1. Kiến thức trọng tâm
Bài học rèn kỹ năng đọc hiểu và nói về trường học, bạn bè và hoạt động ở trường.
Kỹ năng đọc: đọc lướt để nắm ý chính (skimming), đọc kỹ để tìm thông tin chi tiết (scanning). Trước khi đọc, đoán nội dung qua tiêu đề và tranh. Khi đọc, gạch chân từ khóa: tên trường, số phòng học, môn học, hoạt động.
Từ vựng đọc hiểu: new school (trường mới), class (lớp học), classmate (bạn cùng lớp), school library (thư viện trường), playground (sân chơi), study (học), play (chơi), break time (giờ ra chơi), interesting (thú vị), exciting (hào hứng).
Kỹ năng nói: hỏi và trả lời về trường học. Mẫu câu: What do you do at break time? (Bạn làm gì vào giờ ra chơi?) I chat with my friends. (Tôi trò chuyện với bạn.) What is your school like? (Trường của bạn như thế nào?) It is big and beautiful. (Nó lớn và đẹp.)
2. Ví dụ minh họa
Đoạn đọc mẫu: Linh is a new student at Hoa Mai School. Her school has a library and a playground. At break time, she plays badminton with her friends. She likes English because it is interesting. (Linh là học sinh mới ở trường Hoa Mai. Trường của bạn ấy có thư viện và sân chơi. Vào giờ ra chơi, bạn ấy chơi cầu lông với bạn bè. Bạn ấy thích Tiếng Anh vì nó thú vị.)
Câu hỏi đọc hiểu: Where does Linh study? Linh studies at Hoa Mai School. What does she do at break time? She plays badminton with her friends.
Hội thoại nói: A: What do you do at break time? B: I read books in the library. (A: Bạn làm gì vào giờ ra chơi? B: Tôi đọc sách trong thư viện.)
Ví dụ mô tả: My school is small but beautiful. It has ten classrooms. (Trường tôi nhỏ nhưng đẹp. Nó có mười phòng học.)
3. Ghi nhớ
- Đọc tiêu đề và tranh trước khi đọc bài.
- Gạch chân từ khóa để tìm thông tin nhanh.
- Trả lời câu hỏi đọc hiểu bằng câu đầy đủ.
- Luyện nói theo cặp về trường và giờ ra chơi.
- Dùng từ vựng Unit 1 để mô tả trường của mình.
