1. Kiến thức trọng tâm
Bài học giới thiệu từ vựng về các thành phố trên thế giới (cities of the world) và cách phát âm hai âm /əʊ/ và /aʊ/.
Từ vựng về thành phố:
- city (thành phố): Ha Noi is a big city.
- capital (thủ đô): Ha Noi is the capital of Viet Nam.
- tower (tháp): The Eiffel Tower is in Paris.
- palace (cung điện): The Royal Palace is beautiful.
- temple (đền, chùa): The Temple of Literature is in Ha Noi.
- museum (bảo tàng): We visited the museum yesterday.
- bridge (cầu): The Golden Gate Bridge is in San Francisco.
- river (sông): The Red River flows through Ha Noi.
- beach (bãi biển): Nha Trang has a beautiful beach.
- island (đảo): Phu Quoc is a big island.
- famous for (nổi tiếng về): Ha Noi is famous for its food.
- exciting (thú vị, sôi động): New York is an exciting city.
- peaceful (yên bình): Hoi An is a peaceful town.
Tính từ miêu tả thành phố: big (lớn), small (nhỏ), busy (nhộn nhịp), quiet (yên tĩnh), modern (hiện đại), ancient (cổ kính), beautiful (đẹp), crowded (đông đúc).
Phát âm: Âm /əʊ/ xuất hiện trong go, no, old, phone, home, most. Âm /aʊ/ xuất hiện trong now, how, about, house, town, out. Khi phát âm /əʊ/, môi tròn rồi hơi khép lại; khi phát âm /aʊ/, miệng mở rộng rồi khép dần.
2. Ví dụ minh họa
Ví dụ 1: Paris is famous for the Eiffel Tower. (Paris nổi tiếng với tháp Eiffel.) Cụm famous for dùng để nói thành phố nổi tiếng về điều gì.
Ví dụ 2: Ha Noi is the capital of Viet Nam. It is an ancient and beautiful city. (Hà Nội là thủ đô của Việt Nam. Nó là một thành phố cổ kính và đẹp.) Từ capital chỉ thủ đô, tính từ ancient miêu tả nét cổ kính.
3. Ghi nhớ
- Nhớ từ vựng về thành phố: city, capital, tower, palace, temple, museum, bridge, river, beach, island, famous for.
- Ghi nhớ các tính từ miêu tả thành phố: big, small, busy, quiet, modern, ancient, beautiful, crowded, exciting, peaceful.
- Phân biệt và luyện phát âm hai âm /əʊ/ (go, no, home) và /aʊ/ (now, how, town).
