1. Kiến thức trọng tâm
Bài mở đầu Unit 9 giới thiệu chủ đề Cities of the world (Các thành phố trên thế giới) qua đoạn hội thoại giữa Phong và các bạn. Các em làm quen với từ vựng về thành phố và cách nói về các thành phố nổi tiếng.
Từ vựng chính:
- around the world (khắp thế giới): There are many beautiful cities around the world.
- famous (nổi tiếng): Paris is a famous city.
- landmark (địa danh, công trình nổi bật): The Eiffel Tower is a famous landmark.
- visit (thăm, tham quan): I want to visit London.
- travel (du lịch): I like travelling to different cities.
- continent (châu lục): Asia is a big continent.
- population (dân số): Ha Noi has a large population.
- weather (thời tiết): The weather in Da Lat is cool.
- food (món ăn, ẩm thực): Hue is famous for its food.
Cấu trúc:
- Have you ever been to ...? (Bạn đã từng đến ... chưa?)
- I have been to ... (Tôi đã từng đến ...)
- I have never been to ... (Tôi chưa từng đến ...)
- What city would you like to visit? (Bạn muốn thăm thành phố nào?)
- I would like to visit ... because ... (Tôi muốn thăm ... vì ...)
2. Ví dụ minh họa
Đoạn hội thoại mẫu (tự viết theo tình huống trong sách):
- Phong: Have you ever been to Da Nang?
- Mai: Yes, I have. I went there last summer.
- Phong: What is Da Nang famous for?
- Mai: It is famous for its beaches and delicious food.
- Phong: That sounds great! I would like to visit Da Nang one day.
3. Ghi nhớ
- Nắm vững từ vựng chủ đề thành phố: around the world, famous, landmark, visit, travel, continent, population, weather, food.
- Biết hỏi và trả lời về trải nghiệm du lịch: Have you ever been to ...? — Yes, I have. / No, I haven't.
- Biết nói về thành phố muốn thăm: I would like to visit ... because ...
- Nhận biết dạng so sánh nhất: the biggest, the most beautiful, the oldest.
