Phần 1: Câu hỏi Trắc nghiệm (Nhận biết & Thông hiểu)
Câu 1. Nội dung nào sau đây phản ánh đúng kiến thức cần ghi nhớ trong bài Bài 3: Xã hội nguyên thủy? A. Bỏ qua các khái niệm cơ bản và chỉ học thuộc lòng kết quả cuối cùng mà không cần hiểu bản chất. B. Chỉ áp dụng kiến thức trong một trường hợp duy nhất, không cần kiểm tra điều kiện hay đơn vị. C. Xã hội nguyên thủy: giai đoạn đầu tiên của lịch sử loài người, chưa có giai cấp. D. Các nội dung trong bài hoàn toàn độc lập và không có mối liên hệ nào với thực tiễn hay các bài học khác.
Câu 2. Khi học và vận dụng bài Bài 3: Xã hội nguyên thủy, khẳng định nào dưới đây là chính xác? A. Không cần đọc kĩ đề bài hay phân tích dữ kiện trước khi thực hiện các bước giải. B. Mọi khái niệm trong bài đều có thể thay thế tùy ý cho nhau mà không làm thay đổi kết quả. C. Chỉ cần ghi đáp số ngắn gọn, bỏ qua toàn bộ bước lập luận, giải thích và kiểm tra lại. D. Tổ chức xã hội: bầy người, thị tộc, bộ lạc.
Câu 3. Theo phần Kiến thức trọng tâm của bài Bài 3: Xã hội nguyên thủy, phát biểu nào sau đây là đúng? A. Xã hội nguyên thủy là giai đoạn đầu tiên trong lịch sử loài người, kéo dài hàng triệu năm, từ khi con người xuất hiện cho đến khi xã hội có giai cấp. B. Kết luận ngay kết quả khi chưa đối chiếu với quy tắc hoặc định nghĩa trong bài học. C. Thay đổi toàn bộ quy tắc trọng tâm của bài học theo cảm tính cá nhân. D. Bỏ qua việc rèn luyện qua ví dụ minh họa và bài tập thực hành của tiết học.
Câu 4. Để nắm vững và vận dụng tốt bài Bài 3: Xã hội nguyên thủy, học sinh cần lưu ý điều nào sau đây? A. Không cần ghi nhớ các lưu ý trọng tâm vì chúng không ảnh hưởng đến việc làm bài tập. B. Thị tộc là nhóm người có quan hệ huyết thống, cùng chung một dòng máu, sống chung và giúp đỡ lẫn nhau. C. Áp dụng ngược lại hoàn toàn so với quy tắc và hướng dẫn trong phần kiến thức trọng tâm. D. Chỉ cần đọc lướt tiêu đề bài học mà không cần nắm vững nội dung chi tiết từng mục.
Phần 2: Bài tập Tự luận & Thực hành theo tiết học
Bài 1 (Cơ bản — Hệ thống hóa kiến thức trọng tâm). Dựa vào phần Kiến thức trọng tâm của bài Bài 3: Xã hội nguyên thủy, em hãy trình bày các khái niệm, quy tắc hoặc nội dung cốt lõi của tiết học và nêu ý nghĩa của chúng.
Bài 2 (Thực hành — Phân tích & Giải mẫu theo ví dụ tiết học). Đọc kĩ tình huống/ví dụ trọng tâm của tiết học dưới đây, sau đó tự trình bày lại các bước thực hiện và nêu nhận xét rút ra:
Câu hỏi: Vì sao việc phát hiện ra lửa được coi là bước ngoặt trong đời sống con người nguyên thủy?
Bài 3 (Vận dụng — Áp dụng quy tắc ghi nhớ vào bài tập). Vận dụng các điểm ghi nhớ trọng tâm của bài Bài 3: Xã hội nguyên thủy để giải thích hoặc thực hiện yêu cầu thực hành mở rộng sau:
Trả lời: Trước khi có lửa, con người phải ăn sống, chịu rét và sợ thú dữ. Khi biết giữ và tạo ra lửa, con người nấu chín thức ăn nên dễ tiêu hóa, ít bệnh tật; dùng lửa sưởi ấm trong mùa đông, xua đuổi thú dữ vào ban đêm, nung đất thành đồ gốm và đốt rừng làm rẫy. Lửa còn giúp con người mở rộng địa bàn sinh sống đến những vùng lạnh hơn, tạo điều kiện cho sản xuất và văn hóa phát triển.
