Phần 1: Câu hỏi Trắc nghiệm (Nhận biết & Thông hiểu)
Câu 1. Nội dung nào sau đây phản ánh đúng kiến thức cần ghi nhớ trong bài Luyện tập trang 48? A. Bỏ qua các khái niệm cơ bản và chỉ học thuộc lòng kết quả cuối cùng mà không cần hiểu bản chất. B. So sánh hỗn số: so sánh phần nguyên trước, rồi đến phần phân số. C. Chỉ áp dụng kiến thức trong một trường hợp duy nhất, không cần kiểm tra điều kiện hay đơn vị. D. Các nội dung trong bài hoàn toàn độc lập và không có mối liên hệ nào với thực tiễn hay các bài học khác.
Câu 2. Khi học và vận dụng bài Luyện tập trang 48, khẳng định nào dưới đây là chính xác? A. Không cần đọc kĩ đề bài hay phân tích dữ kiện trước khi thực hiện các bước giải. B. Mọi khái niệm trong bài đều có thể thay thế tùy ý cho nhau mà không làm thay đổi kết quả. C. So sánh số thập phân: so sánh từ phần nguyên sang phần thập phân, từ trái sang phải. D. Chỉ cần ghi đáp số ngắn gọn, bỏ qua toàn bộ bước lập luận, giải thích và kiểm tra lại.
Câu 3. Theo phần Kiến thức trọng tâm của bài Luyện tập trang 48, phát biểu nào sau đây là đúng? A. Kết luận ngay kết quả khi chưa đối chiếu với quy tắc hoặc định nghĩa trong bài học. B. Thay đổi toàn bộ quy tắc trọng tâm của bài học theo cảm tính cá nhân. C. Bỏ qua việc rèn luyện qua ví dụ minh họa và bài tập thực hành của tiết học. D. Bài luyện tập này tiếp tục củng cố ba cách viết số: hỗn số, số thập phân và phần trăm.
Câu 4. Để nắm vững và vận dụng tốt bài Luyện tập trang 48, học sinh cần lưu ý điều nào sau đây? A. Khi so sánh hai hỗn số, ta so sánh phần nguyên trước, nếu phần nguyên bằng nhau thì so sánh phần phân số. B. Không cần ghi nhớ các lưu ý trọng tâm vì chúng không ảnh hưởng đến việc làm bài tập. C. Áp dụng ngược lại hoàn toàn so với quy tắc và hướng dẫn trong phần kiến thức trọng tâm. D. Chỉ cần đọc lướt tiêu đề bài học mà không cần nắm vững nội dung chi tiết từng mục.
Phần 2: Bài tập Tự luận & Thực hành theo tiết học
Bài 1 (Cơ bản — Hệ thống hóa kiến thức trọng tâm). Dựa vào phần Kiến thức trọng tâm của bài Luyện tập trang 48, em hãy trình bày các khái niệm, quy tắc hoặc nội dung cốt lõi của tiết học và nêu ý nghĩa của chúng.
Bài 2 (Thực hành — Phân tích & Giải mẫu theo ví dụ tiết học). Đọc kĩ tình huống/ví dụ trọng tâm của tiết học dưới đây, sau đó tự trình bày lại các bước thực hiện và nêu nhận xét rút ra:
Ví dụ 1. So sánh và .
Bài 3 (Vận dụng — Áp dụng quy tắc ghi nhớ vào bài tập). Vận dụng các điểm ghi nhớ trọng tâm của bài Luyện tập trang 48 để giải thích hoặc thực hiện yêu cầu thực hành mở rộng sau:
Lời giải: Phần nguyên đều bằng . Ta có và , nên \dfrac{2}{3} > \dfrac{1}{2}. Vậy 1 \dfrac{2}{3} > 1 \dfrac{1}{2}.
Bài 4 (Luyện tập học kì — Mức độ Cơ bản). Tìm: a) của . b) của .
Bài 5 (Luyện tập học kì — Mức độ Thông hiểu). Tìm một số biết: a) của nó bằng . b) của nó bằng .
Bài 6 (Luyện tập học kì — Mức độ Vận dụng & Nâng cao). a) Tìm tỉ số của và . b) Đổi ra xăng-ti-mét rồi tìm tỉ số của và . c) Tìm tỉ số phần trăm của và .
Phần 3: Đáp án & Hướng dẫn giải chi tiết
1. Đáp án phần Trắc nghiệm
- Bảng đáp án: 1-B, 2-C, 3-D, 4-A.
- Giải thích chi tiết:
- Câu 1 (B): Khẳng định đúng theo mục Ghi nhớ của bài: "So sánh hỗn số: so sánh phần nguyên trước, rồi đến phần phân số."
- Câu 2 (C): Khẳng định đúng theo nội dung cốt lõi của tiết học: "So sánh số thập phân: so sánh từ phần nguyên sang phần thập phân, từ trái sang phải."
- Câu 3 (D): Khẳng định chuẩn xác theo phần Kiến thức trọng tâm: "Bài luyện tập này tiếp tục củng cố ba cách viết số: hỗn số, số thập phân và phần trăm."
- Câu 4 (A): Khẳng định đúng theo hướng dẫn trọng tâm của bài: "Khi so sánh hai hỗn số, ta so sánh phần nguyên trước, nếu phần nguyên bằng nhau thì so sánh phần phân số."
2. Hướng dẫn giải phần Tự luận & Thực hành
- Bài 1:
- Nội dung cốt lõi cần trình bày: Bài luyện tập này tiếp tục củng cố ba cách viết số: hỗn số, số thập phân và phần trăm. Hỗn số luôn lớn hơn phần nguyên và nhỏ hơn .
- Tổng kết ghi nhớ: So sánh hỗn số: so sánh phần nguyên trước, rồi đến phần phân số.; So sánh số thập phân: so sánh từ phần nguyên sang phần thập phân, từ trái sang phải.; Cộng, trừ số thập phân phải đặt dấu phẩy thẳng hàng.
- Bài 2:
- Hướng dẫn phân tích & trình bày: Dựa trực tiếp vào dữ kiện trong ví dụ minh họa của tiết học: Ví dụ 1. So sánh và .
- Lưu ý khi trình bày: Xác định rõ yêu cầu, áp dụng đúng quy tắc/khái niệm trong mục 1 và kiểm tra lại kết quả cuối cùng.
- Bài 3:
- Phương pháp giải: Áp dụng các quy tắc ghi nhớ của bài Luyện tập trang 48 (So sánh hỗn số: so sánh phần nguyên trước, rồi đến phần phân số.; So sánh số thập phân: so sánh từ phần nguyên sang phần thập phân, từ trái sang phải.; Cộng, trừ số thập phân phải đặt dấu phẩy thẳng hàng.).
- Lời giải mẫu/Nhận xét: Lời giải: Phần nguyên đều bằng . Ta có và , nên \dfrac{2}{3} > \dfrac{1}{2}. Vậy 1 \dfrac{2}{3} > 1 \dfrac{1}{2}.
- Bài 4: a) của là . b) của là .
- Bài 5: a) . b) .
- Bài 6: a) Tỉ số của và là . b) nên tỉ số là . c) .
