trung lưu, hạ lưu và cửa sông.
- Tổng kết ghi nhớ: Sông gồm nguồn, thượng lưu, trung lưu, hạ lưu, cửa sông.; Lưu vực sông là vùng đất cung cấp nước cho sông.; Hồ là vùng trũng chứa nước, có vai trò điều hòa khí hậu, cung cấp nước, nuôi trồng thủy sản.
- Bài 2:
- Hướng dẫn phân tích & trình bày: Dựa trực tiếp vào dữ kiện trong ví dụ minh họa của tiết học: Ví dụ: Em hãy phân biệt phụ lưu và chi lưu của một hệ thống sông.
- Lưu ý khi trình bày: Xác định rõ yêu cầu, áp dụng đúng quy tắc/khái niệm trong mục 1 và kiểm tra lại kết quả cuối cùng.
- Bài 3:
- Phương pháp giải: Áp dụng các quy tắc ghi nhớ của bài Bài 23: Sông và hồ (Sông gồm nguồn, thượng lưu, trung lưu, hạ lưu, cửa sông.; Lưu vực sông là vùng đất cung cấp nước cho sông.; Hồ là vùng trũng chứa nước, có vai trò điều hòa khí hậu, cung cấp nước, nuôi trồng thủy sản.).
- Lời giải mẫu/Nhận xét: Lời giải: Phụ lưu là sông nhỏ chảy vào sông chính, cung cấp nước cho sông chính. Chi lưu là sông tách ra từ sông chính, mang nước đi nơi khác. Ví dụ, sông Đuống là chi lưu của sông Hồng, còn sông Lô là phụ lưu của sông Hồng. Cả phụ lưu và chi lưu đều thuộc hệ thống sông.
- Bài 4: Ví dụ: trồng cây xanh, tiết kiệm điện nước, phân loại rác và tái chế, sử dụng phương tiện công cộng, tuyên truyền bảo vệ môi trường.
- Bài 5: Vỏ Trái Đất (mỏng, rắn chắc); Manti (dày nhất, quánh dẻo); Nhân (nhân ngoài lỏng, nhân trong rắn).
- Bài 6: Nội lực: lực bên trong Trái Đất (tạo núi, động đất, núi lửa). Ngoại lực: lực bên ngoài, trên bề mặt (gió, nước bào mòn, bồi tụ).
