Phần 1: Câu hỏi Trắc nghiệm (Nhận biết & Thông hiểu)
Câu 1. Nội dung nào sau đây phản ánh đúng kiến thức cần ghi nhớ trong bài Bài 2: Kiểm soát cảm xúc của bản thân? A. Bỏ qua các khái niệm cơ bản và chỉ học thuộc lòng kết quả cuối cùng mà không cần hiểu bản chất. B. Nhận biết cảm xúc của mình và hiểu nguyên nhân gây ra cảm xúc đó. C. Chỉ áp dụng kiến thức trong một trường hợp duy nhất, không cần kiểm tra điều kiện hay đơn vị. D. Các nội dung trong bài hoàn toàn độc lập và không có mối liên hệ nào với thực tiễn hay các bài học khác.
Câu 2. Khi học và vận dụng bài Bài 2: Kiểm soát cảm xúc của bản thân, khẳng định nào dưới đây là chính xác? A. Không cần đọc kĩ đề bài hay phân tích dữ kiện trước khi thực hiện các bước giải. B. Mọi khái niệm trong bài đều có thể thay thế tùy ý cho nhau mà không làm thay đổi kết quả. C. Khi tức giận: dừng lại, hít thở sâu, bình tĩnh rồi mới nói. D. Chỉ cần ghi đáp số ngắn gọn, bỏ qua toàn bộ bước lập luận, giải thích và kiểm tra lại.
Câu 3. Theo phần Kiến thức trọng tâm của bài Bài 2: Kiểm soát cảm xúc của bản thân, phát biểu nào sau đây là đúng? A. Kết luận ngay kết quả khi chưa đối chiếu với quy tắc hoặc định nghĩa trong bài học. B. Thay đổi toàn bộ quy tắc trọng tâm của bài học theo cảm tính cá nhân. C. Bỏ qua việc rèn luyện qua ví dụ minh họa và bài tập thực hành của tiết học. D. Cảm xúc là những phản ứng tự nhiên của con người: vui, buồn, giận dữ, lo lắng, xấu hổ.
Câu 4. Để nắm vững và vận dụng tốt bài Bài 2: Kiểm soát cảm xúc của bản thân, học sinh cần lưu ý điều nào sau đây? A. Kiểm soát cảm xúc không có nghĩa là che giấu hay kìm nén cảm xúc, mà là nhận biết cảm xúc của mình, hiểu nguyên nhân và thể hiện cảm xúc một cách phù hợp, không làm tổn thương bản thân và người khác. B. Không cần ghi nhớ các lưu ý trọng tâm vì chúng không ảnh hưởng đến việc làm bài tập. C. Áp dụng ngược lại hoàn toàn so với quy tắc và hướng dẫn trong phần kiến thức trọng tâm. D. Chỉ cần đọc lướt tiêu đề bài học mà không cần nắm vững nội dung chi tiết từng mục.
Phần 2: Bài tập Tự luận & Thực hành theo tiết học
Bài 1 (Cơ bản — Hệ thống hóa kiến thức trọng tâm). Dựa vào phần Kiến thức trọng tâm của bài Bài 2: Kiểm soát cảm xúc của bản thân, em hãy trình bày các khái niệm, quy tắc hoặc nội dung cốt lõi của tiết học và nêu ý nghĩa của chúng.
Bài 2 (Thực hành — Phân tích & Giải mẫu theo ví dụ tiết học). Đọc kĩ tình huống/ví dụ trọng tâm của tiết học dưới đây, sau đó tự trình bày lại các bước thực hiện và nêu nhận xét rút ra:
Trong giờ học nhóm, Tuấn và bạn tranh cãi vì bất đồng ý kiến. Tuấn cảm thấy rất tức giận và định nói những lời nặng nề. Nhưng Tuấn nhớ lời cô dặn, bèn hít thở sâu, im lặng vài giây rồi nói: "Mình đang hơi nóng giận, chúng ta nghỉ một chút rồi bàn tiếp nhé." Sau khi bình tĩnh, hai bạn trao đổi nhẹ nhàng và thống nhất được phương án chung. Nhờ kiểm soát cảm xúc, Tuấn tránh được một cuộc cãi vã không đáng có.
Bài 3 (Vận dụng — Áp dụng quy tắc ghi nhớ vào bài tập). Vận dụng các điểm ghi nhớ trọng tâm của bài Bài 2: Kiểm soát cảm xúc của bản thân để giải thích hoặc thực hiện yêu cầu thực hành mở rộng sau:
Dần dần, em sẽ trở nên trưởng thành và được mọi người tin tưởng.
