1. Kiến thức trọng tâm
Bài Skills 1 rèn hai kĩ năng: đọc hiểu (reading) và nói (speaking) về chủ đề truyền hình.
Kĩ năng đọc hiểu:
- Đọc lướt (skimming): đọc nhanh để nắm ý chính của bài. Trước khi đọc kĩ, hãy đọc tiêu đề và câu đầu tiên của mỗi đoạn.
- Đọc quét (scanning): đọc nhanh để tìm thông tin cụ thể như tên người, con số, thời gian.
- Đoán nghĩa từ mới: dựa vào ngữ cảnh xung quanh để đoán nghĩa của từ chưa biết, thay vì tra từ điển ngay.
Từ vựng trong bài đọc:
- popular (nổi tiếng, được nhiều người yêu thích): This programme is very popular.
- educational (mang tính giáo dục): Documentaries are educational.
- entertaining (mang tính giải trí): Cartoons are entertaining.
- boring (nhàm chán): The news is boring for children.
- presenter (người dẫn chương trình): đồng nghĩa với MC.
- audience (khán giả): những người xem chương trình.
Kĩ năng nói: Nói về chương trình yêu thích theo dàn ý: tên chương trình → loại chương trình → thời gian phát sóng → lí do yêu thích. Dùng các cụm: My favourite programme is ..., It is on ..., I like it because ...
2. Ví dụ minh họa
Bài đọc mẫu (tự viết, ngắn gọn):
Many children like watching cartoons. Cartoons are funny and entertaining. Some cartoons are also educational because they teach children good lessons. My favourite cartoon is about a clever cat. It is on Channel 3 at 7 p.m. every evening.
Câu hỏi đọc hiểu:
- Why do children like cartoons? (Tại sao trẻ em thích phim hoạt hình?) → Because cartoons are funny and entertaining.
- When is the writer's favourite cartoon on? (Phim hoạt hình yêu thích của người viết chiếu khi nào?) → At 7 p.m. every evening.
3. Ghi nhớ
- Khi đọc hiểu: đọc lướt để nắm ý chính, đọc quét để tìm thông tin cụ thể, đoán nghĩa từ mới qua ngữ cảnh.
- Ghi nhớ các tính từ miêu tả chương trình: popular, educational, entertaining, boring, funny, interesting.
- Khi nói về chương trình yêu thích, trình bày theo dàn ý: tên → loại → thời gian phát sóng → lí do yêu thích.
