1. Kiến thức trọng tâm
Từ vựng: project (dự án), campaign (chiến dịch), poster (áp phích), slogan (khẩu hiệu), present (trình bày), plan (kế hoạch), goal (mục tiêu), result (kết quả), team (nhóm), share (chia sẻ).
Kĩ năng thuyết trình: Làm việc nhóm để xây dựng một chiến dịch xanh cho trường học và trình bày trước lớp.
- Our project is a green campaign for our school. (Dự án của chúng tôi là một chiến dịch xanh cho trường học.)
- Our goal is to make our school cleaner and greener. (Mục tiêu của chúng tôi là làm cho trường học sạch và xanh hơn.)
- We will put recycling bins in every classroom. (Chúng tôi sẽ đặt thùng tái chế trong mỗi lớp học.)
- If everyone joins us, our school will be greener. (Nếu mọi người tham gia cùng chúng tôi, trường học sẽ xanh hơn.)
- Thank you for listening. (Cảm ơn các bạn đã lắng nghe.)
Ngữ pháp: Will cho kế hoạch; câu điều kiện loại 1 cho kết quả mong đợi.
2. Ví dụ minh họa
Good morning, everyone. Our project is a green campaign called "Clean School, Green School". Our goal is to reduce litter in our school. We will put recycling bins in every classroom. We will plant ten trees in the schoolyard. We will make posters with the slogan "Go Green, Live Clean!" If everyone joins us, our school will be clean and beautiful. Thank you for listening. Do you have any questions?
Giải thích: Bài thuyết trình có đầy đủ các phần: chào hỏi, giới thiệu dự án và mục tiêu, nêu kế hoạch bằng will, dự đoán kết quả bằng câu điều kiện loại 1, kết thúc bằng lời cảm ơn và mời câu hỏi. Recycling bins (thùng tái chế) là từ vựng quan trọng.
Bài tập nhanh: Viết 2 câu về kế hoạch xanh cho trường em, dùng will và câu điều kiện loại 1.
3. Ghi nhớ
- Cấu trúc thuyết trình: chào hỏi → giới thiệu → mục tiêu → kế hoạch → kết quả → cảm ơn.
- Dùng will cho kế hoạch, câu điều kiện loại 1 cho kết quả.
- Luyện nói tự tin, nhìn khán giả khi trình bày.
