Phần 1: Câu hỏi Trắc nghiệm (Nhận biết & Thông hiểu)
Câu 1. Nội dung nào sau đây phản ánh đúng kiến thức cần ghi nhớ trong bài Bài 11: Oxygen. Không khí? A. Bỏ qua các khái niệm cơ bản và chỉ học thuộc lòng kết quả cuối cùng mà không cần hiểu bản chất. B. Chỉ áp dụng kiến thức trong một trường hợp duy nhất, không cần kiểm tra điều kiện hay đơn vị. C. Oxygen là chất khí không màu, không mùi, cần cho sự hô hấp và duy trì sự cháy. D. Các nội dung trong bài hoàn toàn độc lập và không có mối liên hệ nào với thực tiễn hay các bài học khác.
Câu 2. Khi học và vận dụng bài Bài 11: Oxygen. Không khí, khẳng định nào dưới đây là chính xác? A. Không cần đọc kĩ đề bài hay phân tích dữ kiện trước khi thực hiện các bước giải. B. Mọi khái niệm trong bài đều có thể thay thế tùy ý cho nhau mà không làm thay đổi kết quả. C. Chỉ cần ghi đáp số ngắn gọn, bỏ qua toàn bộ bước lập luận, giải thích và kiểm tra lại. D. Không khí gồm khoảng nitrogen, oxygen và các khí khác.
Câu 3. Theo phần Kiến thức trọng tâm của bài Bài 11: Oxygen. Không khí, phát biểu nào sau đây là đúng? A. Oxygen là chất khí không màu, không mùi, không vị, rất cần thiết cho sự sống. B. Kết luận ngay kết quả khi chưa đối chiếu với quy tắc hoặc định nghĩa trong bài học. C. Thay đổi toàn bộ quy tắc trọng tâm của bài học theo cảm tính cá nhân. D. Bỏ qua việc rèn luyện qua ví dụ minh họa và bài tập thực hành của tiết học.
Câu 4. Để nắm vững và vận dụng tốt bài Bài 11: Oxygen. Không khí, học sinh cần lưu ý điều nào sau đây? A. Không cần ghi nhớ các lưu ý trọng tâm vì chúng không ảnh hưởng đến việc làm bài tập. B. Oxygen duy trì sự cháy: vật muốn cháy được cần có oxygen. C. Áp dụng ngược lại hoàn toàn so với quy tắc và hướng dẫn trong phần kiến thức trọng tâm. D. Chỉ cần đọc lướt tiêu đề bài học mà không cần nắm vững nội dung chi tiết từng mục.
Phần 2: Bài tập Tự luận & Thực hành theo tiết học
Bài 1 (Cơ bản — Hệ thống hóa kiến thức trọng tâm). Dựa vào phần Kiến thức trọng tâm của bài Bài 11: Oxygen. Không khí, em hãy trình bày các khái niệm, quy tắc hoặc nội dung cốt lõi của tiết học và nêu ý nghĩa của chúng.
Bài 2 (Thực hành — Phân tích & Giải mẫu theo ví dụ tiết học). Đọc kĩ tình huống/ví dụ trọng tâm của tiết học dưới đây, sau đó tự trình bày lại các bước thực hiện và nêu nhận xét rút ra:
Ví dụ: Bạn Nam úp một cốc thủy tinh lên ngọn nến đang cháy đặt trong đĩa nước. Sau một lúc, ngọn nến tắt dần và nước dâng lên trong cốc.
Bài 3 (Vận dụng — Áp dụng quy tắc ghi nhớ vào bài tập). Vận dụng các điểm ghi nhớ trọng tâm của bài Bài 11: Oxygen. Không khí để giải thích hoặc thực hiện yêu cầu thực hành mở rộng sau:
Hướng dẫn: Nến cháy cần oxygen. Khi úp cốc, lượng oxygen trong cốc dần bị tiêu thụ hết nên nến tắt. Nước dâng lên trong cốc vì một phần không khí trong cốc đã bị tiêu thụ trong quá trình cháy. Thí nghiệm này chứng tỏ oxygen duy trì sự cháy và oxygen chiếm một phần của không khí.
