Phần 1: Câu hỏi Trắc nghiệm (Nhận biết & Thông hiểu)
Câu 1. Nội dung nào sau đây phản ánh đúng kiến thức cần ghi nhớ trong bài Bài 8: Thực hành: Tìm hiểu về các nền kinh tế lớn và kinh tế mới nổi của châu Á? A. Bỏ qua các khái niệm cơ bản và chỉ học thuộc lòng kết quả cuối cùng mà không cần hiểu bản chất. B. Chỉ áp dụng kiến thức trong một trường hợp duy nhất, không cần kiểm tra điều kiện hay đơn vị. C. Các nội dung trong bài hoàn toàn độc lập và không có mối liên hệ nào với thực tiễn hay các bài học khác. D. Châu Á có nhiều nền kinh tế lớn: Trung Quốc, Nhật Bản, Ấn Độ, Hàn Quốc.
Câu 2. Khi học và vận dụng bài Bài 8: Thực hành: Tìm hiểu về các nền kinh tế lớn và kinh tế mới nổi của châu Á, khẳng định nào dưới đây là chính xác? A. Công nghiệp và dịch vụ chiếm tỉ trọng lớn trong cơ cấu kinh tế. B. Không cần đọc kĩ đề bài hay phân tích dữ kiện trước khi thực hiện các bước giải. C. Mọi khái niệm trong bài đều có thể thay thế tùy ý cho nhau mà không làm thay đổi kết quả. D. Chỉ cần ghi đáp số ngắn gọn, bỏ qua toàn bộ bước lập luận, giải thích và kiểm tra lại.
Câu 3. Theo phần Kiến thức trọng tâm của bài Bài 8: Thực hành: Tìm hiểu về các nền kinh tế lớn và kinh tế mới nổi của châu Á, phát biểu nào sau đây là đúng? A. Kết luận ngay kết quả khi chưa đối chiếu với quy tắc hoặc định nghĩa trong bài học. B. Châu Á có nhiều nền kinh tế lớn và năng động hàng đầu thế giới. C. Thay đổi toàn bộ quy tắc trọng tâm của bài học theo cảm tính cá nhân. D. Bỏ qua việc rèn luyện qua ví dụ minh họa và bài tập thực hành của tiết học.
Câu 4. Để nắm vững và vận dụng tốt bài Bài 8: Thực hành: Tìm hiểu về các nền kinh tế lớn và kinh tế mới nổi của châu Á, học sinh cần lưu ý điều nào sau đây? A. Không cần ghi nhớ các lưu ý trọng tâm vì chúng không ảnh hưởng đến việc làm bài tập. B. Áp dụng ngược lại hoàn toàn so với quy tắc và hướng dẫn trong phần kiến thức trọng tâm. C. Ấn Độ là nền kinh tế mới nổi phát triển nhanh với dân số đông và ngành công nghệ thông tin mạnh. D. Chỉ cần đọc lướt tiêu đề bài học mà không cần nắm vững nội dung chi tiết từng mục.
Phần 2: Bài tập Tự luận & Thực hành theo tiết học
Bài 1 (Cơ bản — Hệ thống hóa kiến thức trọng tâm). Dựa vào phần Kiến thức trọng tâm của bài Bài 8: Thực hành: Tìm hiểu về các nền kinh tế lớn và kinh tế mới nổi của châu Á, em hãy trình bày các khái niệm, quy tắc hoặc nội dung cốt lõi của tiết học và nêu ý nghĩa của chúng.
Bài 2 (Thực hành — Phân tích & Giải mẫu theo ví dụ tiết học). Đọc kĩ tình huống/ví dụ trọng tâm của tiết học dưới đây, sau đó tự trình bày lại các bước thực hiện và nêu nhận xét rút ra:
Câu hỏi: Hãy nêu hai đặc điểm nổi bật của nền kinh tế Nhật Bản và giải thích vì sao Nhật Bản là nền kinh tế lớn của châu Á.
Bài 3 (Vận dụng — Áp dụng quy tắc ghi nhớ vào bài tập). Vận dụng các điểm ghi nhớ trọng tâm của bài Bài 8: Thực hành: Tìm hiểu về các nền kinh tế lớn và kinh tế mới nổi của châu Á để giải thích hoặc thực hiện yêu cầu thực hành mở rộng sau:
Lời giải: Nhật Bản có ngành công nghiệp hiện đại, đặc biệt là ô tô, điện tử và rô-bốt, cùng với ngành dịch vụ phát triển cao. Dù tài nguyên thiên nhiên nghèo nàn, Nhật Bản vẫn vươn lên nhờ trình độ khoa học kĩ thuật tiên tiến, nguồn nhân lực chất lượng cao và chiến lược xuất khẩu hiệu quả. Nhờ đó, Nhật Bản luôn nằm trong nhóm các nền kinh tế lớn nhất châu Á và thế giới.
Bài 4 (Luyện tập học kì — Mức độ Cơ bản). Quan sát lược đồ tự nhiên châu Âu trong sách giáo khoa, xác định vị trí các dãy núi: An-pơ, Xcan-đi-na-vi, U-ran và các sông: Vôn-ga, Đa-nuýp, Rai-nơ.
