Phần 1: Câu hỏi Trắc nghiệm (Nhận biết & Thông hiểu)
Câu 1. Nội dung nào sau đây phản ánh đúng kiến thức cần ghi nhớ trong bài Bài 1: Giao tiếp, ứng xử có văn hóa và tôn trọng sự khác biệt? A. Bỏ qua các khái niệm cơ bản và chỉ học thuộc lòng kết quả cuối cùng mà không cần hiểu bản chất. B. Nói năng lịch sự, lắng nghe và không ngắt lời người khác. C. Chỉ áp dụng kiến thức trong một trường hợp duy nhất, không cần kiểm tra điều kiện hay đơn vị. D. Các nội dung trong bài hoàn toàn độc lập và không có mối liên hệ nào với thực tiễn hay các bài học khác.
Câu 2. Khi học và vận dụng bài Bài 1: Giao tiếp, ứng xử có văn hóa và tôn trọng sự khác biệt, khẳng định nào dưới đây là chính xác? A. Không cần đọc kĩ đề bài hay phân tích dữ kiện trước khi thực hiện các bước giải. B. Mọi khái niệm trong bài đều có thể thay thế tùy ý cho nhau mà không làm thay đổi kết quả. C. Không chê bai, kỳ thị những người khác biệt với mình. D. Chỉ cần ghi đáp số ngắn gọn, bỏ qua toàn bộ bước lập luận, giải thích và kiểm tra lại.
Câu 3. Theo phần Kiến thức trọng tâm của bài Bài 1: Giao tiếp, ứng xử có văn hóa và tôn trọng sự khác biệt, phát biểu nào sau đây là đúng? A. Kết luận ngay kết quả khi chưa đối chiếu với quy tắc hoặc định nghĩa trong bài học. B. Thay đổi toàn bộ quy tắc trọng tâm của bài học theo cảm tính cá nhân. C. Bỏ qua việc rèn luyện qua ví dụ minh họa và bài tập thực hành của tiết học. D. Giao tiếp có văn hóa là cách em nói năng, lắng nghe và ứng xử lịch sự, lễ phép với mọi người xung quanh: thầy cô, bạn bè, người lớn tuổi và cả những người mới quen.
Câu 4. Để nắm vững và vận dụng tốt bài Bài 1: Giao tiếp, ứng xử có văn hóa và tôn trọng sự khác biệt, học sinh cần lưu ý điều nào sau đây? A. Ứng xử có văn hóa còn thể hiện qua cử chỉ, ánh mắt và thái độ tôn trọng. B. Không cần ghi nhớ các lưu ý trọng tâm vì chúng không ảnh hưởng đến việc làm bài tập. C. Áp dụng ngược lại hoàn toàn so với quy tắc và hướng dẫn trong phần kiến thức trọng tâm. D. Chỉ cần đọc lướt tiêu đề bài học mà không cần nắm vững nội dung chi tiết từng mục.
Phần 2: Bài tập Tự luận & Thực hành theo tiết học
Bài 1 (Cơ bản — Hệ thống hóa kiến thức trọng tâm). Dựa vào phần Kiến thức trọng tâm của bài Bài 1: Giao tiếp, ứng xử có văn hóa và tôn trọng sự khác biệt, em hãy trình bày các khái niệm, quy tắc hoặc nội dung cốt lõi của tiết học và nêu ý nghĩa của chúng.
Bài 2 (Thực hành — Phân tích & Giải mẫu theo ví dụ tiết học). Đọc kĩ tình huống/ví dụ trọng tâm của tiết học dưới đây, sau đó tự trình bày lại các bước thực hiện và nêu nhận xét rút ra:
Trong lớp có bạn mới chuyển đến từ tỉnh khác, nói giọng địa phương khác lạ. Một số bạn cười chê khiến bạn ấy ngại nói. Thấy vậy, Minh chủ động làm quen, khen giọng nói của bạn rất đặc biệt và rủ bạn tham gia hoạt động nhóm. Dần dần, bạn mới tự tin hơn, hòa nhập nhanh với lớp. Hành động của Minh cho thấy giao tiếp có văn hóa và tôn trọng sự khác biệt giúp mọi người gần nhau hơn.
Bài 3 (Vận dụng — Áp dụng quy tắc ghi nhớ vào bài tập). Vận dụng các điểm ghi nhớ trọng tâm của bài Bài 1: Giao tiếp, ứng xử có văn hóa và tôn trọng sự khác biệt để giải thích hoặc thực hiện yêu cầu thực hành mở rộng sau:
Khi biết tôn trọng sự khác biệt, em sẽ dễ dàng kết bạn, hợp tác và xây dựng môi trường lớp học thân thiện, đoàn kết.
