1. Kiến thức trọng tâm
Đây là bài tổng kết Unit 9 với chủ đề Cities of the world (Các thành phố trên thế giới). Bài học ôn lại toàn bộ từ vựng, ngữ pháp và kĩ năng của Unit.
Từ vựng tổng kết:
- Địa danh: city (thành phố), capital (thủ đô), tower (tháp), palace (cung điện), temple (đền, chùa), museum (bảo tàng), bridge (cầu), river (sông), beach (bãi biển), island (đảo), landmark (địa danh nổi bật), attraction (điểm tham quan), visitor (du khách).
- Tính từ miêu tả thành phố: big, small, busy, quiet, modern, ancient, beautiful, crowded, exciting, peaceful, historic, amazing, delicious, cheap, expensive.
Ngữ pháp tổng kết — So sánh nhất:
- Tính từ ngắn: the + adj-est. tall → the tallest, big → the biggest.
- Tính từ dài: the most + adj. beautiful → the most beautiful.
- Bất quy tắc: good → the best, bad → the worst, far → the farthest.
- Luôn có the trước dạng so sánh nhất; sau so sánh nhất thường có in + địa điểm.
2. Ví dụ minh họa
Ví dụ tổng hợp — Trả lời câu hỏi về Unit 9:
- What is Ha Noi famous for? → Ha Noi is famous for its food and historic places.
- What is your favourite city? → My favourite city is Da Nang because it is beautiful and peaceful.
- Điền dạng đúng: The Nile is (long) ___ river in the world. → The Nile is the longest river in the world.
- Sửa lỗi: This is the most big city. → This is the biggest city.
3. Ghi nhớ
- Thuộc toàn bộ từ vựng về thành phố và cách phát âm /əʊ/, /aʊ/.
- Nắm chắc dạng so sánh nhất: tính từ ngắn dùng the + adj-est, tính từ dài dùng the most + adj, nhớ dạng bất quy tắc.
- Biết nói và viết về thành phố theo dàn ý: tên/vị trí → điểm nổi tiếng → thời tiết/món ăn → lí do nên đến thăm.
- Mỗi thành phố đều có vẻ đẹp riêng; học tiếng Anh giúp chúng ta tìm hiểu về các thành phố và nền văn hóa trên thế giới.