Bài 5 (Luyện tập học kì — Mức độ Thông hiểu). Dựa vào kiến thức đã học, giải thích vì sao mùa đông ở Tây Âu ấm hơn nhiều so với các khu vực cùng vĩ độ ở Đông Âu và Bắc Á.
Bài 6 (Luyện tập học kì — Mức độ Vận dụng & Nâng cao). Châu Âu có nhiều thành phố lớn, đông dân. Đô thị hoá cao mang lại lợi ích và khó khăn gì cho môi trường sống? ---
Phần 3: Đáp án & Hướng dẫn giải chi tiết
1. Đáp án phần Trắc nghiệm
- Bảng đáp án: 1-D, 2-A, 3-B, 4-C.
- Giải thích chi tiết:
- Câu 1 (D): Khẳng định đúng theo mục Ghi nhớ của bài: "Châu Á có nhiều nền kinh tế lớn: Trung Quốc, Nhật Bản, Ấn Độ, Hàn Quốc."
- Câu 2 (A): Khẳng định đúng theo nội dung cốt lõi của tiết học: "Công nghiệp và dịch vụ chiếm tỉ trọng lớn trong cơ cấu kinh tế."
- Câu 3 (B): Khẳng định chuẩn xác theo phần Kiến thức trọng tâm: "Châu Á có nhiều nền kinh tế lớn và năng động hàng đầu thế giới."
- Câu 4 (C): Khẳng định đúng theo hướng dẫn trọng tâm của bài: "Ấn Độ là nền kinh tế mới nổi phát triển nhanh với dân số đông và ngành công nghệ thông tin mạnh."
2. Hướng dẫn giải phần Tự luận & Thực hành
- Bài 1:
- Nội dung cốt lõi cần trình bày: Châu Á có nhiều nền kinh tế lớn và năng động hàng đầu thế giới. Trung Quốc và Nhật Bản là hai nền kinh tế lớn nhất châu Á, có tổng sản phẩm trong nước (GDP) thuộc nhóm cao nhất toàn cầu.
- Tổng kết ghi nhớ: Châu Á có nhiều nền kinh tế lớn: Trung Quốc, Nhật Bản, Ấn Độ, Hàn Quốc.; Công nghiệp và dịch vụ chiếm tỉ trọng lớn trong cơ cấu kinh tế.; Cần biết thu thập và trình bày thông tin kinh tế bằng bảng, biểu đồ.
- Bài 2:
- Hướng dẫn phân tích & trình bày: Dựa trực tiếp vào dữ kiện trong ví dụ minh họa của tiết học: Câu hỏi: Hãy nêu hai đặc điểm nổi bật của nền kinh tế Nhật Bản và giải thích vì sao Nhật Bản là nền kinh tế lớn của châu Á.
- Lưu ý khi trình bày: Xác định rõ yêu cầu, áp dụng đúng quy tắc/khái niệm trong mục 1 và kiểm tra lại kết quả cuối cùng.
- Bài 3:
- Phương pháp giải: Áp dụng các quy tắc ghi nhớ của bài Bài 8: Thực hành: Tìm hiểu về các nền kinh tế lớn và kinh tế mới nổi của châu Á (Châu Á có nhiều nền kinh tế lớn: Trung Quốc, Nhật Bản, Ấn Độ, Hàn Quốc.; Công nghiệp và dịch vụ chiếm tỉ trọng lớn trong cơ cấu kinh tế.; Cần biết thu thập và trình bày thông tin kinh tế bằng bảng, biểu đồ.).
- Lời giải mẫu/Nhận xét: Lời giải: Nhật Bản có ngành công nghiệp hiện đại, đặc biệt là ô tô, điện tử và rô-bốt, cùng với ngành dịch vụ phát triển cao. Dù tài nguyên thiên nhiên nghèo nàn, Nhật Bản vẫn vươn lên nhờ trình độ khoa học kĩ thuật tiên tiến, nguồn nhân lực chất lượng cao và chiến lược xuất khẩu hiệu quả. Nhờ đó, Nhật Bản luôn nằm trong nhóm các nền kinh tế lớn nhất châu Á và thế giới.
- Bài 4: Dãy An-pơ: phía nam châu Âu. Dãy Xcan-đi-na-vi: phía bắc (bán đảo Xcan-đi-na-vi). Dãy U-ran: phía đông, ranh giới giữa châu Âu và châu Á. Sông Vôn-ga: đồng bằng Đông Âu. Sông Đa-nuýp: chảy qua Trung và Đông Nam Âu. Sông Rai-nơ: Tây Âu.
- Bài 5: Vì Tây Âu chịu ảnh hưởng của dòng biển nóng Bắc Đại Tây Dương và gió Tây ôn đới mang hơi ấm từ biển vào; Đông Âu và Bắc Á nằm sâu trong lục địa, chịu ảnh hưởng của khối khí lạnh lục địa nên mùa đông rất lạnh.
- Bài 6: Lợi ích: tập trung dịch vụ, việc làm, hạ tầng hiện đại, đời sống vật chất và văn hoá cao. Khó khăn: ô nhiễm không khí, tiếng ồn, rác thải, tắc nghẽn giao thông, thiếu không gian xanh, giá nhà đất cao.
