Phần 1: Câu hỏi Trắc nghiệm (Nhận biết & Thông hiểu)
Câu 1. Nội dung nào sau đây phản ánh đúng kiến thức cần ghi nhớ trong bài Bài 1: Phát triển mối quan hệ hòa đồng, hợp tác với thầy cô và các bạn? A. Bỏ qua các khái niệm cơ bản và chỉ học thuộc lòng kết quả cuối cùng mà không cần hiểu bản chất. B. Chỉ áp dụng kiến thức trong một trường hợp duy nhất, không cần kiểm tra điều kiện hay đơn vị. C. Các nội dung trong bài hoàn toàn độc lập và không có mối liên hệ nào với thực tiễn hay các bài học khác. D. Thân thiện, cởi mở và sẵn sàng giúp đỡ thầy cô, bạn bè.
Câu 2. Khi học và vận dụng bài Bài 1: Phát triển mối quan hệ hòa đồng, hợp tác với thầy cô và các bạn, khẳng định nào dưới đây là chính xác? A. Hợp tác: chia sẻ nhiệm vụ, lắng nghe và tôn trọng ý kiến của nhau. B. Không cần đọc kĩ đề bài hay phân tích dữ kiện trước khi thực hiện các bước giải. C. Mọi khái niệm trong bài đều có thể thay thế tùy ý cho nhau mà không làm thay đổi kết quả. D. Chỉ cần ghi đáp số ngắn gọn, bỏ qua toàn bộ bước lập luận, giải thích và kiểm tra lại.
Câu 3. Theo phần Kiến thức trọng tâm của bài Bài 1: Phát triển mối quan hệ hòa đồng, hợp tác với thầy cô và các bạn, phát biểu nào sau đây là đúng? A. Kết luận ngay kết quả khi chưa đối chiếu với quy tắc hoặc định nghĩa trong bài học. B. Mối quan hệ hòa đồng, hợp tác với thầy cô và bạn bè giúp em học tập tốt hơn và cảm thấy vui vẻ khi đến trường. C. Thay đổi toàn bộ quy tắc trọng tâm của bài học theo cảm tính cá nhân. D. Bỏ qua việc rèn luyện qua ví dụ minh họa và bài tập thực hành của tiết học.
Câu 4. Để nắm vững và vận dụng tốt bài Bài 1: Phát triển mối quan hệ hòa đồng, hợp tác với thầy cô và các bạn, học sinh cần lưu ý điều nào sau đây? A. Không cần ghi nhớ các lưu ý trọng tâm vì chúng không ảnh hưởng đến việc làm bài tập. B. Áp dụng ngược lại hoàn toàn so với quy tắc và hướng dẫn trong phần kiến thức trọng tâm. C. Hợp tác nghĩa là em cùng bạn bè chia sẻ nhiệm vụ, lắng nghe ý kiến của nhau và cùng nhau hoàn thành công việc chung. D. Chỉ cần đọc lướt tiêu đề bài học mà không cần nắm vững nội dung chi tiết từng mục.
Phần 2: Bài tập Tự luận & Thực hành theo tiết học
Bài 1 (Cơ bản — Hệ thống hóa kiến thức trọng tâm). Dựa vào phần Kiến thức trọng tâm của bài Bài 1: Phát triển mối quan hệ hòa đồng, hợp tác với thầy cô và các bạn, em hãy trình bày các khái niệm, quy tắc hoặc nội dung cốt lõi của tiết học và nêu ý nghĩa của chúng.
Bài 2 (Thực hành — Phân tích & Giải mẫu theo ví dụ tiết học). Đọc kĩ tình huống/ví dụ trọng tâm của tiết học dưới đây, sau đó tự trình bày lại các bước thực hiện và nêu nhận xét rút ra:
Trong giờ hoạt động nhóm, tổ của Nam được giao làm mô hình trường học. Ban đầu, các bạn tranh cãi vì mỗi người một ý tưởng. Nam đề xuất: mỗi bạn trình bày ý tưởng của mình, cả tổ cùng chọn ý hay nhất rồi phân công việc theo sở trường. Nhờ vậy, nhóm làm việc vui vẻ, mô hình hoàn thành đúng hạn và được cô khen. Câu chuyện cho thấy hợp tác và tôn trọng ý kiến của nhau giúp nhóm đạt kết quả tốt.
Bài 3 (Vận dụng — Áp dụng quy tắc ghi nhớ vào bài tập). Vận dụng các điểm ghi nhớ trọng tâm của bài Bài 1: Phát triển mối quan hệ hòa đồng, hợp tác với thầy cô và các bạn để giải thích hoặc thực hiện yêu cầu thực hành mở rộng sau:
Một tập thể đoàn kết, hòa đồng sẽ giúp mỗi thành viên đều tiến bộ.
