1. Kiến thức trọng tâm
Ôn từ vựng Unit 10: Các loại nhà (cottage, palace, castle, motorhome, skyscraper, villa, apartment, flat), thiết bị gia dụng (dishwasher, fridge, washing machine, air conditioner, robot), tính từ miêu tả nhà (modern, hi-tech, automatic, wireless, comfortable, convenient, expensive, quiet, noisy, crowded, eco-friendly).
Ôn ngữ pháp:
- Thì tương lai đơn: will + V (dự đoán chắc chắn).
- We will live in smart houses.
- Might + V (khả năng chưa chắc chắn).
- We might live on the Moon.
- Giới từ chỉ vị trí: in, on, under, behind, in front of, between, next to, near.
Ôn phát âm: Âm /əʊ/ (phone, sofa) và /aʊ/ (house, now); âm /dr/ (dream, drive) và /tr/ (tree, travel).
2. Ví dụ minh họa
Hoàn thành câu với will / might: a) Look at the dark clouds! It ___ rain soon. → will b) I'm not sure, but I ___ go to the cinema tonight. → might c) My parents ___ buy a new fridge next month. → will
Giải thích: Câu (a) dùng will vì mây đen là dấu hiệu chắc chắn trời sắp mưa. Câu (b) dùng might vì người nói chưa chắc chắn. Câu (c) dùng will cho kế hoạch đã định.
Sắp xếp từ: house / will / my / be / future / a / villa → My future house will be a villa.
Bài tập nhanh: Dịch: "Ngôi nhà tương lai của tôi sẽ có một rô-bốt." → My future house will have a robot.
3. Ghi nhớ
- Will = chắc chắn; might = có thể, chưa chắc chắn.
- Ôn thuộc các loại nhà và thiết bị gia dụng trong Unit 10.
- Nhớ giới từ chỉ vị trí và cách dùng in front of, next to, between.
