1. Kiến thức trọng tâm
Đất là lớp vật chất mỏng, vụn bở bao phủ trên bề mặt lục địa, là nơi thực vật sinh sống và con người sản xuất nông nghiệp. Đất gồm các thành phần chính: chất khoáng, chất hữu cơ (mùn), nước và không khí. Đất có độ phì, là khả năng cung cấp nước và chất dinh dưỡng cho cây trồng.
Đất được hình thành do nhiều nhân tố tác động trong thời gian dài. Đá mẹ là nguồn cung cấp chất khoáng cho đất. Khí hậu ảnh hưởng đến quá trình phong hóa đá và sự phân hủy chất hữu cơ. Sinh vật cung cấp chất hữu cơ cho đất. Địa hình ảnh hưởng đến độ dày của lớp đất: vùng bằng phẳng đất dày, vùng dốc đất mỏng. Thời gian càng dài, đất càng dày và phân hóa rõ rệt. Con người cũng ảnh hưởng đến đất qua canh tác, bón phân hoặc làm đất bạc màu.
Các loại đất chính ở Việt Nam gồm đất fe-ra-lít ở miền núi, đất phù sa ở đồng bằng, đất mặn, đất phèn ở vùng ven biển.
2. Ví dụ minh họa
Ví dụ: Vì sao đất ở vùng đồng bằng thường dày và tốt hơn đất ở vùng núi dốc?
Lời giải: Vì ở đồng bằng, địa hình bằng phẳng nên vật liệu phong hóa ít bị rửa trôi, tích tụ dày, lại được sông bồi đắp phù sa nên đất dày và giàu dinh dưỡng. Ở vùng núi dốc, mưa xói mòn mạnh, vật liệu bị rửa trôi xuống chân núi nên lớp đất mỏng và nghèo dinh dưỡng.
3. Ghi nhớ
- Đất gồm chất khoáng, chất hữu cơ, nước và không khí; có độ phì.
- Các nhân tố hình thành đất: đá mẹ, khí hậu, sinh vật, địa hình, thời gian, con người.
- Vùng bằng phẳng đất dày, vùng dốc đất mỏng do xói mòn.
- Việt Nam có đất fe-ra-lít, đất phù sa, đất mặn, đất phèn.
