1. Kiến thức trọng tâm
Từ vựng: apartment (căn hộ), villa (biệt thự), flat (căn hộ), comfortable (thoải mái), convenient (tiện lợi), expensive (đắt), cheap (rẻ), quiet (yên tĩnh), noisy (ồn ào), crowded (đông đúc).
Kĩ năng giao tiếp: Hỏi và trả lời về nơi ở trong tương lai; đồng ý và không đồng ý.
- What will your future house look like? (Ngôi nhà tương lai của bạn sẽ trông như thế nào?)
- I think it will be a villa by the sea. (Tôi nghĩ nó sẽ là một biệt thự gần biển.)
- I agree with you. (Tôi đồng ý với bạn.)
- I don't think so. (Tôi không nghĩ vậy.)
- In my opinion, ... (Theo ý kiến của tôi, ...)
- What do you think? (Bạn nghĩ sao?)
Ngữ pháp ôn: Will cho dự đoán tương lai; might cho khả năng chưa chắc chắn.
2. Ví dụ minh họa
Lan: What will your future house look like, Minh? Minh: In my opinion, it will be a big apartment in the city. It will have a swimming pool. Lan: I don't think so. Apartments in the city are expensive and noisy. I think a villa in the countryside is better. It will be quiet and comfortable. Minh: You may be right. But the city is more convenient.
Giải thích: Lan và Minh trao đổi ý kiến về nhà tương lai. Lan dùng I don't think so để không đồng ý, rồi đưa ra lí do. Minh dùng You may be right (Bạn có thể đúng) để đáp lại một cách lịch sự. Các tính từ expensive, noisy, quiet, comfortable, convenient giúp miêu tả nhà ở.
Bài tập nhanh: Hoàn thành câu: ___ my opinion, a cottage is better than a skyscraper. → Đáp án: In (In my opinion = Theo ý kiến của tôi).
3. Ghi nhớ
- Mẫu câu hỏi về nhà tương lai: What will your future house look like?
- Cách đồng ý: I agree with you. / Cách không đồng ý: I don't think so.
- Nhớ tính từ miêu tả nhà: comfortable, convenient, expensive, quiet, noisy, crowded.
