Phần 1: Câu hỏi Trắc nghiệm (Nhận biết & Thông hiểu)
Câu 1. Nội dung nào sau đây phản ánh đúng kiến thức cần ghi nhớ trong bài Bài 1: Tự chăm sóc bản thân? A. Bỏ qua các khái niệm cơ bản và chỉ học thuộc lòng kết quả cuối cùng mà không cần hiểu bản chất. B. Chỉ áp dụng kiến thức trong một trường hợp duy nhất, không cần kiểm tra điều kiện hay đơn vị. C. Giữ vệ sinh cá nhân, ăn uống khoa học, vận động hợp lí và ngủ đủ giấc. D. Các nội dung trong bài hoàn toàn độc lập và không có mối liên hệ nào với thực tiễn hay các bài học khác.
Câu 2. Khi học và vận dụng bài Bài 1: Tự chăm sóc bản thân, khẳng định nào dưới đây là chính xác? A. Không cần đọc kĩ đề bài hay phân tích dữ kiện trước khi thực hiện các bước giải. B. Mọi khái niệm trong bài đều có thể thay thế tùy ý cho nhau mà không làm thay đổi kết quả. C. Chỉ cần ghi đáp số ngắn gọn, bỏ qua toàn bộ bước lập luận, giải thích và kiểm tra lại. D. Chăm sóc cả sức khỏe tinh thần: chia sẻ cảm xúc, thư giãn lành mạnh.
Câu 3. Theo phần Kiến thức trọng tâm của bài Bài 1: Tự chăm sóc bản thân, phát biểu nào sau đây là đúng? A. Tự chăm sóc bản thân là biết giữ gìn sức khỏe, vệ sinh cá nhân và an toàn cho chính mình. B. Kết luận ngay kết quả khi chưa đối chiếu với quy tắc hoặc định nghĩa trong bài học. C. Thay đổi toàn bộ quy tắc trọng tâm của bài học theo cảm tính cá nhân. D. Bỏ qua việc rèn luyện qua ví dụ minh họa và bài tập thực hành của tiết học.
Câu 4. Để nắm vững và vận dụng tốt bài Bài 1: Tự chăm sóc bản thân, học sinh cần lưu ý điều nào sau đây? A. Không cần ghi nhớ các lưu ý trọng tâm vì chúng không ảnh hưởng đến việc làm bài tập. B. Những thói quen này giúp em phòng tránh bệnh tật và luôn cảm thấy thoải mái, tự tin. C. Áp dụng ngược lại hoàn toàn so với quy tắc và hướng dẫn trong phần kiến thức trọng tâm. D. Chỉ cần đọc lướt tiêu đề bài học mà không cần nắm vững nội dung chi tiết từng mục.
Phần 2: Bài tập Tự luận & Thực hành theo tiết học
Bài 1 (Cơ bản — Hệ thống hóa kiến thức trọng tâm). Dựa vào phần Kiến thức trọng tâm của bài Bài 1: Tự chăm sóc bản thân, em hãy trình bày các khái niệm, quy tắc hoặc nội dung cốt lõi của tiết học và nêu ý nghĩa của chúng.
Bài 2 (Thực hành — Phân tích & Giải mẫu theo ví dụ tiết học). Đọc kĩ tình huống/ví dụ trọng tâm của tiết học dưới đây, sau đó tự trình bày lại các bước thực hiện và nêu nhận xét rút ra:
Hùng thường xuyên thức khuya chơi game nên buổi sáng hay buồn ngủ, học bài không tập trung. Sau khi được cô giáo nhắc nhở, Hùng quyết định thay đổi: mỗi tối, Hùng học bài xong lúc chín giờ, đọc sách mười lăm phút rồi đi ngủ. Buổi sáng, Hùng dậy sớm tập thể dục cùng bố, ăn sáng đầy đủ rồi mới đến trường.
Bài 3 (Vận dụng — Áp dụng quy tắc ghi nhớ vào bài tập). Vận dụng các điểm ghi nhớ trọng tâm của bài Bài 1: Tự chăm sóc bản thân để giải thích hoặc thực hiện yêu cầu thực hành mở rộng sau:
Sau hai tuần, Hùng cảm thấy khỏe hơn, tỉnh táo hơn và học bài hiệu quả hơn. Hùng còn rủ bạn cùng lớp lập nhóm đá bóng vào cuối tuần. Hùng nhận ra rằng tự chăm sóc bản thân không khó, chỉ cần kiên trì thực hiện những thói quen tốt mỗi ngày.
Bài 4 (Luyện tập học kì — Mức độ Cơ bản). Em hãy thiết kế một hoạt động nhỏ (tên hoạt động, cách tổ chức, người tham gia) giúp các bạn trong lớp làm quen với nhau nhanh hơn.
