Phần 1: Câu hỏi Trắc nghiệm (Nhận biết & Thông hiểu)
Câu 1. Nội dung nào sau đây phản ánh đúng kiến thức cần ghi nhớ trong bài Bài 27: Lớp vỏ sinh vật. Các nhân tố ảnh hưởng đến sự phân bố thực, động vật? A. Bỏ qua các khái niệm cơ bản và chỉ học thuộc lòng kết quả cuối cùng mà không cần hiểu bản chất. B. Lớp vỏ sinh vật gồm thực vật và động vật, phân bố không đều. C. Chỉ áp dụng kiến thức trong một trường hợp duy nhất, không cần kiểm tra điều kiện hay đơn vị. D. Các nội dung trong bài hoàn toàn độc lập và không có mối liên hệ nào với thực tiễn hay các bài học khác.
Câu 2. Khi học và vận dụng bài Bài 27: Lớp vỏ sinh vật. Các nhân tố ảnh hưởng đến sự phân bố thực, động vật, khẳng định nào dưới đây là chính xác? A. Không cần đọc kĩ đề bài hay phân tích dữ kiện trước khi thực hiện các bước giải. B. Mọi khái niệm trong bài đều có thể thay thế tùy ý cho nhau mà không làm thay đổi kết quả. C. Nhân tố ảnh hưởng: khí hậu (quan trọng nhất), đất, địa hình, con người. D. Chỉ cần ghi đáp số ngắn gọn, bỏ qua toàn bộ bước lập luận, giải thích và kiểm tra lại.
Câu 3. Theo phần Kiến thức trọng tâm của bài Bài 27: Lớp vỏ sinh vật. Các nhân tố ảnh hưởng đến sự phân bố thực, động vật, phát biểu nào sau đây là đúng? A. Kết luận ngay kết quả khi chưa đối chiếu với quy tắc hoặc định nghĩa trong bài học. B. Thay đổi toàn bộ quy tắc trọng tâm của bài học theo cảm tính cá nhân. C. Bỏ qua việc rèn luyện qua ví dụ minh họa và bài tập thực hành của tiết học. D. Lớp vỏ sinh vật là lớp vỏ của Trái Đất có sự sống, bao gồm sinh vật sống trong đất, nước và không khí.
Câu 4. Để nắm vững và vận dụng tốt bài Bài 27: Lớp vỏ sinh vật. Các nhân tố ảnh hưởng đến sự phân bố thực, động vật, học sinh cần lưu ý điều nào sau đây? A. Sự phân bố thực vật, động vật chịu ảnh hưởng của nhiều nhân tố. B. Không cần ghi nhớ các lưu ý trọng tâm vì chúng không ảnh hưởng đến việc làm bài tập. C. Áp dụng ngược lại hoàn toàn so với quy tắc và hướng dẫn trong phần kiến thức trọng tâm. D. Chỉ cần đọc lướt tiêu đề bài học mà không cần nắm vững nội dung chi tiết từng mục.
Phần 2: Bài tập Tự luận & Thực hành theo tiết học
Bài 1 (Cơ bản — Hệ thống hóa kiến thức trọng tâm). Dựa vào phần Kiến thức trọng tâm của bài Bài 27: Lớp vỏ sinh vật. Các nhân tố ảnh hưởng đến sự phân bố thực, động vật, em hãy trình bày các khái niệm, quy tắc hoặc nội dung cốt lõi của tiết học và nêu ý nghĩa của chúng.
Bài 2 (Thực hành — Phân tích & Giải mẫu theo ví dụ tiết học). Đọc kĩ tình huống/ví dụ trọng tâm của tiết học dưới đây, sau đó tự trình bày lại các bước thực hiện và nêu nhận xét rút ra:
Ví dụ: Vì sao rừng nhiệt đới ở vùng xích đạo có nhiều loài thực vật, động vật hơn rừng ở vùng ôn đới?
Bài 3 (Vận dụng — Áp dụng quy tắc ghi nhớ vào bài tập). Vận dụng các điểm ghi nhớ trọng tâm của bài Bài 27: Lớp vỏ sinh vật. Các nhân tố ảnh hưởng đến sự phân bố thực, động vật để giải thích hoặc thực hiện yêu cầu thực hành mở rộng sau:
Lời giải: Vì vùng xích đạo quanh năm nóng ẩm, mưa nhiều, thực vật sinh trưởng nhanh, tạo ra nhiều thức ăn và nơi ở cho động vật. Vùng ôn đới mùa đông lạnh, thực vật ngừng sinh trưởng, ít thức ăn hơn nên số loài động vật cũng ít hơn.
