Phần 1: Câu hỏi Trắc nghiệm (Nhận biết & Thông hiểu)
Câu 1. Nội dung nào sau đây phản ánh đúng kiến thức cần ghi nhớ trong bài Bài 12: Cuộc kháng chiến chống quân xâm lược Tống (1075 - 1077)? A. Bỏ qua các khái niệm cơ bản và chỉ học thuộc lòng kết quả cuối cùng mà không cần hiểu bản chất. B. Chỉ áp dụng kiến thức trong một trường hợp duy nhất, không cần kiểm tra điều kiện hay đơn vị. C. Các nội dung trong bài hoàn toàn độc lập và không có mối liên hệ nào với thực tiễn hay các bài học khác. D. Năm 1075: Lý Thường Kiệt chủ động đánh sang đất Tống ("tiên phát chế nhân").
Câu 2. Khi học và vận dụng bài Bài 12: Cuộc kháng chiến chống quân xâm lược Tống (1075 - 1077), khẳng định nào dưới đây là chính xác? A. Năm 1077: quân Tống xâm lược, bị chặn đứng ở phòng tuyến sông Như Nguyệt. B. Không cần đọc kĩ đề bài hay phân tích dữ kiện trước khi thực hiện các bước giải. C. Mọi khái niệm trong bài đều có thể thay thế tùy ý cho nhau mà không làm thay đổi kết quả. D. Chỉ cần ghi đáp số ngắn gọn, bỏ qua toàn bộ bước lập luận, giải thích và kiểm tra lại.
Câu 3. Theo phần Kiến thức trọng tâm của bài Bài 12: Cuộc kháng chiến chống quân xâm lược Tống (1075 - 1077), phát biểu nào sau đây là đúng? A. Kết luận ngay kết quả khi chưa đối chiếu với quy tắc hoặc định nghĩa trong bài học. B. Vào cuối thế kỉ XI, nhà Tống chuẩn bị xâm lược Đại Việt nhằm mở rộng lãnh thổ và giải quyết khó khăn trong nước. C. Thay đổi toàn bộ quy tắc trọng tâm của bài học theo cảm tính cá nhân. D. Bỏ qua việc rèn luyện qua ví dụ minh họa và bài tập thực hành của tiết học.
Câu 4. Để nắm vững và vận dụng tốt bài Bài 12: Cuộc kháng chiến chống quân xâm lược Tống (1075 - 1077), học sinh cần lưu ý điều nào sau đây? A. Không cần ghi nhớ các lưu ý trọng tâm vì chúng không ảnh hưởng đến việc làm bài tập. B. Áp dụng ngược lại hoàn toàn so với quy tắc và hướng dẫn trong phần kiến thức trọng tâm. C. Thái úy Lý Thường Kiệt được giao trọng trách chỉ huy toàn bộ lực lượng kháng chiến. D. Chỉ cần đọc lướt tiêu đề bài học mà không cần nắm vững nội dung chi tiết từng mục.
Phần 2: Bài tập Tự luận & Thực hành theo tiết học
Bài 1 (Cơ bản — Hệ thống hóa kiến thức trọng tâm). Dựa vào phần Kiến thức trọng tâm của bài Bài 12: Cuộc kháng chiến chống quân xâm lược Tống (1075 - 1077), em hãy trình bày các khái niệm, quy tắc hoặc nội dung cốt lõi của tiết học và nêu ý nghĩa của chúng.
Bài 2 (Thực hành — Phân tích & Giải mẫu theo ví dụ tiết học). Đọc kĩ tình huống/ví dụ trọng tâm của tiết học dưới đây, sau đó tự trình bày lại các bước thực hiện và nêu nhận xét rút ra:
Câu hỏi: Chiến lược "tiên phát chế nhân" của Lý Thường Kiệt có ý nghĩa gì trong cuộc kháng chiến chống Tống?
Bài 3 (Vận dụng — Áp dụng quy tắc ghi nhớ vào bài tập). Vận dụng các điểm ghi nhớ trọng tâm của bài Bài 12: Cuộc kháng chiến chống quân xâm lược Tống (1075 - 1077) để giải thích hoặc thực hiện yêu cầu thực hành mở rộng sau:
Lời giải: "Tiên phát chế nhân" nghĩa là ra tay trước để chế ngự địch. Thay vì ngồi chờ địch tấn công, quân ta chủ động đánh sang đất Tống, phá hủy căn cứ hậu cần của địch. Nhờ đó, kế hoạch xâm lược của nhà Tống bị chậm lại, quân Tống rơi vào thế bị động, tạo điều kiện cho quân dân Đại Việt chuẩn bị phòng tuyến Như Nguyệt và giành thắng lợi cuối cùng.
Bài 4 (Luyện tập học kì — Mức độ Cơ bản). Nguyên nhân nào dẫn đến cuộc kháng chiến chống Tống 1075 – 1077?
