1. Kiến thức trọng tâm
Bài Looking Back giúp ôn tập toàn bộ kiến thức của Unit 8: từ vựng về thể thao và trò chơi, phát âm /eə/ và /ɪə/, thì quá khứ đơn.
Ôn tập từ vựng:
- Các môn thể thao: football, basketball, badminton, volleyball, table tennis, marathon.
- Các trò chơi: chess, hide-and-seek, tug of war.
- Danh từ liên quan: equipment (dụng cụ), competition (cuộc thi), player (người chơi), team (đội), match (trận đấu).
- Tính từ: sporty (yêu thể thao), fit (khỏe mạnh), healthy (khỏe mạnh).
Ôn tập phát âm:
- /eə/: there, where, care, share, wear.
- /ɪə/: here, near, dear, ear, hear.
Ôn tập ngữ pháp — Thì quá khứ đơn:
- Khẳng định: S + V-ed / V bất quy tắc. I played football.
- Phủ định: S + didn't + V. I didn't play football.
- Nghi vấn: Did + S + V ...? Did you play football?
Quy tắc thêm -ed: thêm -ed (play → played); thêm -d với động từ tận cùng -e (like → liked); đổi y thành i + ed (study → studied); gấp đôi phụ âm cuối (stop → stopped).
Động từ bất quy tắc thường gặp: go → went, see → saw, win → won, have → had, do → did, buy → bought, take → took.
2. Ví dụ minh họa
Ví dụ 1 — Chia động từ: She (watch) ___ TV last night. → She watched TV last night. (Cô ấy đã xem ti vi tối qua.) Dấu hiệu last night cho biết dùng quá khứ đơn, động từ watch thêm -ed.
Ví dụ 2 — Sửa lỗi sai: Did you went to school yesterday? → Did you go to school yesterday? (Hôm qua bạn có đi học không?) Sau Did phải dùng động từ nguyên thể go, không dùng went.
3. Ghi nhớ
- Ôn lại toàn bộ từ vựng chủ đề thể thao và trò chơi, cách phát âm /eə/ và /ɪə/.
- Nắm chắc thì quá khứ đơn: khẳng định dùng V-ed / V bất quy tắc; phủ định và nghi vấn dùng did / didn't + động từ nguyên thể.
- Nhớ quy tắc thêm -ed và các động từ bất quy tắc thường gặp.
- Không dùng dạng quá khứ sau did / didn't: Did you go? (đúng), Did you went? (sai).