Bài 4 (Luyện tập học kì — Mức độ Cơ bản). Sự ngưng tụ là gì? Cho ví dụ.
Bài 5 (Luyện tập học kì — Mức độ Thông hiểu). Thành phần chính của không khí gồm những khí nào? Khí nào chiếm tỉ lệ lớn nhất?
Bài 6 (Luyện tập học kì — Mức độ Vận dụng & Nâng cao). Oxygen có vai trò gì đối với con người và sinh vật?
Phần 3: Đáp án & Hướng dẫn giải chi tiết
1. Đáp án phần Trắc nghiệm
- Bảng đáp án: 1-C, 2-D, 3-A, 4-B.
- Giải thích chi tiết:
- Câu 1 (C): Khẳng định đúng theo mục Ghi nhớ của bài: "Oxygen là chất khí không màu, không mùi, cần cho sự hô hấp và duy trì sự cháy."
- Câu 2 (D): Khẳng định đúng theo nội dung cốt lõi của tiết học: "Không khí gồm khoảng nitrogen, oxygen và các khí khác."
- Câu 3 (A): Khẳng định chuẩn xác theo phần Kiến thức trọng tâm: "Oxygen là chất khí không màu, không mùi, không vị, rất cần thiết cho sự sống."
- Câu 4 (B): Khẳng định đúng theo hướng dẫn trọng tâm của bài: "Oxygen duy trì sự cháy: vật muốn cháy được cần có oxygen."
2. Hướng dẫn giải phần Tự luận & Thực hành
- Bài 1:
- Nội dung cốt lõi cần trình bày: Oxygen là chất khí không màu, không mùi, không vị, rất cần thiết cho sự sống. Con người và động vật cần oxygen để hô hấp; thực vật cũng cần oxygen để hô hấp, nhưng ban ngày thực vật còn tạo ra oxygen nhờ quang hợp.
- Tổng kết ghi nhớ: Oxygen là chất khí không màu, không mùi, cần cho sự hô hấp và duy trì sự cháy.; Không khí gồm khoảng nitrogen, oxygen và các khí khác.; Thực vật quang hợp tạo ra oxygen; cần trồng cây xanh và bảo vệ không khí trong lành.
- Bài 2:
- Hướng dẫn phân tích & trình bày: Dựa trực tiếp vào dữ kiện trong ví dụ minh họa của tiết học: Ví dụ: Bạn Nam úp một cốc thủy tinh lên ngọn nến đang cháy đặt trong đĩa nước. Sau một lúc, ngọn nến tắt dần và nước dâng lên trong cốc.
- Lưu ý khi trình bày: Xác định rõ yêu cầu, áp dụng đúng quy tắc/khái niệm trong mục 1 và kiểm tra lại kết quả cuối cùng.
- Bài 3:
- Phương pháp giải: Áp dụng các quy tắc ghi nhớ của bài Bài 11: Oxygen. Không khí (Oxygen là chất khí không màu, không mùi, cần cho sự hô hấp và duy trì sự cháy.; Không khí gồm khoảng nitrogen, oxygen và các khí khác.; Thực vật quang hợp tạo ra oxygen; cần trồng cây xanh và bảo vệ không khí trong lành.).
- Lời giải mẫu/Nhận xét: Hướng dẫn: Nến cháy cần oxygen. Khi úp cốc, lượng oxygen trong cốc dần bị tiêu thụ hết nên nến tắt. Nước dâng lên trong cốc vì một phần không khí trong cốc đã bị tiêu thụ trong quá trình cháy. Thí nghiệm này chứng tỏ oxygen duy trì sự cháy và oxygen chiếm một phần của không khí.
- Bài 4: Sự ngưng tụ là quá trình chất chuyển từ thể khí sang thể lỏng. Ví dụ: hơi nước ngưng tụ thành giọt nước trên thành cốc nước đá.
- Bài 5: Không khí gồm nitrogen (khoảng 78%), oxygen (khoảng 21%), carbon dioxide và các khí khác (khoảng 1%). Nitrogen chiếm tỉ lệ lớn nhất.
- Bài 6: Oxygen cần cho hô hấp của con người, động vật và nhiều sinh vật; giúp duy trì sự sống và tạo năng lượng cho cơ thể.
