Phần 1: Câu hỏi Trắc nghiệm (Nhận biết & Thông hiểu)
Câu 1. Nội dung nào sau đây phản ánh đúng kiến thức cần ghi nhớ trong bài Bài 11: Định dạng văn bản? A. Định dạng văn bản thay đổi hình thức trình bày, không thay đổi nội dung. B. Bỏ qua các khái niệm cơ bản và chỉ học thuộc lòng kết quả cuối cùng mà không cần hiểu bản chất. C. Chỉ áp dụng kiến thức trong một trường hợp duy nhất, không cần kiểm tra điều kiện hay đơn vị. D. Các nội dung trong bài hoàn toàn độc lập và không có mối liên hệ nào với thực tiễn hay các bài học khác.
Câu 2. Khi học và vận dụng bài Bài 11: Định dạng văn bản, khẳng định nào dưới đây là chính xác? A. Không cần đọc kĩ đề bài hay phân tích dữ kiện trước khi thực hiện các bước giải. B. Định dạng kí tự: phông chữ, cỡ chữ, màu chữ, in đậm, in nghiêng, gạch chân. C. Mọi khái niệm trong bài đều có thể thay thế tùy ý cho nhau mà không làm thay đổi kết quả. D. Chỉ cần ghi đáp số ngắn gọn, bỏ qua toàn bộ bước lập luận, giải thích và kiểm tra lại.
Câu 3. Theo phần Kiến thức trọng tâm của bài Bài 11: Định dạng văn bản, phát biểu nào sau đây là đúng? A. Kết luận ngay kết quả khi chưa đối chiếu với quy tắc hoặc định nghĩa trong bài học. B. Thay đổi toàn bộ quy tắc trọng tâm của bài học theo cảm tính cá nhân. C. Định dạng văn bản là việc thay đổi hình thức trình bày của văn bản để văn bản đẹp, rõ ràng và dễ đọc hơn. D. Bỏ qua việc rèn luyện qua ví dụ minh họa và bài tập thực hành của tiết học.
Câu 4. Để nắm vững và vận dụng tốt bài Bài 11: Định dạng văn bản, học sinh cần lưu ý điều nào sau đây? A. Không cần ghi nhớ các lưu ý trọng tâm vì chúng không ảnh hưởng đến việc làm bài tập. B. Áp dụng ngược lại hoàn toàn so với quy tắc và hướng dẫn trong phần kiến thức trọng tâm. C. Chỉ cần đọc lướt tiêu đề bài học mà không cần nắm vững nội dung chi tiết từng mục. D. Các thao tác định dạng kí tự gồm: chọn phông chữ, cỡ chữ, màu chữ, in đậm, in nghiêng, gạch chân và tạo chỉ số trên, chỉ số dưới.
Phần 2: Bài tập Tự luận & Thực hành theo tiết học
Bài 1 (Cơ bản — Hệ thống hóa kiến thức trọng tâm). Dựa vào phần Kiến thức trọng tâm của bài Bài 11: Định dạng văn bản, em hãy trình bày các khái niệm, quy tắc hoặc nội dung cốt lõi của tiết học và nêu ý nghĩa của chúng.
Bài 2 (Thực hành — Phân tích & Giải mẫu theo ví dụ tiết học). Đọc kĩ tình huống/ví dụ trọng tâm của tiết học dưới đây, sau đó tự trình bày lại các bước thực hiện và nêu nhận xét rút ra:
Bạn Lan cần trình bày bài văn "Giới thiệu về quê hương em". Lan định dạng như sau:
Bài 3 (Vận dụng — Áp dụng quy tắc ghi nhớ vào bài tập). Vận dụng các điểm ghi nhớ trọng tâm của bài Bài 11: Định dạng văn bản để giải thích hoặc thực hiện yêu cầu thực hành mở rộng sau:
- Tiêu đề: phông chữ Times New Roman, cỡ chữ 16, in đậm, căn giữa.
- Nội dung: phông chữ Times New Roman, cỡ chữ 13, căn đều hai bên, khoảng cách dòng 1,5.
- Tên các địa danh nổi tiếng: in đậm để nhấn mạnh.
- Cuối bài: ghi tên tác giả, căn lề phải.
Bài 4 (Luyện tập học kì — Mức độ Cơ bản). Em hãy nêu 3 tình huống trong học tập mà em có thể dùng bảng để trình bày thông tin thay cho đoạn văn.