Bài 4 (Luyện tập học kì — Mức độ Cơ bản). Dòng biển là gì? Phân biệt dòng biển nóng và dòng biển lạnh.
Bài 5 (Luyện tập học kì — Mức độ Thông hiểu). Đất là gì? Nêu các thành phần chính của đất.
Bài 6 (Luyện tập học kì — Mức độ Vận dụng & Nâng cao). Nêu các nhân tố hình thành đất.
Phần 3: Đáp án & Hướng dẫn giải chi tiết
1. Đáp án phần Trắc nghiệm
- Bảng đáp án: 1-B, 2-C, 3-D, 4-A.
- Giải thích chi tiết:
- Câu 1 (B): Khẳng định đúng theo mục Ghi nhớ của bài: "Lớp vỏ sinh vật gồm thực vật và động vật, phân bố không đều."
- Câu 2 (C): Khẳng định đúng theo nội dung cốt lõi của tiết học: "Nhân tố ảnh hưởng: khí hậu (quan trọng nhất), đất, địa hình, con người."
- Câu 3 (D): Khẳng định chuẩn xác theo phần Kiến thức trọng tâm: "Lớp vỏ sinh vật là lớp vỏ của Trái Đất có sự sống, bao gồm sinh vật sống trong đất, nước và không khí."
- Câu 4 (A): Khẳng định đúng theo hướng dẫn trọng tâm của bài: "Sự phân bố thực vật, động vật chịu ảnh hưởng của nhiều nhân tố."
2. Hướng dẫn giải phần Tự luận & Thực hành
- Bài 1:
- Nội dung cốt lõi cần trình bày: Lớp vỏ sinh vật là lớp vỏ của Trái Đất có sự sống, bao gồm sinh vật sống trong đất, nước và không khí. Lớp vỏ sinh vật gồm thực vật và động vật, phân bố không đều trên Trái Đất, tập trung nhiều ở vùng nhiệt đới ẩm và thưa thớt ở vùng cực, hoang mạc.
- Tổng kết ghi nhớ: Lớp vỏ sinh vật gồm thực vật và động vật, phân bố không đều.; Nhân tố ảnh hưởng: khí hậu (quan trọng nhất), đất, địa hình, con người.; Khí hậu quyết định các kiểu thảm thực vật: rừng nhiệt đới, xa-van, thảo nguyên, hoang mạc.
- Bài 2:
- Hướng dẫn phân tích & trình bày: Dựa trực tiếp vào dữ kiện trong ví dụ minh họa của tiết học: Ví dụ: Vì sao rừng nhiệt đới ở vùng xích đạo có nhiều loài thực vật, động vật hơn rừng ở vùng ôn đới?
- Lưu ý khi trình bày: Xác định rõ yêu cầu, áp dụng đúng quy tắc/khái niệm trong mục 1 và kiểm tra lại kết quả cuối cùng.
- Bài 3:
- Phương pháp giải: Áp dụng các quy tắc ghi nhớ của bài Bài 27: Lớp vỏ sinh vật. Các nhân tố ảnh hưởng đến sự phân bố thực, động vật (Lớp vỏ sinh vật gồm thực vật và động vật, phân bố không đều.; Nhân tố ảnh hưởng: khí hậu (quan trọng nhất), đất, địa hình, con người.; Khí hậu quyết định các kiểu thảm thực vật: rừng nhiệt đới, xa-van, thảo nguyên, hoang mạc.).
- Lời giải mẫu/Nhận xét: Lời giải: Vì vùng xích đạo quanh năm nóng ẩm, mưa nhiều, thực vật sinh trưởng nhanh, tạo ra nhiều thức ăn và nơi ở cho động vật. Vùng ôn đới mùa đông lạnh, thực vật ngừng sinh trưởng, ít thức ăn hơn nên số loài động vật cũng ít hơn.
- Bài 4: Dòng biển là dòng nước chảy trong biển và đại dương. Dòng biển nóng chảy từ vĩ độ thấp lên vĩ độ cao; dòng biển lạnh chảy từ vĩ độ cao về vĩ độ thấp.
- Bài 5: Đất là lớp vật chất tơi xốp trên bề mặt lục địa, gồm chất khoáng, chất hữu cơ, không khí và nước.
- Bài 6: Đá mẹ, khí hậu, sinh vật, địa hình, thời gian.
