1. Kiến thức trọng tâm
Từ vựng: dream house (ngôi nhà mơ ước), smart (thông minh), gadget (thiết bị nhỏ), solar energy (năng lượng mặt trời), eco-friendly (thân thiện với môi trường), floating (nổi), underwater (dưới nước), space station (trạm vũ trụ), hi-tech (công nghệ cao).
Nội dung hội thoại: Các bạn học sinh nói về ngôi nhà mơ ước của mình trong tương lai: nhà nổi trên mặt nước, nhà dưới nước, nhà trên Mặt Trăng. Mỗi bạn miêu tả nhà của mình bằng các tính từ và động từ đơn giản.
Ngữ pháp: Thì tương lai đơn với will để nói về nhà mơ ước.
- My dream house will be in the mountains. (Ngôi nhà mơ ước của tôi sẽ ở trên núi.)
- It will have a big garden and a swimming pool. (Nó sẽ có một khu vườn lớn và một bể bơi.)
Phát âm: Âm /dr/ và /tr/: dream /driːm/, tree /triː/, travel /ˈtrævl/, drive /draɪv/.
2. Ví dụ minh họa
Teacher: What is your dream house, Hoa? Hoa: My dream house will be a floating house on a river. It will have solar panels on the roof. It will be eco-friendly. Teacher: What about you, Phong? Phong: My dream house will be a house in space. It will be very hi-tech. Robots will do everything for me!
Giải thích: Hoa miêu tả nhà nổi dùng năng lượng mặt trời — solar panels (tấm pin mặt trời), on the roof (trên mái nhà). Phong nói về nhà trong vũ trụ với rô-bốt làm mọi việc — Robots will do everything for me (Rô-bốt sẽ làm mọi thứ cho tôi). Cả hai đều dùng will để nói về tương lai.
Bài tập nhanh: Viết câu với will: (my house / have / a robot) → My house will have a robot.
3. Ghi nhớ
- Dream house = ngôi nhà mơ ước; eco-friendly = thân thiện với môi trường.
- Dùng will + V để nói về nhà tương lai.
- Ôn các loại nhà đặc biệt: floating house, underwater house, space station.