Bài 4 (Luyện tập học kì — Mức độ Cơ bản). Điểm hạn chế của bản thân là gì? Kể 1 điểm hạn chế của em.
Bài 5 (Luyện tập học kì — Mức độ Thông hiểu). Khi tức giận với bạn, em nên làm gì để kiểm soát cảm xúc?
Bài 6 (Luyện tập học kì — Mức độ Vận dụng & Nâng cao). Khi buồn vì bị điểm kém, em nên làm gì?
Phần 3: Đáp án & Hướng dẫn giải chi tiết
1. Đáp án phần Trắc nghiệm
- Bảng đáp án: 1-D, 2-A, 3-B, 4-C.
- Giải thích chi tiết:
- Câu 1 (D): Khẳng định đúng theo mục Ghi nhớ của bài: "Thân thiện, cởi mở và sẵn sàng giúp đỡ thầy cô, bạn bè."
- Câu 2 (A): Khẳng định đúng theo nội dung cốt lõi của tiết học: "Hợp tác: chia sẻ nhiệm vụ, lắng nghe và tôn trọng ý kiến của nhau."
- Câu 3 (B): Khẳng định chuẩn xác theo phần Kiến thức trọng tâm: "Mối quan hệ hòa đồng, hợp tác với thầy cô và bạn bè giúp em học tập tốt hơn và cảm thấy vui vẻ khi đến trường."
- Câu 4 (C): Khẳng định đúng theo hướng dẫn trọng tâm của bài: "Hợp tác nghĩa là em cùng bạn bè chia sẻ nhiệm vụ, lắng nghe ý kiến của nhau và cùng nhau hoàn thành công việc chung."
2. Hướng dẫn giải phần Tự luận & Thực hành
- Bài 1:
- Nội dung cốt lõi cần trình bày: Mối quan hệ hòa đồng, hợp tác với thầy cô và bạn bè giúp em học tập tốt hơn và cảm thấy vui vẻ khi đến trường. Hòa đồng nghĩa là em thân thiện, cởi mở, sẵn sàng làm quen và giúp đỡ mọi người.
- Tổng kết ghi nhớ: Thân thiện, cởi mở và sẵn sàng giúp đỡ thầy cô, bạn bè.; Hợp tác: chia sẻ nhiệm vụ, lắng nghe và tôn trọng ý kiến của nhau.; Khi mâu thuẫn, bình tĩnh trao đổi và cùng tìm cách giải quyết.
- Bài 2:
- Hướng dẫn phân tích & trình bày: Dựa trực tiếp vào dữ kiện trong ví dụ minh họa của tiết học: Trong giờ hoạt động nhóm, tổ của Nam được giao làm mô hình trường học. Ban đầu, các bạn tranh cãi vì mỗi người một ý tưởng. Nam đề xuất: mỗi bạn trình bày ý tưởng của mình, cả tổ cùng chọn ý hay nhất rồi phân công việc theo sở trường. Nhờ vậy, nhóm làm việc vui vẻ, mô hình hoàn thành đúng hạn và được cô khen. Câu chuyện cho thấy hợp tác và tôn trọng ý kiến của nhau giúp nhóm đạt kết quả tốt.
- Lưu ý khi trình bày: Xác định rõ yêu cầu, áp dụng đúng quy tắc/khái niệm trong mục 1 và kiểm tra lại kết quả cuối cùng.
- Bài 3:
- Phương pháp giải: Áp dụng các quy tắc ghi nhớ của bài Bài 1: Phát triển mối quan hệ hòa đồng, hợp tác với thầy cô và các bạn (Thân thiện, cởi mở và sẵn sàng giúp đỡ thầy cô, bạn bè.; Hợp tác: chia sẻ nhiệm vụ, lắng nghe và tôn trọng ý kiến của nhau.; Khi mâu thuẫn, bình tĩnh trao đổi và cùng tìm cách giải quyết.).
- Lời giải mẫu/Nhận xét: Một tập thể đoàn kết, hòa đồng sẽ giúp mỗi thành viên đều tiến bộ.
- Bài 4: Điểm hạn chế là điều mình cần cố gắng cải thiện. Ví dụ: hay quên, rụt rè, chưa tự tin.
- Bài 5: Hít thở sâu, đếm đến 10, tạm rời khỏi tình huống, bình tĩnh rồi trao đổi sau.
- Bài 6: Chia sẻ với người thân, tìm nguyên nhân điểm kém và cố gắng hơn.
