1. Kiến thức trọng tâm
Từ vựng: might (có thể), probably (có lẽ), definitely (chắc chắn), cottage (nhà tranh nhỏ), palace (cung điện), castle (lâu đài), motorhome (nhà di động), skyscraper (nhà chọc trời), underground (dưới lòng đất).
Ngữ pháp: Might + động từ nguyên mẫu dùng để nói về khả năng có thể xảy ra trong tương lai, nhưng chưa chắc chắn.
- S + might + V: We might live on the Moon. (Chúng ta có thể sống trên Mặt Trăng.)
- S + might not + V: It might not rain tomorrow. (Ngày mai có thể không mưa.)
- So sánh: will = chắc chắn hơn, might = khả năng thấp hơn, probably = có lẽ.
Ngữ pháp bổ sung: Giới từ chỉ vị trí — in (trong), on (trên), under (dưới), behind (đằng sau), in front of (phía trước), between (giữa), next to (bên cạnh).
2. Ví dụ minh họa
Mai: Where will you live in the future, Nam? Nam: I might live in a motorhome. I love travelling. Mai: Really? I will live in a cottage near the sea. I might have a small garden. Nam: That sounds great!
Giải thích: Nam dùng might vì anh ấy chưa chắc chắn về nơi ở tương lai. Mai dùng will cho kế hoạch chắc chắn hơn. Motorhome là nhà di động — một loại nhà đặc biệt trong bài. Near the sea dùng giới từ near (gần).
Bài tập nhanh: Chọn đáp án đúng: It ___ be sunny tomorrow. I'm not sure. (A. will / B. might) → Đáp án: B (might vì chưa chắc chắn).
3. Ghi nhớ
- Might + V diễn tả khả năng chưa chắc chắn trong tương lai.
- Nhớ các loại nhà: cottage, palace, castle, motorhome, skyscraper.
- Ôn giới từ chỉ vị trí: in, on, under, behind, in front of, between, next to.