Bài 4 (Luyện tập học kì — Mức độ Cơ bản). Khi bạn có ý kiến khác với em, em nên phản ứng ra sao?
Bài 5 (Luyện tập học kì — Mức độ Thông hiểu). Nêu 2 việc em làm để giữ gìn vệ sinh trường lớp.
Bài 6 (Luyện tập học kì — Mức độ Vận dụng & Nâng cao). Kể 1 truyền thống tốt đẹp của trường em.
Phần 3: Đáp án & Hướng dẫn giải chi tiết
1. Đáp án phần Trắc nghiệm
- Bảng đáp án: 1-B, 2-C, 3-D, 4-A.
- Giải thích chi tiết:
- Câu 1 (B): Khẳng định đúng theo mục Ghi nhớ của bài: "Nói năng lịch sự, lắng nghe và không ngắt lời người khác."
- Câu 2 (C): Khẳng định đúng theo nội dung cốt lõi của tiết học: "Không chê bai, kỳ thị những người khác biệt với mình."
- Câu 3 (D): Khẳng định chuẩn xác theo phần Kiến thức trọng tâm: "Giao tiếp có văn hóa là cách em nói năng, lắng nghe và ứng xử lịch sự, lễ phép với mọi người xung quanh: thầy cô, bạn bè, người lớn tuổi và cả những người mới quen."
- Câu 4 (A): Khẳng định đúng theo hướng dẫn trọng tâm của bài: "Ứng xử có văn hóa còn thể hiện qua cử chỉ, ánh mắt và thái độ tôn trọng."
2. Hướng dẫn giải phần Tự luận & Thực hành
- Bài 1:
- Nội dung cốt lõi cần trình bày: Giao tiếp có văn hóa là cách em nói năng, lắng nghe và ứng xử lịch sự, lễ phép với mọi người xung quanh: thầy cô, bạn bè, người lớn tuổi và cả những người mới quen. Trong giao tiếp, em cần chào hỏi, cảm ơn, xin lỗi đúng lúc; nói chuyện với giọng điệu nhẹ nhàng; không ngắt lời người khác; không trêu chọc, xúc phạm hay nói xấu sau lưng.
- Tổng kết ghi nhớ: Nói năng lịch sự, lắng nghe và không ngắt lời người khác.; Không chê bai, kỳ thị những người khác biệt với mình.; Tôn trọng sự khác biệt giúp xây dựng tình bạn và tập thể đoàn kết.
- Bài 2:
- Hướng dẫn phân tích & trình bày: Dựa trực tiếp vào dữ kiện trong ví dụ minh họa của tiết học: Trong lớp có bạn mới chuyển đến từ tỉnh khác, nói giọng địa phương khác lạ. Một số bạn cười chê khiến bạn ấy ngại nói. Thấy vậy, Minh chủ động làm quen, khen giọng nói của bạn rất đặc biệt và rủ bạn tham gia hoạt động nhóm. Dần dần, bạn mới tự tin hơn, hòa nhập nhanh với lớp. Hành động của Minh cho thấy giao tiếp có văn hóa và tôn trọng sự khác biệt giúp mọi người gần nhau hơn.
- Lưu ý khi trình bày: Xác định rõ yêu cầu, áp dụng đúng quy tắc/khái niệm trong mục 1 và kiểm tra lại kết quả cuối cùng.
- Bài 3:
- Phương pháp giải: Áp dụng các quy tắc ghi nhớ của bài Bài 1: Giao tiếp, ứng xử có văn hóa và tôn trọng sự khác biệt (Nói năng lịch sự, lắng nghe và không ngắt lời người khác.; Không chê bai, kỳ thị những người khác biệt với mình.; Tôn trọng sự khác biệt giúp xây dựng tình bạn và tập thể đoàn kết.).
- Lời giải mẫu/Nhận xét: Khi biết tôn trọng sự khác biệt, em sẽ dễ dàng kết bạn, hợp tác và xây dựng môi trường lớp học thân thiện, đoàn kết.
- Bài 4: Lắng nghe, trao đổi nhẹ nhàng, tìm ý kiến chung; không cãi nhau, không bắt bạn theo ý mình.
- Bài 5: Bỏ rác đúng nơi quy định; lau bàn ghế; giữ gìn tài sản chung.
- Bài 6: Ví dụ: truyền thống hiếu học, tôn sư trọng đạo, giúp đỡ bạn vượt khó.
