1. Kiến thức trọng tâm
Từ vựng: hi-tech (công nghệ cao), automatic (tự động), wireless (không dây), modern (hiện đại), appliance (thiết bị gia dụng), dishwasher (máy rửa bát), fridge (tủ lạnh), washing machine (máy giặt), air conditioner (máy điều hòa), robot (rô-bốt).
Ngữ pháp: Thì tương lai đơn — will + động từ nguyên mẫu, dùng để nói về điều sẽ xảy ra trong tương lai.
- Khẳng định: S + will + V. Ví dụ: We will live in smart houses. (Chúng ta sẽ sống trong những ngôi nhà thông minh.)
- Phủ định: S + will not (won't) + V. Ví dụ: They won't use paper books. (Họ sẽ không dùng sách giấy.)
- Nghi vấn: Will + S + V? Ví dụ: Will robots do our homework? (Rô-bốt sẽ làm bài tập cho chúng ta chứ?)
Phát âm: Âm /əʊ/ và /aʊ/: phone /fəʊn/, house /haʊs/, now /naʊ/, sofa /ˈsəʊfə/.
2. Ví dụ minh họa
In the future, my house will be very modern. It will have a smart fridge and a robot helper. The robot will cook meals and clean the rooms. I won't do the housework. My house will be on the Moon? No, it will be near a big park in the city.
Giải thích: Đoạn văn dùng will để dự đoán về ngôi nhà tương lai. Smart fridge (tủ lạnh thông minh), robot helper (rô-bốt giúp việc), housework (việc nhà) là những từ vựng mới của bài. Câu I won't do the housework dùng dạng phủ định của thì tương lai đơn.
Bài tập nhanh: Điền will hoặc won't: My house ___ have a garden. It ___ be very big. → Đáp án: will / won't (ngôi nhà sẽ có vườn nhưng sẽ không rất lớn).
3. Ghi nhớ
- Will + động từ nguyên mẫu diễn tả dự đoán tương lai.
- Nhớ các thiết bị trong nhà: dishwasher, fridge, washing machine, air conditioner.
- Phân biệt automatic (tự động) và wireless (không dây).
