Phần 1: Câu hỏi Trắc nghiệm (Nhận biết & Thông hiểu)
Câu 1. Nội dung nào sau đây phản ánh đúng kiến thức cần ghi nhớ trong bài Bài 1: Sơ lược về môn lịch sử? A. Lịch sử nghiên cứu quá khứ của con người và xã hội loài người. B. Bỏ qua các khái niệm cơ bản và chỉ học thuộc lòng kết quả cuối cùng mà không cần hiểu bản chất. C. Chỉ áp dụng kiến thức trong một trường hợp duy nhất, không cần kiểm tra điều kiện hay đơn vị. D. Các nội dung trong bài hoàn toàn độc lập và không có mối liên hệ nào với thực tiễn hay các bài học khác.
Câu 2. Khi học và vận dụng bài Bài 1: Sơ lược về môn lịch sử, khẳng định nào dưới đây là chính xác? A. Không cần đọc kĩ đề bài hay phân tích dữ kiện trước khi thực hiện các bước giải. B. Ba loại tư liệu lịch sử: truyền miệng, hiện vật, chữ viết. C. Mọi khái niệm trong bài đều có thể thay thế tùy ý cho nhau mà không làm thay đổi kết quả. D. Chỉ cần ghi đáp số ngắn gọn, bỏ qua toàn bộ bước lập luận, giải thích và kiểm tra lại.
Câu 3. Theo phần Kiến thức trọng tâm của bài Bài 1: Sơ lược về môn lịch sử, phát biểu nào sau đây là đúng? A. Kết luận ngay kết quả khi chưa đối chiếu với quy tắc hoặc định nghĩa trong bài học. B. Thay đổi toàn bộ quy tắc trọng tâm của bài học theo cảm tính cá nhân. C. Lịch sử là khoa học nghiên cứu về quá khứ của con người và xã hội loài người, từ khi con người xuất hiện cho đến nay. D. Bỏ qua việc rèn luyện qua ví dụ minh họa và bài tập thực hành của tiết học.
Câu 4. Để nắm vững và vận dụng tốt bài Bài 1: Sơ lược về môn lịch sử, học sinh cần lưu ý điều nào sau đây? A. Không cần ghi nhớ các lưu ý trọng tâm vì chúng không ảnh hưởng đến việc làm bài tập. B. Áp dụng ngược lại hoàn toàn so với quy tắc và hướng dẫn trong phần kiến thức trọng tâm. C. Chỉ cần đọc lướt tiêu đề bài học mà không cần nắm vững nội dung chi tiết từng mục. D. Để tái hiện quá khứ, các nhà sử học dựa vào tư liệu lịch sử.
Phần 2: Bài tập Tự luận & Thực hành theo tiết học
Bài 1 (Cơ bản — Hệ thống hóa kiến thức trọng tâm). Dựa vào phần Kiến thức trọng tâm của bài Bài 1: Sơ lược về môn lịch sử, em hãy trình bày các khái niệm, quy tắc hoặc nội dung cốt lõi của tiết học và nêu ý nghĩa của chúng.
Bài 2 (Thực hành — Phân tích & Giải mẫu theo ví dụ tiết học). Đọc kĩ tình huống/ví dụ trọng tâm của tiết học dưới đây, sau đó tự trình bày lại các bước thực hiện và nêu nhận xét rút ra:
Câu hỏi: Vì sao nói trống đồng Đông Sơn là tư liệu hiện vật quý giá để tìm hiểu thời Văn Lang?
Bài 3 (Vận dụng — Áp dụng quy tắc ghi nhớ vào bài tập). Vận dụng các điểm ghi nhớ trọng tâm của bài Bài 1: Sơ lược về môn lịch sử để giải thích hoặc thực hiện yêu cầu thực hành mở rộng sau:
Trả lời: Trống đồng Đông Sơn là đồ vật thật do người xưa chế tạo và để lại, thuộc loại tư liệu hiện vật. Qua hoa văn trên mặt trống như hình chim Lạc, nhà sàn, người chèo thuyền, chúng ta biết được đời sống, tín ngưỡng và trình độ đúc đồng của cư dân Văn Lang. Tư liệu hiện vật có độ tin cậy cao vì nó tồn tại độc lập, không phụ thuộc vào trí nhớ hay lời kể của con người.
