Phần 1: Câu hỏi Trắc nghiệm (Nhận biết & Thông hiểu)
Câu 1. Nội dung nào sau đây phản ánh đúng kiến thức cần ghi nhớ trong bài Bài 36: Động vật? A. Bỏ qua các khái niệm cơ bản và chỉ học thuộc lòng kết quả cuối cùng mà không cần hiểu bản chất. B. Chỉ áp dụng kiến thức trong một trường hợp duy nhất, không cần kiểm tra điều kiện hay đơn vị. C. Các nội dung trong bài hoàn toàn độc lập và không có mối liên hệ nào với thực tiễn hay các bài học khác. D. Động vật sống dị dưỡng, có khả năng di chuyển và phản ứng nhanh với kích thích.
Câu 2. Khi học và vận dụng bài Bài 36: Động vật, khẳng định nào dưới đây là chính xác? A. Động vật chia thành động vật không xương sống và động vật có xương sống. B. Không cần đọc kĩ đề bài hay phân tích dữ kiện trước khi thực hiện các bước giải. C. Mọi khái niệm trong bài đều có thể thay thế tùy ý cho nhau mà không làm thay đổi kết quả. D. Chỉ cần ghi đáp số ngắn gọn, bỏ qua toàn bộ bước lập luận, giải thích và kiểm tra lại.
Câu 3. Theo phần Kiến thức trọng tâm của bài Bài 36: Động vật, phát biểu nào sau đây là đúng? A. Kết luận ngay kết quả khi chưa đối chiếu với quy tắc hoặc định nghĩa trong bài học. B. Động vật là nhóm sinh vật đa bào, thuộc giới Động vật, sống dị dưỡng, không có khả năng quang hợp. C. Thay đổi toàn bộ quy tắc trọng tâm của bài học theo cảm tính cá nhân. D. Bỏ qua việc rèn luyện qua ví dụ minh họa và bài tập thực hành của tiết học.
Câu 4. Để nắm vững và vận dụng tốt bài Bài 36: Động vật, học sinh cần lưu ý điều nào sau đây? A. Không cần ghi nhớ các lưu ý trọng tâm vì chúng không ảnh hưởng đến việc làm bài tập. B. Áp dụng ngược lại hoàn toàn so với quy tắc và hướng dẫn trong phần kiến thức trọng tâm. C. Cơ thể động vật có cấu tạo phức tạp, gồm nhiều cơ quan và hệ cơ quan như hệ tiêu hóa, hệ tuần hoàn, hệ hô hấp, hệ thần kinh. D. Chỉ cần đọc lướt tiêu đề bài học mà không cần nắm vững nội dung chi tiết từng mục.
Phần 2: Bài tập Tự luận & Thực hành theo tiết học
Bài 1 (Cơ bản — Hệ thống hóa kiến thức trọng tâm). Dựa vào phần Kiến thức trọng tâm của bài Bài 36: Động vật, em hãy trình bày các khái niệm, quy tắc hoặc nội dung cốt lõi của tiết học và nêu ý nghĩa của chúng.
Bài 2 (Thực hành — Phân tích & Giải mẫu theo ví dụ tiết học). Đọc kĩ tình huống/ví dụ trọng tâm của tiết học dưới đây, sau đó tự trình bày lại các bước thực hiện và nêu nhận xét rút ra:
Ví dụ: Vì sao cá heo được xếp vào lớp Thú dù sống hoàn toàn dưới nước?
Bài 3 (Vận dụng — Áp dụng quy tắc ghi nhớ vào bài tập). Vận dụng các điểm ghi nhớ trọng tâm của bài Bài 36: Động vật để giải thích hoặc thực hiện yêu cầu thực hành mở rộng sau:
Giải: Cá heo có các đặc điểm của lớp Thú: đẻ con, nuôi con bằng sữa mẹ, thở bằng phổi và có thân nhiệt ổn định. Môi trường sống dưới nước chỉ là đặc điểm thích nghi, không phải tiêu chí phân loại. Vì vậy, cá heo thuộc lớp Thú, không phải lớp Cá.