Bài 4 (Luyện tập học kì — Mức độ Cơ bản). Xã hội nguyên thủy trải qua những giai đoạn nào? Nêu theo thứ tự.
Bài 5 (Luyện tập học kì — Mức độ Thông hiểu). Công cụ lao động chủ yếu của Người tối cổ là gì?
Bài 6 (Luyện tập học kì — Mức độ Vận dụng & Nâng cao). Người nguyên thủy đã biết dùng lửa để làm gì?
Phần 3: Đáp án & Hướng dẫn giải chi tiết
1. Đáp án phần Trắc nghiệm
- Bảng đáp án: 1-C, 2-D, 3-A, 4-B.
- Giải thích chi tiết:
- Câu 1 (C): Khẳng định đúng theo mục Ghi nhớ của bài: "Xã hội nguyên thủy: giai đoạn đầu tiên của lịch sử loài người, chưa có giai cấp."
- Câu 2 (D): Khẳng định đúng theo nội dung cốt lõi của tiết học: "Tổ chức xã hội: bầy người, thị tộc, bộ lạc."
- Câu 3 (A): Khẳng định chuẩn xác theo phần Kiến thức trọng tâm: "Xã hội nguyên thủy là giai đoạn đầu tiên trong lịch sử loài người, kéo dài hàng triệu năm, từ khi con người xuất hiện cho đến khi xã hội có giai cấp."
- Câu 4 (B): Khẳng định đúng theo hướng dẫn trọng tâm của bài: "Thị tộc là nhóm người có quan hệ huyết thống, cùng chung một dòng máu, sống chung và giúp đỡ lẫn nhau."
2. Hướng dẫn giải phần Tự luận & Thực hành
- Bài 1:
- Nội dung cốt lõi cần trình bày: Xã hội nguyên thủy là giai đoạn đầu tiên trong lịch sử loài người, kéo dài hàng triệu năm, từ khi con người xuất hiện cho đến khi xã hội có giai cấp. Con người nguyên thủy sống thành bầy, rồi dần dần hình thành thị tộc và bộ lạc.
- Tổng kết ghi nhớ: Xã hội nguyên thủy: giai đoạn đầu tiên của lịch sử loài người, chưa có giai cấp.; Tổ chức xã hội: bầy người, thị tộc, bộ lạc.; Phát hiện ra lửa là bước ngoặt lớn; sản phẩm dư thừa dẫn đến phân hóa xã hội.
- Bài 2:
- Hướng dẫn phân tích & trình bày: Dựa trực tiếp vào dữ kiện trong ví dụ minh họa của tiết học: Câu hỏi: Vì sao việc phát hiện ra lửa được coi là bước ngoặt trong đời sống con người nguyên thủy?
- Lưu ý khi trình bày: Xác định rõ yêu cầu, áp dụng đúng quy tắc/khái niệm trong mục 1 và kiểm tra lại kết quả cuối cùng.
- Bài 3:
- Phương pháp giải: Áp dụng các quy tắc ghi nhớ của bài Bài 3: Xã hội nguyên thủy (Xã hội nguyên thủy: giai đoạn đầu tiên của lịch sử loài người, chưa có giai cấp.; Tổ chức xã hội: bầy người, thị tộc, bộ lạc.; Phát hiện ra lửa là bước ngoặt lớn; sản phẩm dư thừa dẫn đến phân hóa xã hội.).
- Lời giải mẫu/Nhận xét: Trả lời: Trước khi có lửa, con người phải ăn sống, chịu rét và sợ thú dữ. Khi biết giữ và tạo ra lửa, con người nấu chín thức ăn nên dễ tiêu hóa, ít bệnh tật; dùng lửa sưởi ấm trong mùa đông, xua đuổi thú dữ vào ban đêm, nung đất thành đồ gốm và đốt rừng làm rẫy. Lửa còn giúp con người mở rộng địa bàn sinh sống đến những vùng lạnh hơn, tạo điều kiện cho sản xuất và văn hóa phát triển.
- Bài 4: Bầy người nguyên thủy → thị tộc → bộ lạc.
- Bài 5: Đồ đá ghè đẽo thô sơ.
- Bài 6: Sưởi ấm, nấu chín thức ăn, xua đuổi thú dữ, chiếu sáng.