Bài 4 (Luyện tập học kì — Mức độ Cơ bản). Lịch sử là gì? Môn Lịch sử nghiên cứu về vấn đề gì?
Bài 5 (Luyện tập học kì — Mức độ Thông hiểu). Kể tên 3 loại tư liệu lịch sử và cho ví dụ mỗi loại.
Bài 6 (Luyện tập học kì — Mức độ Vận dụng & Nâng cao). Trống đồng Đông Sơn thuộc loại tư liệu nào? Vì sao?
Phần 3: Đáp án & Hướng dẫn giải chi tiết
1. Đáp án phần Trắc nghiệm
- Bảng đáp án: 1-A, 2-B, 3-C, 4-D.
- Giải thích chi tiết:
- Câu 1 (A): Khẳng định đúng theo mục Ghi nhớ của bài: "Lịch sử nghiên cứu quá khứ của con người và xã hội loài người."
- Câu 2 (B): Khẳng định đúng theo nội dung cốt lõi của tiết học: "Ba loại tư liệu lịch sử: truyền miệng, hiện vật, chữ viết."
- Câu 3 (C): Khẳng định chuẩn xác theo phần Kiến thức trọng tâm: "Lịch sử là khoa học nghiên cứu về quá khứ của con người và xã hội loài người, từ khi con người xuất hiện cho đến nay."
- Câu 4 (D): Khẳng định đúng theo hướng dẫn trọng tâm của bài: "Để tái hiện quá khứ, các nhà sử học dựa vào tư liệu lịch sử."
2. Hướng dẫn giải phần Tự luận & Thực hành
- Bài 1:
- Nội dung cốt lõi cần trình bày: Lịch sử là khoa học nghiên cứu về quá khứ của con người và xã hội loài người, từ khi con người xuất hiện cho đến nay. Đối tượng của lịch sử là toàn bộ những hoạt động của con người trong quá khứ, bao gồm đời sống vật chất, đời sống tinh thần, các cuộc đấu tranh, những thành tựu văn minh và cả những bài học thất bại.
- Tổng kết ghi nhớ: Lịch sử nghiên cứu quá khứ của con người và xã hội loài người.; Ba loại tư liệu lịch sử: truyền miệng, hiện vật, chữ viết.; Học lịch sử để hiểu nguồn gốc, biết ơn tiền nhân và rút bài học cho tương lai.
- Bài 2:
- Hướng dẫn phân tích & trình bày: Dựa trực tiếp vào dữ kiện trong ví dụ minh họa của tiết học: Câu hỏi: Vì sao nói trống đồng Đông Sơn là tư liệu hiện vật quý giá để tìm hiểu thời Văn Lang?
- Lưu ý khi trình bày: Xác định rõ yêu cầu, áp dụng đúng quy tắc/khái niệm trong mục 1 và kiểm tra lại kết quả cuối cùng.
- Bài 3:
- Phương pháp giải: Áp dụng các quy tắc ghi nhớ của bài Bài 1: Sơ lược về môn lịch sử (Lịch sử nghiên cứu quá khứ của con người và xã hội loài người.; Ba loại tư liệu lịch sử: truyền miệng, hiện vật, chữ viết.; Học lịch sử để hiểu nguồn gốc, biết ơn tiền nhân và rút bài học cho tương lai.).
- Lời giải mẫu/Nhận xét: Trả lời: Trống đồng Đông Sơn là đồ vật thật do người xưa chế tạo và để lại, thuộc loại tư liệu hiện vật. Qua hoa văn trên mặt trống như hình chim Lạc, nhà sàn, người chèo thuyền, chúng ta biết được đời sống, tín ngưỡng và trình độ đúc đồng của cư dân Văn Lang. Tư liệu hiện vật có độ tin cậy cao vì nó tồn tại độc lập, không phụ thuộc vào trí nhớ hay lời kể của con người.
- Bài 4: Lịch sử là môn khoa học nghiên cứu về quá khứ của con người và xã hội loài người.
- Bài 5: Tư liệu hiện vật (rìu đá, đồ gốm, trống đồng); tư liệu chữ viết (sách, bia đá, văn bản); tư liệu truyền miệng (truyền thuyết, ca dao, dân ca).
- Bài 6: Tư liệu hiện vật, vì là đồ vật do con người tạo ra còn lưu lại.