Bài 4 (Luyện tập học kì — Mức độ Cơ bản). Khi bạn có ý kiến khác với em, em nên phản ứng ra sao?
Bài 5 (Luyện tập học kì — Mức độ Thông hiểu). Nêu 2 việc em làm để giữ gìn vệ sinh trường lớp.
Bài 6 (Luyện tập học kì — Mức độ Vận dụng & Nâng cao). Kể 1 truyền thống tốt đẹp của trường em và việc em làm để giữ gìn truyền thống đó.
Phần 3: Đáp án & Hướng dẫn giải chi tiết
1. Đáp án phần Trắc nghiệm
- Bảng đáp án: 1-B, 2-C, 3-D, 4-A.
- Giải thích chi tiết:
- Câu 1 (B): Khẳng định đúng theo mục Ghi nhớ của bài: "Nhận biết cảm xúc của mình và hiểu nguyên nhân gây ra cảm xúc đó."
- Câu 2 (C): Khẳng định đúng theo nội dung cốt lõi của tiết học: "Khi tức giận: dừng lại, hít thở sâu, bình tĩnh rồi mới nói."
- Câu 3 (D): Khẳng định chuẩn xác theo phần Kiến thức trọng tâm: "Cảm xúc là những phản ứng tự nhiên của con người: vui, buồn, giận dữ, lo lắng, xấu hổ."
- Câu 4 (A): Khẳng định đúng theo hướng dẫn trọng tâm của bài: "Kiểm soát cảm xúc không có nghĩa là che giấu hay kìm nén cảm xúc, mà là nhận biết cảm xúc của mình, hiểu nguyên nhân và thể hiện cảm xúc một cách phù hợp, không làm tổn thương bản thân và người khác."
2. Hướng dẫn giải phần Tự luận & Thực hành
- Bài 1:
- Nội dung cốt lõi cần trình bày: Cảm xúc là những phản ứng tự nhiên của con người: vui, buồn, giận dữ, lo lắng, xấu hổ. Ở lứa tuổi học sinh, cảm xúc thường thay đổi nhanh và mạnh.
- Tổng kết ghi nhớ: Nhận biết cảm xúc của mình và hiểu nguyên nhân gây ra cảm xúc đó.; Khi tức giận: dừng lại, hít thở sâu, bình tĩnh rồi mới nói.; Thể hiện cảm xúc phù hợp, không làm tổn thương bản thân và người khác.
- Bài 2:
- Hướng dẫn phân tích & trình bày: Dựa trực tiếp vào dữ kiện trong ví dụ minh họa của tiết học: Trong giờ học nhóm, Tuấn và bạn tranh cãi vì bất đồng ý kiến. Tuấn cảm thấy rất tức giận và định nói những lời nặng nề. Nhưng Tuấn nhớ lời cô dặn, bèn hít thở sâu, im lặng vài giây rồi nói: "Mình đang hơi nóng giận, chúng ta nghỉ một chút rồi bàn tiếp nhé." Sau khi bình tĩnh, hai bạn trao đổi nhẹ nhàng và thống nhất được phương án chung. Nhờ kiểm soát cảm xúc, Tuấn tránh được một cuộc cãi vã không đáng có.
- Lưu ý khi trình bày: Xác định rõ yêu cầu, áp dụng đúng quy tắc/khái niệm trong mục 1 và kiểm tra lại kết quả cuối cùng.
- Bài 3:
- Phương pháp giải: Áp dụng các quy tắc ghi nhớ của bài Bài 2: Kiểm soát cảm xúc của bản thân (Nhận biết cảm xúc của mình và hiểu nguyên nhân gây ra cảm xúc đó.; Khi tức giận: dừng lại, hít thở sâu, bình tĩnh rồi mới nói.; Thể hiện cảm xúc phù hợp, không làm tổn thương bản thân và người khác.).
- Lời giải mẫu/Nhận xét: Dần dần, em sẽ trở nên trưởng thành và được mọi người tin tưởng.
- Bài 4: Lắng nghe, trao đổi nhẹ nhàng, tìm ý kiến chung; không cãi nhau, không bắt bạn theo ý mình.
- Bài 5: Bỏ rác đúng nơi quy định; lau bàn ghế; giữ gìn tài sản chung.
- Bài 6: Ví dụ: truyền thống hiếu học, tôn sư trọng đạo. Việc giữ gìn: học tập chăm chỉ, lễ phép với thầy cô, tham gia hoạt động của trường.
