1. Kiến thức trọng tâm
Bài Looking Back giúp ôn lại toàn bộ từ vựng và ngữ pháp của Unit 6 (Our Tet holiday).
Từ vựng cần nhớ:
- Tết: Tet holiday, Lunar New Year, peach blossom, apricot blossom, kumquat tree, lucky money, red envelope, fireworks, family reunion, calligraphy.
- Hoạt động: decorate the house, cook special food, visit relatives, give lucky money, watch fireworks, celebrate.
- Lời chúc: health, happiness, luck, success, prosperity.
Ngữ pháp trọng tâm:
- Should / shouldn't + động từ nguyên mẫu: should = nên (lời khuyên), shouldn't = không nên. Sau should / shouldn't luôn là động từ nguyên mẫu.
- Chúc mừng năm mới: Happy New Year! / I wish you ... / Same to you!
- Thì hiện tại đơn: dùng để nói về thói quen trong dịp Tết. Ví dụ: We visit our grandparents at Tet.
- Ôn lại must / mustn't từ Unit 5: must = phải (bắt buộc), mustn't = không được (cấm).
Ôn phát âm: âm /s/ (see, speak, spring) và âm /ʃ/ (she, should, wish, special).
2. Ví dụ minh họa
Thực hành đặt câu với từ vựng và ngữ pháp đã học:
- You should help your parents decorate the house at Tet. (Bạn nên giúp bố mẹ trang trí nhà vào dịp Tết.)
- You shouldn't eat too much candy. (Bạn không nên ăn quá nhiều kẹo.)
- Happy New Year! I wish you good health and happiness. (Chúc mừng năm mới! Chúc bạn mạnh khỏe và hạnh phúc.)
- At Tet, my family cooks banh chung and visits relatives. (Vào dịp Tết, gia đình tôi nấu bánh chưng và thăm họ hàng.)
Bài tập tự kiểm tra: viết 3 lời khuyên cho bạn bè trong dịp Tết, dùng 2 câu với should và 1 câu với shouldn't.
3. Ghi nhớ
- Sau should / shouldn't luôn là động từ nguyên mẫu.
- Phân biệt should (lời khuyên) và must (bắt buộc).
- Nhớ cấu trúc chúc Tết: I wish you + ...
- Ôn kỹ từ vựng về Tết và cách phát âm /s/ – /ʃ/ trước khi kiểm tra.
