1. Kiến thức trọng tâm
Bài Skills 1 rèn hai kĩ năng: đọc hiểu (reading) và nói (speaking) về chủ đề thể thao và trò chơi.
Kĩ năng đọc hiểu:
- Đọc lướt (skimming): đọc nhanh tiêu đề và câu đầu mỗi đoạn để nắm ý chính.
- Đọc quét (scanning): tìm nhanh thông tin cụ thể như tên môn thể thao, số người chơi, thời gian.
- Đoán nghĩa từ mới qua ngữ cảnh: dựa vào câu xung quanh để hiểu từ chưa biết.
Từ vựng trong bài đọc:
- popular (nổi tiếng, phổ biến): Football is a popular sport.
- exciting (thú vị, gay cấn): The match was very exciting.
- famous (nổi tiếng): He is a famous football player.
- goal (bàn thắng, khung thành): He scored a goal.
- coach (huấn luyện viên): Our coach is very kind.
Kĩ năng nói: Nói về môn thể thao yêu thích theo dàn ý: tên môn → số người chơi → dụng cụ → cách chơi → lí do yêu thích. Dùng các cụm: My favourite sport is ..., ... players play it., You need ... to play it., I like it because ...
2. Ví dụ minh họa
Bài đọc mẫu (tự viết, ngắn gọn):
Football is the most popular sport in the world. Two teams of eleven players play a football match. Each team tries to score goals. The team with more goals wins the match. Football players need a ball and a field. Many people love football because it is exciting and fun.
Câu hỏi đọc hiểu:
- How many players are there in a football team? (Một đội bóng đá có bao nhiêu cầu thủ?) → Eleven players.
- Why do people love football? (Tại sao mọi người yêu thích bóng đá?) → Because it is exciting and fun.
3. Ghi nhớ
- Khi đọc hiểu: đọc lướt nắm ý chính, đọc quét tìm thông tin cụ thể, đoán nghĩa từ mới qua ngữ cảnh.
- Ghi nhớ từ vựng về thể thao: popular, exciting, famous, champion, score, goal, coach, stadium.
- Khi nói về môn thể thao yêu thích, trình bày theo dàn ý: tên → số người chơi → dụng cụ → cách chơi → lí do yêu thích.