Bài 5 (Luyện tập học kì — Mức độ Thông hiểu). Trường em có truyền thống giúp đỡ học sinh có hoàn cảnh khó khăn. Em hãy đề xuất 2 hoạt động cụ thể để lớp em góp phần giữ gìn truyền thống đó.
Bài 6 (Luyện tập học kì — Mức độ Vận dụng & Nâng cao). Bạn Minh nói: "Truyền thống của trường là chuyện của quá khứ, không liên quan đến chúng em." Em có đồng ý không? Vì sao? Viết đoạn văn ngắn (4–5 câu).
Phần 3: Đáp án & Hướng dẫn giải chi tiết
1. Đáp án phần Trắc nghiệm
- Bảng đáp án: 1-C, 2-D, 3-A, 4-B.
- Giải thích chi tiết:
- Câu 1 (C): Khẳng định đúng theo mục Ghi nhớ của bài: "Giữ vệ sinh cá nhân, ăn uống khoa học, vận động hợp lí và ngủ đủ giấc."
- Câu 2 (D): Khẳng định đúng theo nội dung cốt lõi của tiết học: "Chăm sóc cả sức khỏe tinh thần: chia sẻ cảm xúc, thư giãn lành mạnh."
- Câu 3 (A): Khẳng định chuẩn xác theo phần Kiến thức trọng tâm: "Tự chăm sóc bản thân là biết giữ gìn sức khỏe, vệ sinh cá nhân và an toàn cho chính mình."
- Câu 4 (B): Khẳng định đúng theo hướng dẫn trọng tâm của bài: "Những thói quen này giúp em phòng tránh bệnh tật và luôn cảm thấy thoải mái, tự tin."
2. Hướng dẫn giải phần Tự luận & Thực hành
- Bài 1:
- Nội dung cốt lõi cần trình bày: Tự chăm sóc bản thân là biết giữ gìn sức khỏe, vệ sinh cá nhân và an toàn cho chính mình. Ở tuổi lớp 6, em cần hình thành những thói quen tốt như đánh răng ít nhất hai lần mỗi ngày, rửa tay trước khi ăn và sau khi đi vệ sinh, tắm gội thường xuyên, giữ quần áo sạch sẽ.
- Tổng kết ghi nhớ: Giữ vệ sinh cá nhân, ăn uống khoa học, vận động hợp lí và ngủ đủ giấc.; Chăm sóc cả sức khỏe tinh thần: chia sẻ cảm xúc, thư giãn lành mạnh.; Nói không với những thói quen gây hại cho bản thân như thức khuya, chơi game quá nhiều.
- Bài 2:
- Hướng dẫn phân tích & trình bày: Dựa trực tiếp vào dữ kiện trong ví dụ minh họa của tiết học: Hùng thường xuyên thức khuya chơi game nên buổi sáng hay buồn ngủ, học bài không tập trung. Sau khi được cô giáo nhắc nhở, Hùng quyết định thay đổi: mỗi tối, Hùng học bài xong lúc chín giờ, đọc sách mười lăm phút rồi đi ngủ. Buổi sáng, Hùng dậy sớm tập thể dục cùng bố, ăn sáng đầy đủ rồi mới đến trường.
- Lưu ý khi trình bày: Xác định rõ yêu cầu, áp dụng đúng quy tắc/khái niệm trong mục 1 và kiểm tra lại kết quả cuối cùng.
- Bài 3:
- Phương pháp giải: Áp dụng các quy tắc ghi nhớ của bài Bài 1: Tự chăm sóc bản thân (Giữ vệ sinh cá nhân, ăn uống khoa học, vận động hợp lí và ngủ đủ giấc.; Chăm sóc cả sức khỏe tinh thần: chia sẻ cảm xúc, thư giãn lành mạnh.; Nói không với những thói quen gây hại cho bản thân như thức khuya, chơi game quá nhiều.).
- Lời giải mẫu/Nhận xét: Sau hai tuần, Hùng cảm thấy khỏe hơn, tỉnh táo hơn và học bài hiệu quả hơn. Hùng còn rủ bạn cùng lớp lập nhóm đá bóng vào cuối tuần. Hùng nhận ra rằng tự chăm sóc bản thân không khó, chỉ cần kiên trì thực hiện những thói quen tốt mỗi ngày.
- Bài 4: Hoạt động có tên cụ thể, cách tổ chức rõ ràng, phù hợp với mục đích giúp các bạn làm quen nhau (ví dụ: trò chơi "Tìm bạn giống mình", vòng tròn giới thiệu...).
- Bài 5: 2 hoạt động cụ thể: quyên góp sách vở, đồ dùng học tập; tổ chức thăm hỏi, giúp đỡ bạn có hoàn cảnh khó khăn trong lớp.
- Bài 6: Không đồng ý. Truyền thống của trường được tiếp nối bằng hành động hằng ngày của mỗi học sinh; giữ gìn truyền thống là trách nhiệm của cả học sinh hiện tại. Trình bày 4–5 câu, lí lẽ hợp lí.