Bài 5 (Luyện tập học kì — Mức độ Thông hiểu). Một bạn dùng cùng một mật khẩu đơn giản cho email, tài khoản game và tài khoản mạng xã hội. Em hãy nêu 2 nguy cơ và đề xuất 3 cách khắc phục.
Bài 6 (Luyện tập học kì — Mức độ Vận dụng & Nâng cao). Thư điện tử (email) là gì? Nêu 2 lợi ích của thư điện tử.
Phần 3: Đáp án & Hướng dẫn giải chi tiết
1. Đáp án phần Trắc nghiệm
- Bảng đáp án: 1-A, 2-B, 3-C, 4-D.
- Giải thích chi tiết:
- Câu 1 (A): Khẳng định đúng theo mục Ghi nhớ của bài: "Định dạng văn bản thay đổi hình thức trình bày, không thay đổi nội dung."
- Câu 2 (B): Khẳng định đúng theo nội dung cốt lõi của tiết học: "Định dạng kí tự: phông chữ, cỡ chữ, màu chữ, in đậm, in nghiêng, gạch chân."
- Câu 3 (C): Khẳng định chuẩn xác theo phần Kiến thức trọng tâm: "Định dạng văn bản là việc thay đổi hình thức trình bày của văn bản để văn bản đẹp, rõ ràng và dễ đọc hơn."
- Câu 4 (D): Khẳng định đúng theo hướng dẫn trọng tâm của bài: "Các thao tác định dạng kí tự gồm: chọn phông chữ, cỡ chữ, màu chữ, in đậm, in nghiêng, gạch chân và tạo chỉ số trên, chỉ số dưới."
2. Hướng dẫn giải phần Tự luận & Thực hành
- Bài 1:
- Nội dung cốt lõi cần trình bày: Định dạng văn bản là việc thay đổi hình thức trình bày của văn bản để văn bản đẹp, rõ ràng và dễ đọc hơn. Định dạng không làm thay đổi nội dung, chỉ làm thay đổi cách văn bản hiển thị.
- Tổng kết ghi nhớ: Định dạng văn bản thay đổi hình thức trình bày, không thay đổi nội dung.; Định dạng kí tự: phông chữ, cỡ chữ, màu chữ, in đậm, in nghiêng, gạch chân.; Định dạng đoạn văn: căn lề, khoảng cách dòng, khoảng cách đoạn.
- Bài 2:
- Hướng dẫn phân tích & trình bày: Dựa trực tiếp vào dữ kiện trong ví dụ minh họa của tiết học: Bạn Lan cần trình bày bài văn "Giới thiệu về quê hương em". Lan định dạng như sau:
- Lưu ý khi trình bày: Xác định rõ yêu cầu, áp dụng đúng quy tắc/khái niệm trong mục 1 và kiểm tra lại kết quả cuối cùng.
- Bài 3:
- Phương pháp giải: Áp dụng các quy tắc ghi nhớ của bài Bài 11: Định dạng văn bản (Định dạng văn bản thay đổi hình thức trình bày, không thay đổi nội dung.; Định dạng kí tự: phông chữ, cỡ chữ, màu chữ, in đậm, in nghiêng, gạch chân.; Định dạng đoạn văn: căn lề, khoảng cách dòng, khoảng cách đoạn.).
- Lời giải mẫu/Nhận xét: 1. Tiêu đề: phông chữ Times New Roman, cỡ chữ 16, in đậm, căn giữa.
- Nội dung: phông chữ Times New Roman, cỡ chữ 13, căn đều hai bên, khoảng cách dòng 1,5.
- Tên các địa danh nổi tiếng: in đậm để nhấn mạnh.
- Cuối bài: ghi tên tác giả, căn lề phải.
- Bài 4: Ví dụ: thời khóa biểu (thứ, môn học, giờ học); bảng điểm (môn học, điểm miệng, điểm kiểm tra); danh sách đồ dùng học tập (tên đồ dùng, số lượng, ghi chú); kết quả khảo sát (phương án, số bạn chọn).
- Bài 5: Nguy cơ: mật khẩu đơn giản dễ bị đoán; lộ một mật khẩu sẽ mất nhiều tài khoản. Khắc phục: đổi mật khẩu mạnh, khác nhau cho từng tài khoản; không chia sẻ mật khẩu; bật xác minh hai bước (nếu có); đăng xuất sau khi dùng xong trên máy dùng chung.
- Bài 6: Thư điện tử là dịch vụ trao đổi thư từ qua mạng Internet. Lợi ích: gửi/nhận nhanh, tiết kiệm chi phí, có thể đính kèm tệp, lưu trữ dễ dàng.
