1. Kiến thức trọng tâm
Skills 1 rèn hai kỹ năng: đọc hiểu (reading) và nói (speaking) về chủ đề khu phố.
Kỹ năng đọc:
- Đọc lướt (skimming): đọc nhanh để nắm ý chính của đoạn văn, không cần hiểu từng từ.
- Đọc quét (scanning): tìm nhanh thông tin cụ thể như tên địa điểm, con số, vị trí.
- Đoán nghĩa từ mới qua ngữ cảnh: dựa vào câu xung quanh để hiểu từ chưa biết.
Kỹ năng nói:
- Nói về khu phố của mình: vị trí, các địa điểm, cảm nhận.
- Sử dụng There is / There are, tính từ miêu tả và tính từ so sánh hơn.
Từ vựng mở rộng:
- convenient (thuận tiện), peaceful (yên bình), friendly (thân thiện)
- residents (cư dân), neighbour (hàng xóm)
- facilities (cơ sở vật chất)
Mẫu câu nói:
- I like my neighbourhood because it is peaceful and friendly.
- There are many shops and restaurants near my house, so it is very convenient.
2. Ví dụ minh họa
Đoạn văn đọc mẫu (tự viết):
My neighbourhood is in the north of the town. It is quiet and clean. There is a small park where children play every afternoon. There is also a library and a supermarket. My neighbours are friendly. I like living here because the air is fresh and the streets are safe.
Câu hỏi đọc hiểu:
- Where is the neighbourhood? → In the north of the town.
- What is there near the writer's house? → A park, a library and a supermarket.
- Why does the writer like living there? → Because the air is fresh and the streets are safe.
Bài nói mẫu: My neighbourhood is quiet and clean. There is a park near my house. My neighbours are friendly. I like it very much.
3. Ghi nhớ
- Khi đọc, hãy đọc câu hỏi trước rồi mới đọc đoạn văn để tìm đáp án nhanh hơn.
- Khi nói, hãy nói câu ngắn, rõ ràng, dùng từ đã học.
- Ghi chú các từ mới vào vở kèm ví dụ để nhớ lâu hơn.
- Luyện đọc to đoạn văn để cải thiện phát âm và ngữ điệu.
