1. Kiến thức trọng tâm
Từ vựng: project (dự án), poster (áp phích), present (trình bày), describe (miêu tả), imagine (tưởng tượng), design (thiết kế), drawing (bản vẽ), model (mô hình), team (nhóm), idea (ý tưởng).
Kĩ năng thuyết trình: Làm việc nhóm để thiết kế ngôi nhà mơ ước và trình bày trước lớp.
- Our project is about a dream house. (Dự án của chúng tôi về một ngôi nhà mơ ước.)
- We designed a floating house. (Chúng tôi đã thiết kế một ngôi nhà nổi.)
- It has three bedrooms and a big garden. (Nó có ba phòng ngủ và một khu vườn lớn.)
- Thank you for listening. (Cảm ơn các bạn đã lắng nghe.)
- Do you have any questions? (Các bạn có câu hỏi nào không?)
Ngữ pháp dùng trong dự án: Thì tương lai đơn (will) để miêu tả nhà mơ ước; thì hiện tại đơn để miêu tả dự án.
2. Ví dụ minh họa
Good morning, everyone. Our project is about a dream house. We designed a house on the Moon. It will have a big dome and solar panels. Robots will cook and clean for us. We will grow vegetables in a small garden. It will be comfortable and eco-friendly. Thank you for listening. Do you have any questions?
Giải thích: Bài thuyết trình có mở đầu (Good morning, everyone), giới thiệu dự án, miêu tả nhà mơ ước bằng will, và kết thúc bằng lời cảm ơn + mời câu hỏi. Dome (mái vòm), solar panels (tấm pin mặt trời) là từ vựng giúp bài trình bày sinh động.
Bài tập nhanh: Viết 2 câu giới thiệu dự án nhà mơ ước của nhóm em bằng will. Ví dụ: Our dream house will be in the mountains. It will have a swimming pool.
3. Ghi nhớ
- Cấu trúc bài thuyết trình: chào hỏi → giới thiệu → miêu tả → kết thúc → mời câu hỏi.
- Dùng will để miêu tả nhà mơ ước.
- Luyện nói to, rõ ràng và nhìn vào khán giả khi trình bày.