Bài 5 (Luyện tập học kì — Mức độ Thông hiểu). Trình bày diễn biến chính của cuộc kháng chiến chống Tống 1075 – 1077.
Bài 6 (Luyện tập học kì — Mức độ Vận dụng & Nâng cao). Bài thơ "Nam quốc sơn hà" có nội dung và ý nghĩa gì?
Phần 3: Đáp án & Hướng dẫn giải chi tiết
1. Đáp án phần Trắc nghiệm
- Bảng đáp án: 1-D, 2-A, 3-B, 4-C.
- Giải thích chi tiết:
- Câu 1 (D): Khẳng định đúng theo mục Ghi nhớ của bài: "Năm 1075: Lý Thường Kiệt chủ động đánh sang đất Tống ("tiên phát chế nhân")."
- Câu 2 (A): Khẳng định đúng theo nội dung cốt lõi của tiết học: "Năm 1077: quân Tống xâm lược, bị chặn đứng ở phòng tuyến sông Như Nguyệt."
- Câu 3 (B): Khẳng định chuẩn xác theo phần Kiến thức trọng tâm: "Vào cuối thế kỉ XI, nhà Tống chuẩn bị xâm lược Đại Việt nhằm mở rộng lãnh thổ và giải quyết khó khăn trong nước."
- Câu 4 (C): Khẳng định đúng theo hướng dẫn trọng tâm của bài: "Thái úy Lý Thường Kiệt được giao trọng trách chỉ huy toàn bộ lực lượng kháng chiến."
2. Hướng dẫn giải phần Tự luận & Thực hành
- Bài 1:
- Nội dung cốt lõi cần trình bày: Vào cuối thế kỉ XI, nhà Tống chuẩn bị xâm lược Đại Việt nhằm mở rộng lãnh thổ và giải quyết khó khăn trong nước. Trước tình hình đó, triều đình nhà Lý chủ động đối phó.
- Tổng kết ghi nhớ: Năm 1075: Lý Thường Kiệt chủ động đánh sang đất Tống ("tiên phát chế nhân").; Năm 1077: quân Tống xâm lược, bị chặn đứng ở phòng tuyến sông Như Nguyệt.; Cuộc kháng chiến thắng lợi, giữ vững độc lập; Lý Thường Kiệt chủ động giảng hòa để địch rút quân.
- Bài 2:
- Hướng dẫn phân tích & trình bày: Dựa trực tiếp vào dữ kiện trong ví dụ minh họa của tiết học: Câu hỏi: Chiến lược "tiên phát chế nhân" của Lý Thường Kiệt có ý nghĩa gì trong cuộc kháng chiến chống Tống?
- Lưu ý khi trình bày: Xác định rõ yêu cầu, áp dụng đúng quy tắc/khái niệm trong mục 1 và kiểm tra lại kết quả cuối cùng.
- Bài 3:
- Phương pháp giải: Áp dụng các quy tắc ghi nhớ của bài Bài 12: Cuộc kháng chiến chống quân xâm lược Tống (1075 - 1077) (Năm 1075: Lý Thường Kiệt chủ động đánh sang đất Tống ("tiên phát chế nhân").; Năm 1077: quân Tống xâm lược, bị chặn đứng ở phòng tuyến sông Như Nguyệt.; Cuộc kháng chiến thắng lợi, giữ vững độc lập; Lý Thường Kiệt chủ động giảng hòa để địch rút quân.).
- Lời giải mẫu/Nhận xét: Lời giải: "Tiên phát chế nhân" nghĩa là ra tay trước để chế ngự địch. Thay vì ngồi chờ địch tấn công, quân ta chủ động đánh sang đất Tống, phá hủy căn cứ hậu cần của địch. Nhờ đó, kế hoạch xâm lược của nhà Tống bị chậm lại, quân Tống rơi vào thế bị động, tạo điều kiện cho quân dân Đại Việt chuẩn bị phòng tuyến Như Nguyệt và giành thắng lợi cuối cùng.
- Bài 4: Nhà Tống muốn xâm lược Đại Việt để mở rộng lãnh thổ; chúng chuẩn bị quân đội, xúi giục Chăm-pa quấy nhiễu biên giới.
- Bài 5: Cuối 1075, Lý Thường Kiệt đem quân đánh trước sang đất Tống, phá Ung Châu, Khâm Châu, Liêm Châu. Đầu 1077, quân Tống sang xâm lược; quân ta lập phòng tuyến sông Như Nguyệt, chặn địch, rồi phản công; quân Tống giảng hòa, rút quân.
- Bài 6: "Nam quốc sơn hà" khẳng định chủ quyền của nước Nam, kêu gọi quyết tâm đánh giặc; được coi là bản tuyên ngôn độc lập đầu tiên của dân tộc.