Bài 4 (Luyện tập học kì — Mức độ Cơ bản). Nêu hai thành phần chính cấu tạo nên virus.
Bài 5 (Luyện tập học kì — Mức độ Thông hiểu). Kể tên hai bệnh ở người do virus gây ra.
Bài 6 (Luyện tập học kì — Mức độ Vận dụng & Nâng cao). Vì sao khi bị cảm cúm, bác sĩ thường không kê thuốc kháng sinh?
Phần 3: Đáp án & Hướng dẫn giải chi tiết
1. Đáp án phần Trắc nghiệm
- Bảng đáp án: 1-D, 2-A, 3-B, 4-C.
- Giải thích chi tiết:
- Câu 1 (D): Khẳng định đúng theo mục Ghi nhớ của bài: "Động vật sống dị dưỡng, có khả năng di chuyển và phản ứng nhanh với kích thích."
- Câu 2 (A): Khẳng định đúng theo nội dung cốt lõi của tiết học: "Động vật chia thành động vật không xương sống và động vật có xương sống."
- Câu 3 (B): Khẳng định chuẩn xác theo phần Kiến thức trọng tâm: "Động vật là nhóm sinh vật đa bào, thuộc giới Động vật, sống dị dưỡng, không có khả năng quang hợp."
- Câu 4 (C): Khẳng định đúng theo hướng dẫn trọng tâm của bài: "Cơ thể động vật có cấu tạo phức tạp, gồm nhiều cơ quan và hệ cơ quan như hệ tiêu hóa, hệ tuần hoàn, hệ hô hấp, hệ thần kinh."
2. Hướng dẫn giải phần Tự luận & Thực hành
- Bài 1:
- Nội dung cốt lõi cần trình bày: Động vật là nhóm sinh vật đa bào, thuộc giới Động vật, sống dị dưỡng, không có khả năng quang hợp. Động vật lấy thức ăn từ thực vật hoặc động vật khác, có khả năng di chuyển trong ít nhất một giai đoạn của đời sống và phản ứng nhanh với các kích thích từ môi trường.
- Tổng kết ghi nhớ: Động vật sống dị dưỡng, có khả năng di chuyển và phản ứng nhanh với kích thích.; Động vật chia thành động vật không xương sống và động vật có xương sống.; Cần bảo vệ động vật hoang dã, không săn bắt trái phép.
- Bài 2:
- Hướng dẫn phân tích & trình bày: Dựa trực tiếp vào dữ kiện trong ví dụ minh họa của tiết học: Ví dụ: Vì sao cá heo được xếp vào lớp Thú dù sống hoàn toàn dưới nước?
- Lưu ý khi trình bày: Xác định rõ yêu cầu, áp dụng đúng quy tắc/khái niệm trong mục 1 và kiểm tra lại kết quả cuối cùng.
- Bài 3:
- Phương pháp giải: Áp dụng các quy tắc ghi nhớ của bài Bài 36: Động vật (Động vật sống dị dưỡng, có khả năng di chuyển và phản ứng nhanh với kích thích.; Động vật chia thành động vật không xương sống và động vật có xương sống.; Cần bảo vệ động vật hoang dã, không săn bắt trái phép.).
- Lời giải mẫu/Nhận xét: Giải: Cá heo có các đặc điểm của lớp Thú: đẻ con, nuôi con bằng sữa mẹ, thở bằng phổi và có thân nhiệt ổn định. Môi trường sống dưới nước chỉ là đặc điểm thích nghi, không phải tiêu chí phân loại. Vì vậy, cá heo thuộc lớp Thú, không phải lớp Cá.
- Bài 4: Vỏ protein và vật chất di truyền (DNA hoặc RNA).
- Bài 5: Ví dụ: bệnh cúm, bệnh sởi, bệnh thủy đậu, bệnh COVID-19, bệnh quai bị.
- Bài 6: Vì thuốc kháng sinh chỉ tiêu diệt vi khuẩn, không tiêu diệt được virus; cảm cúm do virus gây ra.
