1. Kiến thức trọng tâm
Skills 1 rèn hai kỹ năng: đọc hiểu (reading) và nói (speaking) về chủ đề kỳ quan thiên nhiên.
Kỹ năng đọc:
- Đọc lướt (skimming): đọc nhanh để nắm ý chính — đoạn văn nói về kỳ quan nào.
- Đọc quét (scanning): tìm nhanh thông tin cụ thể như tên địa điểm, chiều cao, diện tích, vị trí.
- Đoán nghĩa từ mới qua ngữ cảnh: dựa vào câu xung quanh để hiểu từ chưa biết.
Kỹ năng nói:
- Nói về một kỳ quan thiên nhiên: nó ở đâu, có gì đặc biệt, vì sao em thích nó.
- Sử dụng one of the most ..., famous for ..., must / mustn't.
Từ vựng mở rộng:
- province (tỉnh), height (chiều cao), area (diện tích), length (chiều dài)
- limestone (đá vôi), emperor (hoàng đế) — các từ có thể gặp khi đọc về vịnh Hạ Long
- protect (bảo vệ), environment (môi trường)
Mẫu câu nói:
- My favourite natural wonder is ... because it is ...
- It is famous for ...
- We must protect it.
2. Ví dụ minh họa
Đoạn văn đọc mẫu (tự viết):
Ha Long Bay is in Quang Ninh Province, in the north-east of Viet Nam. It has about 1,600 islands. The islands are made of limestone. Many tourists visit Ha Long Bay every year because it is very beautiful. We must protect this natural wonder.
Câu hỏi đọc hiểu:
- Where is Ha Long Bay? → In Quang Ninh Province, in the north-east of Viet Nam.
- How many islands does it have? → About 1,600 islands.
- Why do tourists visit it? → Because it is very beautiful.
Bài nói mẫu: My favourite natural wonder is Ha Long Bay. It is in Quang Ninh Province. It is famous for its beautiful islands. We must protect it.
3. Ghi nhớ
- Khi đọc, hãy đọc câu hỏi trước rồi mới đọc đoạn văn để tìm đáp án nhanh hơn.
- Khi nói, hãy nói câu ngắn, rõ ràng, dùng từ đã học.
- Ghi chú các từ mới vào vở kèm ví dụ để nhớ lâu hơn.
- Luyện đọc to đoạn văn để cải thiện phát âm và ngữ điệu.
